• S4 Gold
  • S5 Platinum
  • S6 Gold
  • S7 Platinum
  • S8 Diamond
141
cập nhật gần đây: 2019-10-05 05:48:42
xếp hạng đơn
Diamond 2
0 LP / 60 thắng 57 thua
tỉ lệ thắng từ cao 51%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Gold 4
99LP/ 16 thắng 14 thua
tỉ lệ thắng từ cao 53%
CS 178.5 (6.4)
1.91:1 KDA
9.4 / 7.6 / 5.0
52%
125 trò chơi
CS 227.0 (8.3)
1.25:1 KDA
4.9 / 6.1 / 2.7
50%
10 trò chơi
CS 171.4 (6.7)
1.18:1 KDA
5.8 / 7.6 / 3.2
60%
5 trò chơi
CS 146.6 (5.3)
3.53:1 KDA
5.0 / 3.8 / 8.4
40%
5 trò chơi
CS 169.0 (6.4)
1.75:1 KDA
3.0 / 4.0 / 4.0
100%
1 trò chơi
CS 173.0 (7.2)
1.20:1 KDA
3.0 / 5.0 / 3.0
0%
1 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
60%
9 thắng
6 thua
50%
1 thắng
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
10 trận 7 thắng 3 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
70%
11.6 / 7.1 / 6.7
2.58:1 (51%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
ARAM
2019-10-05 04:12:34
thua
18 phút 38 giây
17 / 11 / 11
2.55:1 KDA
triple kill
level17
76 (4.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 56%
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm Dài
Poro-Snax
Nỏ Thần Dominik
Giày Thường
Dạ Kiếm Draktharr
Twisted Fate
Twisted Fate
Lux
Lux
Xayah
Xayah
Kassadin
Kassadin
Braum
Braum
Talon
Talon
Nami
Nami
Karma
Karma
Brand
Brand
Malphite
Malphite
xếp hạng đơn
2019-10-05 03:46:01
thắng
28 phút 38 giây
12 / 10 / 9
2.10:1 KDA
double kill
MVP
level16
163 (5.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 60%
Tier Average
Diamond 2
Kiếm Ma Youmuu
Dao Hung Tàn
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Nỏ Thần Dominik
Giày Thủy Ngân
Dạ Kiếm Draktharr
mắt kiểm soát 3
Gnar
Gnar
Elise
Elise
Talon
Talon
Jhin
Jhin
Malphite
Malphite
Amumu
Amumu
Veigar
Veigar
Ahri
Ahri
Jinx
Jinx
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-10-05 03:09:18
thắng
24 phút 44 giây
16 / 7 / 5
3.00:1 KDA
double kill
level16
184 (7.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 58%
Tier Average
Diamond 2
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Nỏ Thần Dominik
Giày Cơ Động
Dạ Kiếm Draktharr
mắt kiểm soát 3
Ornn
Ornn
Xin Zhao
Xin Zhao
Twisted Fate
Twisted Fate
Caitlyn
Caitlyn
Thresh
Thresh
Olaf
Olaf
Vi
Vi
Talon
Talon
Heimerdinger
Heimerdinger
Neeko
Neeko
xếp hạng đơn
2019-10-05 01:21:04
thắng
35 phút 18 giây
18 / 10 / 17
3.50:1 KDA
double kill
MVP
level18
204 (5.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 74%
Tier Average
Diamond 3
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Lời Nhắc Tử Vong
Giày Cơ Động
Dạ Kiếm Draktharr
mắt kiểm soát 2
Jayce
Jayce
Pantheon
Pantheon
Katarina
Katarina
Kalista
Kalista
Rakan
Rakan
Vladimir
Vladimir
Ekko
Ekko
Talon
Talon
Jhin
Jhin
Karma
Karma
xếp hạng đơn
2019-10-05 00:40:32
thắng
33 phút 14 giây
11 / 9 / 5
1.78:1 KDA
double kill
level16
211 (6.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 38%
Tier Average
Diamond 3
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Nỏ Thần Dominik
Giày Cơ Động
Dạ Kiếm Draktharr
mắt kiểm soát 3
Tristana
Tristana
Nidalee
Nidalee
Twisted Fate
Twisted Fate
Ashe
Ashe
Kayle
Kayle
Vladimir
Vladimir
Rammus
Rammus
Talon
Talon
Kai'Sa
Kai'Sa
Nautilus
Nautilus
xếp hạng đơn
2019-10-04 23:56:28
thua
23 phút 2 giây
6 / 9 / 9
1.67:1 KDA
double kill
level13
136 (5.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Tier Average
Diamond 3
Búa Chiến Caufield
Giày Thủy Ngân
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Dao Hung Tàn
Dạ Kiếm Draktharr
mắt kiểm soát 1
Kled
Kled
Lee Sin
Lee Sin
Lissandra
Lissandra
Kalista
Kalista
Pyke
Pyke
Urgot
Urgot
Jarvan IV
Jarvan IV
Talon
Talon
Kai'Sa
Kai'Sa
Nami
Nami
xếp hạng đơn
2019-10-04 23:26:44
thua
32 phút 39 giây
13 / 6 / 6
3.17:1 KDA
double kill
level16
165 (5.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 63%
Tier Average
Diamond 3
Ngọc Quên Lãng
Giày Pháp Sư
Đồng Hồ Cát Zhonya
Máy Quét Oracle
Vọng Âm của Luden
Mũ Phù Thủy Rabadon
Gậy Bùng Nổ
mắt kiểm soát 2
Pantheon
Pantheon
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Malphite
Malphite
Xayah
Xayah
Janna
Janna
Teemo
Teemo
Evelynn
Evelynn
236
Talon
Talon
Ashe
Ashe
Nautilus
Nautilus
xếp hạng đơn
2019-10-04 22:45:59
thắng
16 phút 8 giây
5 / 1 / 2
7.00:1 KDA
level12
125 (7.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 39%
Tier Average
Diamond 3
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cơ Động
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Mắt Kiểm Soát
Dao Hung Tàn
Dạ Kiếm Draktharr
mắt kiểm soát 2
Irelia
Irelia
Evelynn
Evelynn
Kassadin
Kassadin
Lucian
Lucian
Pyke
Pyke
Mordekaiser
Mordekaiser
Karthus
Karthus
Talon
Talon
Kai'Sa
Kai'Sa
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-10-04 20:08:17
thắng
24 phút 4 giây
13 / 4 / 2
3.75:1 KDA
double kill
MVP
level15
206 (8.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 44%
Tier Average
Diamond 3
Kiếm Ma Youmuu
Dao Hung Tàn
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Nỏ Thần Dominik
Giày Cơ Động
Dạ Kiếm Draktharr
mắt kiểm soát 2
Camille
Camille
Xin Zhao
Xin Zhao
Kassadin
Kassadin
Ezreal
Ezreal
Kennen
Kennen
Lee Sin
Lee Sin
Talon
Talon
Jinx
Jinx
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-04 19:26:33
thắng
20 phút 10 giây
5 / 4 / 1
1.50:1 KDA
level12
144 (7.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 29%
Tier Average
Diamond 3
Kiếm Ma Youmuu
Giày Cơ Động
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Dạ Kiếm Draktharr
mắt kiểm soát 2
Garen
Garen
Taliyah
Taliyah
Yasuo
Yasuo
Kai'Sa
Kai'Sa
Leona
Leona
Fiora
Fiora
Ekko
Ekko
Talon
Talon
Caitlyn
Caitlyn