• S6 Platinum
  • S7 Platinum
  • S8 Diamond
198
cập nhật gần đây: 2019-10-02 04:31:16
xếp hạng đơn
Diamond 2
0 LP / 247 thắng 228 thua
tỉ lệ thắng từ cao 52%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Platinum 2
86LP/ 19 thắng 26 thua
tỉ lệ thắng từ cao 42%
CS 200.8 (7.2)
2.51:1 KDA
8.2 / 5.6 / 5.9
56%
126 trò chơi
CS 188.0 (7.0)
2.66:1 KDA
6.5 / 4.9 / 6.5
54%
74 trò chơi
CS 191.8 (7.0)
2.70:1 KDA
7.5 / 5.1 / 6.3
46%
65 trò chơi
CS 201.3 (7.4)
3.27:1 KDA
7.5 / 4.7 / 8.0
63%
63 trò chơi
CS 189.2 (6.4)
2.74:1 KDA
7.5 / 5.4 / 7.2
43%
35 trò chơi
CS 182.7 (6.6)
2.69:1 KDA
6.9 / 4.8 / 6.1
50%
34 trò chơi
CS 223.4 (7.6)
3.20:1 KDA
7.2 / 5.3 / 9.6
52%
27 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
44%
4 thắng
5 thua
33%
1 thắng
2 thua
100%
1 thắng
100%
1 thắng
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
10 trận 6 thắng 4 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
60%
8.1 / 6.0 / 8.4
2.75:1 (50%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-02 04:51:15
thua
21 phút 0 giây
3 / 3 / 0
1.00:1 KDA
level10
125 (6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 25%
Tier Average
Diamond 4
Kiếm Doran
Thuốc Tái Sử Dụng
Phong Thần Kiếm
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Cuồng Nộ
Dao Găm
Dao Găm
Olaf
Olaf
Lee Sin
Lee Sin
Zed
Zed
Lucian
Lucian
Lulu
Lulu
GV5
Malphite
Malphite
Rek'Sai
Rek'Sai
LeBlanc
LeBlanc
Kai'Sa
Kai'Sa
Morgana
Morgana
xếp hạng đơn
2019-10-02 01:27:05
thắng
32 phút 25 giây
20 / 9 / 12
3.56:1 KDA
triple kill
level16
204 (6.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 73%
Tier Average
Diamond 3
Huyết Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Bạc
Dao Điện Statikk
Áo Choàng Tím
Camille
Camille
Kha'Zix
Kha'Zix
Annie
Annie
Jhin
Jhin
Leona
Leona
Irelia
Irelia
Zac
Zac
Kai'Sa
Kai'Sa
Jinx
Jinx
Yuumi
Yuumi
xếp hạng đơn
2019-10-02 00:48:53
thua
24 phút 56 giây
4 / 6 / 5
1.50:1 KDA
level12
134 (5.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 60%
Tier Average
Diamond 3
Kiếm Doran
Cuồng Đao Guinsoo
Dao Găm
Thấu Kính Viễn Thị
Phong Thần Kiếm
Giày Cuồng Nộ
mắt kiểm soát 1
Vladimir
Vladimir
Kha'Zix
Kha'Zix
Rumble
Rumble
Kai'Sa
Kai'Sa
Swain
Swain
Teemo
Teemo
Gragas
Gragas
Malphite
Malphite
Varus
Varus
Nautilus
Nautilus
xếp hạng đơn
2019-10-01 00:42:36
thắng
17 phút 56 giây
11 / 2 / 6
8.50:1 KDA
double kill
level11
126 (7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 61%
Tier Average
Diamond 3
Phong Thần Kiếm
Cuồng Đao Guinsoo
Giày Cuồng Nộ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Kiếm Doran
Găng Tay Gai
Dao Găm
Jayce
Jayce
Lee Sin
Lee Sin
Gangplank
Gangplank
Ezreal
Ezreal
Blitzcrank
Blitzcrank
Urgot
Urgot
Kayn
Kayn
Yasuo
Yasuo
Kai'Sa
Kai'Sa
Soraka
Soraka
525
xếp hạng đơn
2019-09-30 08:39:52
thua
30 phút 3 giây
4 / 9 / 8
1.33:1 KDA
level14
215 (7.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 33%
Tier Average
Diamond 3
Kiếm Doran
Đồng Hồ Vụn Vỡ
Vô Cực Kiếm
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
Đại Bác Liên Thanh
Giày Cuồng Nộ
Tryndamere
Tryndamere
Kha'Zix
Kha'Zix
Twisted Fate
Twisted Fate
Caitlyn
Caitlyn
Xerath
Xerath
Irelia
Irelia
Evelynn
Evelynn
Renekton
Renekton
Jinx
Jinx
Nami
Nami
xếp hạng đơn
2019-09-30 07:57:08
thắng
28 phút 17 giây
11 / 4 / 6
4.25:1 KDA
double kill
level15
208 (7.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 49%
Tier Average
Diamond 3
Kiếm Doran
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
Thấu Kính Viễn Thị
Đại Bác Liên Thanh
Huyết Trượng
Giày Cuồng Nộ
Rammus
Rammus
Hecarim
Hecarim
Cassiopeia
Cassiopeia
Jinx
Jinx
Karma
Karma
Aatrox
Aatrox
Shyvana
Shyvana
Kassadin
Kassadin
Lucian
Lucian
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-09-30 07:23:02
thua
30 phút 37 giây
10 / 9 / 9
2.11:1 KDA
double kill
level15
203 (6.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 53%
Tier Average
Diamond 3
Nỏ Thần Dominik
Ma Vũ Song Kiếm
Huyết Trượng
Thấu Kính Viễn Thị
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
Giày Cuồng Nộ
Vô Cực Kiếm
Rammus
Rammus
Hecarim
Hecarim
Kassadin
Kassadin
Kai'Sa
Kai'Sa
Nami
Nami
Jax
Jax
Nidalee
Nidalee
Syndra
Syndra
Jinx
Jinx
Karma
Karma
xếp hạng đơn
2019-09-30 05:09:12
thắng
37 phút 23 giây
11 / 10 / 23
3.40:1 KDA
double kill
level18
210 (5.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 71%
Tier Average
Diamond 3
Phù Phép: Chiến Binh
Giáp Thiên Thần
Dạ Kiếm Draktharr
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Ngọn Giáo Shojin
Giày Thủy Ngân
Đao Tím
mắt kiểm soát 2
Singed
Singed
Elise
Elise
Quinn
Quinn
Sivir
Sivir
Zyra
Zyra
Nasus
Nasus
Nocturne
Nocturne
Malzahar
Malzahar
Caitlyn
Caitlyn
Lux
Lux
xếp hạng đơn
2019-09-30 02:49:14
thắng
23 phút 24 giây
5 / 1 / 8
13.00:1 KDA
double kill
MVP
level13
208 (8.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 52%
Tier Average
Diamond 4
Kiếm Doran
Đại Bác Liên Thanh
Thấu Kính Viễn Thị
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
Giày Cuồng Nộ
mắt kiểm soát 2
Zoe
Zoe
Jax
Jax
Akali
Akali
Kai'Sa
Kai'Sa
Nami
Nami
Riven
Riven
Lee Sin
Lee Sin
Twisted Fate
Twisted Fate
Jinx
Jinx
Blitzcrank
Blitzcrank
đấu thường
2019-09-29 04:14:19
thắng
36 phút 31 giây
2 / 7 / 7
1.29:1 KDA
double kill
level16
277 (7.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 26%
Kiếm B.F.
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Áo Choàng Tím
Giày Cuồng Nộ
Dao Điện Statikk
Kayle
Kayle
Karthus
Karthus
Kassadin
Kassadin
Caitlyn
Caitlyn
Pyke
Pyke
Riven
Riven
Camille
Camille
Ahri
Ahri
Lucian
Lucian
Blitzcrank
Blitzcrank