• S3 Silver
  • S4 Platinum
  • S5 Diamond
  • S6 Diamond
  • S7 Diamond
  • S8 Diamond
150
cập nhật gần đây: 2019-10-03 15:38:26
xếp hạng đơn
Diamond 3
14 LP / 428 thắng 429 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Platinum 4
44LP/ 36 thắng 37 thua
tỉ lệ thắng từ cao 49%
CS 12.8 (0.5)
3.08:1 KDA
2.0 / 5.1 / 13.7
50%
176 trò chơi
CS 198.4 (7.2)
2.98:1 KDA
8.4 / 5.0 / 6.6
52%
83 trò chơi
CS 26.6 (1.0)
3.63:1 KDA
3.5 / 4.3 / 11.9
61%
80 trò chơi
CS 231.1 (8.0)
2.20:1 KDA
8.0 / 5.9 / 5.0
54%
54 trò chơi
CS 14.7 (0.6)
3.32:1 KDA
1.9 / 4.2 / 12.1
48%
44 trò chơi
CS 220.1 (7.5)
2.97:1 KDA
7.9 / 5.8 / 9.4
53%
34 trò chơi
CS 19.7 (0.7)
3.17:1 KDA
2.5 / 4.4 / 11.5
52%
33 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
50%
2 thắng
2 thua
100%
1 thắng
100%
1 thắng
0%
1 thua
0%
1 thua
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
10 trận 4 thắng 6 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
40%
5.2 / 5.1 / 12.0
3.37:1 (55%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
đấu thường
2019-10-05 02:50:18
thua
30 phút 12 giây
9 / 3 / 7
5.33:1 KDA
level15
179 (5.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 47%
Vọng Âm của Luden
Bình Thuốc Biến Dị
Giày Pháp Sư
Máy Quét Oracle
Quỷ Thư Morello
Mũ Phù Thủy Rabadon
mắt kiểm soát 2
Mordekaiser
Mordekaiser
Xin Zhao
Xin Zhao
Anivia
Anivia
Yasuo
Yasuo
Rakan
Rakan
Kayle
Kayle
Nocturne
Nocturne
LeBlanc
LeBlanc
Kai'Sa
Kai'Sa
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-02 05:24:40
thua
22 phút 37 giây
2 / 7 / 4
0.86:1 KDA
level12
109 (4.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 46%
Tier Average
Diamond 3
Vọng Âm của Luden
Súng Hextech
Giày Pháp Sư
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
mắt kiểm soát 1
Gnar
Gnar
Kindred
Kindred
Sylas
Sylas
Jinx
Jinx
Janna
Janna
Karma
Karma
Rammus
Rammus
Twisted Fate
Twisted Fate
Draven
Draven
Nami
Nami
xếp hạng đơn
2019-10-02 03:00:06
thua
34 phút 49 giây
1 / 9 / 25
2.89:1 KDA
level15
35 (1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 68%
Tier Average
Diamond 3
Dây Chuyền Iron Solari
Đồng Hồ Cát Zhonya
Dây Chuyền Chuộc Tội
Máy Quét Oracle
Di Vật Ác Thần
Giày Khai Sáng Ionia
Mắt Kiểm Soát
mắt kiểm soát 5
Zed
Zed
Olaf
Olaf
Aurelion Sol
Aurelion Sol
Jhin
Jhin
Swain
Swain
Tryndamere
Tryndamere
Vi
Vi
Galio
Galio
Caitlyn
Caitlyn
Morgana
Morgana
xếp hạng đơn
2019-10-02 02:07:02
thua
26 phút 48 giây
1 / 6 / 6
1.17:1 KDA
level11
20 (0.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 54%
Tier Average
Diamond 2
Nanh Băng
Mắt Kiểm Soát
Cốc Quỷ Athene
Máy Quét Oracle
Giày Khai Sáng Ionia
Khiên Mãnh Sư
Giáp Lụa
mắt kiểm soát 6
Ornn
Ornn
Kha'Zix
Kha'Zix
Akali
Akali
Ezreal
Ezreal
Rakan
Rakan
Poppy
Poppy
Kayn
Kayn
Ekko
Ekko
Kai'Sa
Kai'Sa
Janna
Janna
xếp hạng đơn
2019-10-01 21:23:16
thắng
17 phút 6 giây
2 / 1 / 12
14.00:1 KDA
level10
33 (1.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 52%
Tier Average
Diamond 3
Di Vật Thượng Nhân
Giáp Lưới
Hỏa Ngọc
Máy Quét Oracle
Giày Ninja
Mắt Kiểm Soát
mắt kiểm soát 3
Vladimir
Vladimir
Kha'Zix
Kha'Zix
Akali
Akali
Jinx
Jinx
Soraka
Soraka
Riven
Riven
Elise
Elise
Fiora
Fiora
Caitlyn
Caitlyn
Nautilus
Nautilus
xếp hạng đơn
2019-10-01 09:31:27
thắng
35 phút 10 giây
1 / 7 / 19
2.86:1 KDA
MVP
level16
20 (0.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 51%
Tier Average
Diamond 3
Di Vật Ác Thần
Đồng Hồ Cát Zhonya
Dây Chuyền Chuộc Tội
Máy Quét Oracle
Lá Chắn Quân Đoàn
Giày Cơ Động
mắt kiểm soát 6
Camille
Camille
Kayn
Kayn
Ahri
Ahri
Caitlyn
Caitlyn
Morgana
Morgana
Pantheon
Pantheon
Amumu
Amumu
LeBlanc
LeBlanc
Ezreal
Ezreal
Yuumi
Yuumi
xếp hạng đơn
2019-09-29 11:42:01
thua
31 phút 6 giây
14 / 8 / 15
3.63:1 KDA
double kill
ACE
level15
68 (2.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 69%
Tier Average
Diamond 3
Nanh Băng
Đồng Hồ Cát Zhonya
Vọng Âm của Luden
Máy Quét Oracle
Mũ Phù Thủy Rabadon
Giày Pháp Sư
Gậy Bùng Nổ
mắt kiểm soát 3
Kled
Kled
Master Yi
Master Yi
Ahri
Ahri
Jhin
Jhin
Morgana
Morgana
Singed
Singed
Kindred
Kindred
Kassadin
Kassadin
Tristana
Tristana
Galio
Galio
xếp hạng đơn
2019-09-29 11:00:21
thắng
20 phút 10 giây
5 / 2 / 9
7.00:1 KDA
double kill
level11
21 (1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 56%
Tier Average
Diamond 3
Di Vật Ác Thần
Đồng Hồ Cát Zhonya
Mắt Kiểm Soát
Máy Quét Oracle
Dị Vật Tai Ương
Vòng Tay Pha Lê
Giày Cơ Động
mắt kiểm soát 3
Pantheon
Pantheon
Lee Sin
Lee Sin
Syndra
Syndra
Draven
Draven
Teemo
Teemo
Riven
Riven
Kha'Zix
Kha'Zix
Orianna
Orianna
Tristana
Tristana
Morgana
Morgana
xếp hạng đơn
2019-09-28 02:13:17
thắng
31 phút 31 giây
4 / 4 / 18
5.50:1 KDA
level14
20 (0.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 51%
Tier Average
Diamond 3
Di Vật Thăng Hoa
Dây Chuyền Iron Solari
Lời Thề Hiệp Sĩ
Máy Quét Oracle
Hồng Ngọc
Giày Cơ Động
Vòng Tay Pha Lê
mắt kiểm soát 4
Aatrox
Aatrox
Kha'Zix
Kha'Zix
Galio
Galio
Tristana
Tristana
Thresh
Thresh
Cho'Gath
Cho'Gath
Ekko
Ekko
Katarina
Katarina
Ezreal
Ezreal
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-09-28 01:31:38
thua
37 phút 28 giây
13 / 4 / 5
4.50:1 KDA
triple kill
level17
241 (6.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 58%
Tier Average
Diamond 4
Vọng Âm của Luden
Đồng Hồ Cát Zhonya
Mũ Phù Thủy Rabadon
Thấu Kính Viễn Thị
Quỷ Thư Morello
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 2
Pantheon
Pantheon
Nocturne
Nocturne
Lux
Lux
Caitlyn
Caitlyn
Nami
Nami
Tryndamere
Tryndamere
Jarvan IV
Jarvan IV
Orianna
Orianna
Ashe
Ashe
Pyke
Pyke