• S3 Gold
  • S4 Platinum
  • S5 Diamond
  • S6 Master
  • S7 Diamond
  • S8 Diamond
95
cập nhật gần đây: 2019-09-25 05:57:10
xếp hạng đơn
Diamond 3
100 LP / 61 thắng 48 thua
tỉ lệ thắng từ cao 56%

đang chuỗi

Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Diamond 4
0LP/ 33 thắng 18 thua
tỉ lệ thắng từ cao 65%
CS 6.9 (0.3)
3.22:1 KDA
2.2 / 4.7 / 13.0
60%
50 trò chơi
CS 13.0 (0.5)
3.55:1 KDA
2.3 / 4.8 / 14.7
64%
14 trò chơi
CS 126.3 (4.6)
4.04:1 KDA
7.1 / 3.6 / 7.3
71%
7 trò chơi
CS 30.1 (1.3)
1.61:1 KDA
2.0 / 5.1 / 6.3
43%
7 trò chơi
CS 43.0 (1.9)
2.17:1 KDA
2.7 / 5.1 / 8.4
29%
7 trò chơi
CS 225.4 (7.6)
2.91:1 KDA
7.8 / 4.6 / 5.6
80%
5 trò chơi
CS 184.8 (6.6)
2.71:1 KDA
7.5 / 6.0 / 8.8
75%
4 trò chơi
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
InitiaI R 4 3 1 75%
ANYUK 3 1 2 33%
10 trận 4 thắng 5 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
44%
3.8 / 6.0 / 7.0
1.80:1 (40%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-09-22 08:22:56
thua
32 phút 31 giây
8 / 9 / 8
1.78:1 KDA
double kill
level13
35 (1.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 41%
Tier Average
Diamond 2
Giày Cơ Động
Dao Hung Tàn
Kiếm Ma Youmuu
Máy Quét Oracle
Dạ Kiếm Draktharr
Kiếm Răng Cưa
Vòng Tay Targon
mắt kiểm soát 8
Irelia
Irelia
Evelynn
Evelynn
Cassiopeia
Cassiopeia
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
Renekton
Renekton
Rek'Sai
Rek'Sai
Katarina
Katarina
Lucian
Lucian
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-09-22 07:43:40
thắng
36 phút 0 giây
2 / 10 / 20
2.20:1 KDA
level16
31 (0.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Tier Average
Diamond 2
Giày Cơ Động
Đồng Hồ Vụn Vỡ
Lời Thề Hiệp Sĩ
Máy Quét Oracle
Tụ Bão Zeke
Mắt Kiểm Soát
Di Vật Thượng Nhân
mắt kiểm soát 8
Sylas
Sylas
Rek'Sai
Rek'Sai
Irelia
Irelia
Lucian
Lucian
Nautilus
Nautilus
Kayle
Kayle
Ekko
Ekko
Nocturne
Nocturne
Kai'Sa
Kai'Sa
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-09-22 07:02:19
thắng
22 phút 11 giây
2 / 4 / 14
4.00:1 KDA
level10
10 (0.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 59%
Tier Average
Diamond 2
Giày Cơ Động
Đồng Hồ Cát Zhonya
Dị Vật Tai Ương
Máy Quét Oracle
Mắt Kiểm Soát
Di Vật Ác Thần
mắt kiểm soát 8
Irelia
Irelia
Jarvan IV
Jarvan IV
Talon
Talon
Lucian
Lucian
Thresh
Thresh
Jayce
Jayce
Rek'Sai
Rek'Sai
Ekko
Ekko
Xayah
Xayah
Morgana
Morgana
xếp hạng đơn
2019-09-22 06:31:37
chơi lại
3 phút 15 giây
0 / 0 / 1
Perfect KDA
level2
0 (0) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 100%
Tier Average
Diamond 2
Khiên Cổ Vật
Bình Máu
Bánh Quy
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Riven
Riven
Zed
Zed
Ekko
Ekko
Kai'Sa
Kai'Sa
Soraka
Soraka
Kayle
Kayle
Lfi
Rek'Sai
Rek'Sai
Pantheon
Pantheon
Vayne
Vayne
Nautilus
Nautilus
xếp hạng đơn
2019-09-22 06:22:58
thắng
15 phút 11 giây
6 / 0 / 5
Perfect KDA
MVP
level11
105 (6.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 61%
Tier Average
Diamond 2
Giày Pháp Sư
Bình Máu
Nhẫn Doran
Máy Quét Oracle
Vọng Âm của Luden
Mắt Kiểm Soát
Gậy Quá Khổ
mắt kiểm soát 3
Fiora
Fiora
Rek'Sai
Rek'Sai
Heimerdinger
Heimerdinger
Jhin
Jhin
Bard
Bard
Shen
Shen
Evelynn
Evelynn
Sylas
Sylas
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-20 23:22:14
thua
26 phút 35 giây
6 / 10 / 1
0.70:1 KDA
double kill
level15
195 (7.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Tier Average
Diamond 2
Giày Cuồng Nộ
Vô Cực Kiếm
Dao Điện Statikk
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Cuốc Chim
Nắm Đấm của Jaurim
Gươm Đồ Tể
mắt kiểm soát 5
Yasuo
Yasuo
Lee Sin
Lee Sin
Malphite
Malphite
Jhin
Jhin
Swain
Swain
Fiora
Fiora
Hecarim
Hecarim
LeBlanc
LeBlanc
Caitlyn
Caitlyn
Karma
Karma
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-20 22:34:45
thua
15 phút 18 giây
0 / 4 / 0
0.00:1 KDA
level9
93 (6.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 0%
Tier Average
Diamond 2
Giày Xịn
Sách Quỷ
Đai Lưng Hextech
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
mắt kiểm soát 1
Cho'Gath
Cho'Gath
Kha'Zix
Kha'Zix
Anivia
Anivia
Kai'Sa
Kai'Sa
Thresh
Thresh
Vladimir
Vladimir
Shaco
Shaco
Yasuo
Yasuo
Tristana
Tristana
Janna
Janna
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-20 21:33:58
thua
34 phút 29 giây
4 / 3 / 4
2.67:1 KDA
ACE
level18
324 (9.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 36%
Tier Average
Diamond 1
Giày Pháp Sư
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Nanh Nashor
Thấu Kính Viễn Thị
Mũ Phù Thủy Rabadon
Quỷ Thư Morello
mắt kiểm soát 3
Fiora
Fiora
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Orianna
Orianna
Jhin
Jhin
Thresh
Thresh
Teemo
Teemo
Elise
Elise
Zoe
Zoe
Vayne
Vayne
Nami
Nami
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-20 20:44:46
thua
22 phút 14 giây
1 / 5 / 2
0.60:1 KDA
level13
162 (7.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 21%
Tier Average
Master
Giày Ninja
Mũ Phù Thủy Rabadon
Hỏa Ngọc
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Sách Quỷ
mắt kiểm soát 1
Irelia
Irelia
Jarvan IV
Jarvan IV
Lux
Lux
Caitlyn
Caitlyn
Janna
Janna
Vladimir
Vladimir
Kindred
Kindred
Taliyah
Taliyah
Syndra
Syndra
Yuumi
Yuumi
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-20 01:08:03
thắng
29 phút 13 giây
5 / 9 / 9
1.56:1 KDA
level16
208 (7.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 41%
Tier Average
Master
Giày Ninja
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Tam Hợp Kiếm
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Móng Vuốt Sterak
Gươm Đồ Tể
Kiếm Dài
mắt kiểm soát 1
Yorick
Yorick
Graves
Graves
Kassadin
Kassadin
Kai'Sa
Kai'Sa
Soraka
Soraka
Renekton
Renekton
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Ekko
Ekko
Yasuo
Yasuo
Zyra
Zyra