• S3 Platinum
  • S4 Platinum
  • S5 Diamond
  • S6 Platinum
  • S7 Diamond
  • S8 Platinum
251
cập nhật gần đây: 2019-10-01 06:54:19
xếp hạng đơn
Diamond 4
43 LP / 223 thắng 227 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 3:3
Silver 4
47LP/ 5 thắng 7 thua
tỉ lệ thắng từ cao 42%
xếp hạng tự do 5:5
Diamond 4
32LP/ 47 thắng 48 thua
tỉ lệ thắng từ cao 49%
CS 211.9 (7.5)
2.95:1 KDA
5.5 / 4.8 / 8.8
57%
172 trò chơi
CS 192.4 (6.9)
2.67:1 KDA
5.7 / 4.7 / 6.9
53%
59 trò chơi
CS 175.5 (5.9)
3.47:1 KDA
8.0 / 4.2 / 6.5
60%
57 trò chơi
CS 183.3 (6.4)
2.76:1 KDA
5.1 / 5.0 / 8.8
37%
30 trò chơi
CS 213.9 (7.5)
3.06:1 KDA
5.9 / 4.7 / 8.4
45%
29 trò chơi
CS 174.3 (6.2)
2.08:1 KDA
6.4 / 5.6 / 5.2
48%
25 trò chơi
CS 233.3 (8.2)
2.44:1 KDA
3.7 / 4.2 / 6.6
35%
23 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
33%
4 thắng
8 thua
50%
2 thắng
2 thua
25%
1 thắng
3 thua
50%
1 thắng
1 thua
0%
1 thua
0%
1 thua
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
DangerZ0NE 2 1 1 50%
Dëmentor 2 1 1 50%
10 trận 3 thắng 6 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
33%
4.9 / 6.7 / 5.2
1.52:1 (39%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-05 04:10:09
thua
43 phút 49 giây
4 / 7 / 12
2.29:1 KDA
level17
261 (6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 55%
Tier Average
Diamond 4
Giày Pháp Sư
Quỷ Thư Morello
Gậy Bùng Nổ
Thấu Kính Viễn Thị
Mũ Phù Thủy Rabadon
Vọng Âm của Luden
mắt kiểm soát 4
Mordekaiser
Mordekaiser
Kayn
Kayn
Ziggs
Ziggs
Lucian
Lucian
Leona
Leona
Irelia
Irelia
Lee Sin
Lee Sin
Ahri
Ahri
Caitlyn
Caitlyn
Thresh
Thresh
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-05 03:19:10
chơi lại
3 phút 13 giây
0 / 0 / 0
0.00:1 KDA
level3
16 (5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 0%
Tier Average
Diamond 4
Nhẫn Doran
Bình Máu
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Gragas
Gragas
Ekko
Ekko
Qiyana
Qiyana
Ashe
Ashe
Pyke
Pyke
Jax
Jax
Kayn
Kayn
Ziggs
Ziggs
Lucian
Lucian
Leona
Leona
xếp hạng đơn
2019-10-04 07:18:18
thua
21 phút 36 giây
1 / 8 / 5
0.75:1 KDA
level11
123 (5.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 43%
Tier Average
Diamond 4
Thần Kiếm Muramana
Huyết Trượng
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Khai Sáng Ionia
Găng Tay Băng Giá
Kiếm Doran
mắt kiểm soát 2
Darius
Darius
Ekko
Ekko
Diana
Diana
Ezreal
Ezreal
Rakan
Rakan
Graves
Graves
Lee Sin
Lee Sin
Ryze
Ryze
Kai'Sa
Kai'Sa
xếp hạng đơn
2019-10-03 06:54:54
thua
27 phút 16 giây
3 / 9 / 4
0.78:1 KDA
level14
165 (6.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 29%
Tier Average
Diamond 4
Vọng Âm của Luden
Mũ Phù Thủy Rabadon
Giày Thủy Ngân
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Nhẫn Doran
Nhẫn Doran
mắt kiểm soát 3
Lucian
Lucian
Ekko
Ekko
Ahri
Ahri
Vladimir
Vladimir
Thresh
Thresh
Pantheon
Pantheon
Zac
Zac
Syndra
Syndra
Jhin
Jhin
Morgana
Morgana
xếp hạng đơn
2019-10-03 05:56:29
thua
26 phút 50 giây
Lux
Lá Chắn
Tốc Biến
Thiên Thạch Bí Ẩn
Inspiration
Lux
1 / 7 / 2
0.43:1 KDA
level14
188 (7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 13%
Tier Average
Diamond 4
Giày Pháp Sư
Thuốc Tái Sử Dụng
Ngọc Quên Lãng
Thấu Kính Viễn Thị
Nhẫn Doran
Vọng Âm của Luden
Gậy Bùng Nổ
mắt kiểm soát 3
Kennen
Kennen
Yasuo
Yasuo
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
Ryze
Ryze
Ekko
Ekko
Lux
Lux
Caitlyn
Caitlyn
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-02 07:16:56
thắng
23 phút 35 giây
Lux
Lá Chắn
Tốc Biến
Thiên Thạch Bí Ẩn
Inspiration
Lux
5 / 3 / 5
3.33:1 KDA
double kill
level14
201 (8.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 30%
Tier Average
Diamond 4
Giày Pháp Sư
Vọng Âm của Luden
Thấu Kính Viễn Thị
Quỷ Thư Morello
Nhẫn Doran
Gậy Quá Khổ
mắt kiểm soát 4
Yorick
Yorick
Rengar
Rengar
Lux
Lux
Xayah
Xayah
Sona
Sona
Yasuo
Yasuo
Lee Sin
Lee Sin
Azir
Azir
Lucian
Lucian
Swain
Swain
xếp hạng đơn
2019-10-02 06:27:13
thua
41 phút 9 giây
17 / 13 / 3
1.54:1 KDA
penta kill
level18
244 (5.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 57%
Tier Average
Diamond 4
Trượng Hư Vô
Vọng Âm của Luden
Thấu Kính Viễn Thị
Quỷ Thư Morello
Giày Pháp Sư
Mũ Phù Thủy Rabadon
mắt kiểm soát 6
Cho'Gath
Cho'Gath
Kindred
Kindred
Orianna
Orianna
Jhin
Jhin
Janna
Janna
Fiora
Fiora
Quinn
Quinn
Ahri
Ahri
Draven
Draven
Morgana
Morgana
xếp hạng đơn
2019-10-02 05:29:57
thắng
26 phút 50 giây
4 / 5 / 14
3.60:1 KDA
level15
190 (7.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 47%
Tier Average
Diamond 4
Đồng Hồ Ngưng Đọng
Thuốc Tái Sử Dụng
Quỷ Thư Morello
Thấu Kính Viễn Thị
Vọng Âm của Luden
Nhẫn Doran
Giày Thủy Ngân
mắt kiểm soát 4
Vladimir
Vladimir
Vi
Vi
Syndra
Syndra
Tristana
Tristana
Swain
Swain
Fiora
Fiora
Olaf
Olaf
Orianna
Orianna
Jhin
Jhin
Yuumi
Yuumi
đấu thường
2019-10-02 04:53:24
thắng
27 phút 31 giây
4 / 3 / 1
1.67:1 KDA
level15
210 (7.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 28%
Kiếm Súng Hextech
Giáp Tay Seeker
Giày Pháp Sư
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Ngọc Quên Lãng
Nhẫn Doran
Sách Quỷ
mắt kiểm soát 3
Kennen
Kennen
Lee Sin
Lee Sin
Akali
Akali
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
Rengar
Rengar
Kha'Zix
Kha'Zix
Master Yi
Master Yi
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-10-02 04:18:13
thua
24 phút 42 giây
5 / 5 / 1
1.20:1 KDA
double kill
ACE
level13
159 (6.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Tier Average
Diamond 4
Bình Thuốc Biến Dị
Vọng Âm của Luden
Gậy Bùng Nổ
Máy Quét Oracle
Phong Ấn Hắc Ám
Ngọc Quên Lãng
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 3
Shaco
Shaco
Evelynn
Evelynn
Ahri
Ahri
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
Illaoi
Illaoi
Kha'Zix
Kha'Zix
LeBlanc
LeBlanc
Draven
Draven
Pyke
Pyke