• S3 Silver
  • S4 Platinum
  • S5 Diamond
  • S6 Diamond
  • S7 Diamond
  • S8 Diamond
205
cập nhật gần đây: 2019-10-02 00:49:37
xếp hạng đơn
Diamond 2
78 LP / 315 thắng 288 thua
tỉ lệ thắng từ cao 52%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Platinum 2
43LP/ 16 thắng 13 thua
tỉ lệ thắng từ cao 55%
CS 217.6 (8.1)
2.17:1 KDA
6.5 / 5.1 / 4.6
55%
75 trò chơi
CS 162.2 (6.2)
2.40:1 KDA
4.7 / 5.0 / 7.5
59%
73 trò chơi
CS 165.7 (6.2)
1.81:1 KDA
3.9 / 5.5 / 6.0
51%
61 trò chơi
CS 185.6 (6.6)
2.65:1 KDA
4.0 / 4.8 / 8.7
50%
40 trò chơi
CS 191.7 (7.1)
1.74:1 KDA
3.7 / 4.9 / 4.8
65%
34 trò chơi
CS 166.6 (5.9)
2.12:1 KDA
3.7 / 5.1 / 7.1
57%
30 trò chơi
CS 200.7 (7.2)
1.32:1 KDA
5.1 / 6.7 / 3.8
39%
28 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
80%
4 thắng
1 thua
40%
2 thắng
3 thua
67%
2 thắng
1 thua
50%
1 thắng
1 thua
0%
2 thua
100%
1 thắng
100%
1 thắng
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
HîrokuMata 4 2 2 50%
capitão pixotas 3 2 1 67%
UnknownSwede2 2 0 2 0%
negativeguy321 2 0 2 0%
Fake Táxí 2 1 1 50%
Real in Gorilla 2 1 1 50%
10 trận 5 thắng 5 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
50%
6.9 / 6.5 / 6.4
2.05:1 (45%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
đấu thường
2019-10-04 06:55:22
thắng
27 phút 53 giây
12 / 6 / 14
4.33:1 KDA
double kill
level14
108 (3.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 55%
Phù Phép: Thần Vọng
Đồng Hồ Cát Zhonya
Giày Pháp Sư
Máy Quét Oracle
Gậy Quá Khổ
Quỷ Thư Morello
mắt kiểm soát 1
Aatrox
Aatrox
Kha'Zix
Kha'Zix
Swain
Swain
Kog'Maw
Kog'Maw
Yuumi
Yuumi
Camille
Camille
Gragas
Gragas
Fizz
Fizz
Vayne
Vayne
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-10-03 02:25:41
thắng
15 phút 33 giây
3 / 2 / 2
2.50:1 KDA
level11
118 (7.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 33%
Tier Average
Diamond 2
Khiên Doran
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Sách Quỷ
Giày Thủy Ngân
Dao Găm
mắt kiểm soát 2
Mordekaiser
Mordekaiser
Jarvan IV
Jarvan IV
Ziggs
Ziggs
Jhin
Jhin
Pyke
Pyke
Olaf
Olaf
Kha'Zix
Kha'Zix
Shen
Shen
Kai'Sa
Kai'Sa
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-10-03 01:45:53
thắng
40 phút 48 giây
11 / 4 / 11
5.50:1 KDA
MVP
level18
331 (8.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 56%
Tier Average
Diamond 2
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
Giáp Thiên Thần
Thấu Kính Viễn Thị
Giáp Tâm Linh
Rìu Đen
Giày Ninja
mắt kiểm soát 1
Tryndamere
Tryndamere
Lee Sin
Lee Sin
Qiyana
Qiyana
Syndra
Syndra
Zilean
Zilean
Kled
Kled
Rek'Sai
Rek'Sai
Sylas
Sylas
Ezreal
Ezreal
Vel'Koz
Vel'Koz
xếp hạng đơn
2019-10-02 20:20:28
thua
30 phút 16 giây
8 / 11 / 6
1.27:1 KDA
double kill
level15
139 (4.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 42%
Tier Average
Diamond 2
Vinh Quang Chân Chính
Thú Tượng Thạch Giáp
Nhẫn Doran
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Áo Vải
Tim Băng
Giày Ninja
mắt kiểm soát 1
Camille
Camille
Malphite
Malphite
Veigar
Veigar
Yasuo
Yasuo
Annie
Annie
Cho'Gath
Cho'Gath
Ekko
Ekko
Qiyana
Qiyana
Ezreal
Ezreal
Yuumi
Yuumi
xếp hạng đơn
2019-10-02 19:42:57
thua
24 phút 2 giây
1 / 8 / 5
0.75:1 KDA
level12
127 (5.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 40%
Tier Average
Diamond 2
Đai Lưng Hextech
Bình Thuốc Biến Dị
Phong Ấn Hắc Ám
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Phong Ấn Hắc Ám
Giày Pháp Sư
Sách Quỷ
mắt kiểm soát 1
Jax
Jax
Ekko
Ekko
Kayle
Kayle
Tristana
Tristana
Rakan
Rakan
Sylas
Sylas
Lee Sin
Lee Sin
Yasuo
Yasuo
Sivir
Sivir
Leona
Leona
xếp hạng đơn
2019-10-02 08:07:22
thua
29 phút 37 giây
4 / 9 / 3
0.78:1 KDA
level15
170 (5.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 44%
Tier Average
Diamond 2
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
Tam Hợp Kiếm
Kiếm Dài
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Ninja
Kiếm Dài
Kiếm Doran
mắt kiểm soát 1
Pantheon
Pantheon
Taliyah
Taliyah
Darius
Darius
Kai'Sa
Kai'Sa
Lux
Lux
Fiora
Fiora
Poppy
Poppy
Vel'Koz
Vel'Koz
Heimerdinger
Heimerdinger
Shaco
Shaco
xếp hạng đơn
2019-10-02 07:26:38
thắng
17 phút 7 giây
6 / 1 / 4
10.00:1 KDA
double kill
MVP
level11
114 (6.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 36%
Tier Average
Diamond 2
Khiên Doran
Rìu Đen
Giày Ninja
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Nắm Đấm của Jaurim
Hỏa Ngọc
Đai Khổng Lồ
mắt kiểm soát 1
Gnar
Gnar
Elise
Elise
Heimerdinger
Heimerdinger
Tristana
Tristana
Thresh
Thresh
Lucian
Lucian
Evelynn
Evelynn
Yasuo
Yasuo
Sivir
Sivir
Swain
Swain
đấu thường
2019-10-02 06:56:45
thua
32 phút 5 giây
4 / 7 / 10
2.00:1 KDA
ACE
level16
173 (5.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 64%
Gươm Của Vua Vô Danh
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Đai Khổng Lồ
Cuồng Đao Guinsoo
Ma Vũ Song Kiếm
mắt kiểm soát 1
Vayne
Vayne
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Twisted Fate
Twisted Fate
Ashe
Ashe
Tahm Kench
Tahm Kench
Rengar
Rengar
Xin Zhao
Xin Zhao
Zed
Zed
Ezreal
Ezreal
Nami
Nami
đấu thường
2019-10-02 02:55:00
thua
30 phút 32 giây
13 / 9 / 5
2.00:1 KDA
double kill
level17
218 (7.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 53%
Áo Choàng Bạc
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
Tam Hợp Kiếm
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thủy Ngân
Chùy Gai Malmortius
Cung Gỗ
Irelia
Irelia
Ekko
Ekko
Neeko
Neeko
Lucian
Lucian
Yuumi
Yuumi
Nasus
Nasus
Karthus
Karthus
Talon
Talon
Pyke
Pyke
Nautilus
Nautilus
đấu thường
2019-10-02 02:07:14
thắng
23 phút 23 giây
7 / 8 / 4
1.38:1 KDA
level13
144 (6.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 29%
Giày Ninja
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
Bình Thuốc Biến Dị
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Tam Hợp Kiếm
Kiếm Dài
mắt kiểm soát 2
Camille
Camille
Kha'Zix
Kha'Zix
Syndra
Syndra
Lucian
Lucian
Yuumi
Yuumi
Fiora
Fiora
Lee Sin
Lee Sin
Galio
Galio
Pantheon
Pantheon
Nami
Nami