• S3 Silver
  • S4 Gold
  • S5 Platinum
  • S6 Platinum
  • S7 Platinum
  • S8 Platinum
205
cập nhật gần đây: 2019-10-04 17:20:34
xếp hạng đơn
Diamond 4
29 LP / 304 thắng 303 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 3:3
Silver 4
42LP/ 7 thắng 6 thua
tỉ lệ thắng từ cao 54%
xếp hạng tự do 5:5
Unranked
CS 180.6 (6.4)
3.01:1 KDA
4.8 / 3.8 / 6.7
63%
135 trò chơi
CS 210.0 (7.4)
1.79:1 KDA
6.4 / 6.0 / 4.3
51%
59 trò chơi
CS 203.3 (7.4)
2.53:1 KDA
5.4 / 4.0 / 4.7
65%
37 trò chơi
CS 160.6 (5.8)
1.92:1 KDA
5.3 / 5.3 / 4.8
44%
34 trò chơi
CS 150.1 (6.0)
1.64:1 KDA
3.7 / 4.7 / 4.1
44%
34 trò chơi
CS 151.5 (5.4)
1.56:1 KDA
5.0 / 6.8 / 5.6
42%
31 trò chơi
CS 164.7 (6.0)
2.28:1 KDA
4.9 / 5.1 / 6.8
33%
24 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
50%
2 thắng
2 thua
100%
3 thắng
100%
1 thắng
100%
1 thắng
100%
1 thắng
0%
1 thua
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
Oceann 6 3 3 50%
Øceann 3 3 0 100%
Carlos2525 2 2 0 100%
G2 Blaze 2 2 0 100%
10 trận 6 thắng 4 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
60%
4.9 / 6.2 / 4.5
1.52:1 (32%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-04 07:13:31
thua
25 phút 14 giây
0 / 11 / 3
0.27:1 KDA
level12
116 (4.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 21%
Tier Average
Diamond 4
Đồng Hồ Cát Zhonya
Cốc Quỷ Athene
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 2
Fizz
Fizz
Nocturne
Nocturne
Zed
Zed
Lucian
Lucian
Pyke
Pyke
Karma
Karma
Twitch
Twitch
Orianna
Orianna
Kai'Sa
Kai'Sa
Lulu
Lulu
xếp hạng đơn
2019-10-04 06:40:51
thắng
26 phút 13 giây
7 / 3 / 1
2.67:1 KDA
level16
240 (9.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 32%
Tier Average
Diamond 4
Rìu Đen
Cuốc Chim
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Ninja
Ngọn Giáo Shojin
Hồng Ngọc
mắt kiểm soát 3
Gangplank
Gangplank
Sylas
Sylas
Yasuo
Yasuo
Caitlyn
Caitlyn
Lux
Lux
Renekton
Renekton
Kha'Zix
Kha'Zix
Heimerdinger
Heimerdinger
Kai'Sa
Kai'Sa
Xerath
Xerath
xếp hạng đơn
2019-10-04 06:09:01
thắng
16 phút 32 giây
3 / 1 / 2
5.00:1 KDA
level11
127 (7.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 22%
Tier Average
Diamond 4
Bình Thuốc Biến Dị
Giày Ninja
Kiếm Ma Youmuu
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Búa Gỗ
Mắt Kiểm Soát
mắt kiểm soát 3
Pantheon
Pantheon
Rengar
Rengar
Fizz
Fizz
Kai'Sa
Kai'Sa
Bard
Bard
Irelia
Irelia
Xin Zhao
Xin Zhao
Yasuo
Yasuo
Ashe
Ashe
Janna
Janna
xếp hạng đơn
2019-10-04 05:44:49
thua
35 phút 48 giây
8 / 7 / 5
1.86:1 KDA
double kill
level18
236 (6.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 41%
Tier Average
Diamond 4
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đen
Giày Ninja
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giáp Gai
Giáp Tâm Linh
Đồng Hồ Vụn Vỡ
mắt kiểm soát 3
Urgot
Urgot
Malphite
Malphite
Aatrox
Aatrox
Jhin
Jhin
Pyke
Pyke
Darius
Darius
Kindred
Kindred
Lissandra
Lissandra
Veigar
Veigar
Lulu
Lulu
xếp hạng đơn
2019-10-04 03:40:09
thua
25 phút 58 giây
1 / 9 / 4
0.56:1 KDA
level13
159 (6.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 18%
Tier Average
Diamond 4
Khiên Doran
Giày Ninja
Rìu Đen
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giáp Gai
mắt kiểm soát 2
Darius
Darius
Gragas
Gragas
Sylas
Sylas
Caitlyn
Caitlyn
Morgana
Morgana
Pantheon
Pantheon
Malphite
Malphite
Vladimir
Vladimir
Kai'Sa
Kai'Sa
Nautilus
Nautilus
xếp hạng đơn
2019-10-03 05:40:50
thua
23 phút 25 giây
0 / 4 / 4
1.00:1 KDA
level13
161 (6.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 44%
Tier Average
Diamond 4
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Thuốc Tái Sử Dụng
Sách Quỷ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thủy Ngân
Áo Vải
Mắt Kiểm Soát
mắt kiểm soát 5
Teemo
Teemo
Ekko
Ekko
Kassadin
Kassadin
Lucian
Lucian
Bard
Bard
Ryze
Ryze
Rengar
Rengar
Lux
Lux
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
xếp hạng đơn
2019-10-02 07:25:14
thắng
25 phút 12 giây
7 / 4 / 6
3.25:1 KDA
level15
189 (7.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 41%
Tier Average
Diamond 4
Giáp Lưới
Ngọn Giáo Shojin
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Rìu Đen
Giày Ninja
Đồng Hồ Ngưng Đọng
mắt kiểm soát 2
Renekton
Renekton
Malphite
Malphite
Corki
Corki
Kai'Sa
Kai'Sa
Blitzcrank
Blitzcrank
Jax
Jax
Jarvan IV
Jarvan IV
Galio
Galio
Tristana
Tristana
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-10-01 06:59:30
thắng
38 phút 34 giây
12 / 10 / 9
2.10:1 KDA
double kill
level18
204 (5.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 43%
Tier Average
Diamond 4
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đen
Giày Thủy Ngân
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giáp Gai
Giáp Thiên Thần
Áo Choàng Ám Ảnh
mắt kiểm soát 3
Yorick
Yorick
Ekko
Ekko
Diana
Diana
Caitlyn
Caitlyn
Rakan
Rakan
Darius
Darius
Nocturne
Nocturne
Katarina
Katarina
Kai'Sa
Kai'Sa
Leona
Leona
đấu thường
2019-10-01 06:13:17
thắng
24 phút 29 giây
3 / 5 / 5
1.60:1 KDA
double kill
level13
167 (6.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 24%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Đen
Gươm Của Vua Vô Danh
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Cuồng Nộ
Kiếm Dài
Đồng Hồ Ngưng Đọng
mắt kiểm soát 1
Shen
Shen
Rek'Sai
Rek'Sai
Twisted Fate
Twisted Fate
Xayah
Xayah
Morgana
Morgana
Lucian
Lucian
Ekko
Ekko
Irelia
Irelia
Ezreal
Ezreal
Bard
Bard
đấu thường
2019-10-01 05:40:52
thắng
34 phút 38 giây
8 / 8 / 6
1.75:1 KDA
double kill
level17
221 (6.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 35%
Đồng Hồ Vụn Vỡ
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Ninja
Rìu Đen
Khăn Giải Thuật
mắt kiểm soát 3
Nasus
Nasus
Malphite
Malphite
Irelia
Irelia
Caitlyn
Caitlyn
Nami
Nami
Fiora
Fiora
Ekko
Ekko
Azir
Azir
Vayne
Vayne
Alistar
Alistar