• S8 Platinum
86
cập nhật gần đây: 2019-09-28 00:21:21
xếp hạng đơn
Diamond 4
75 LP / 235 thắng 230 thua
tỉ lệ thắng từ cao 51%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Unranked
CS 164.7 (6.0)
2.46:1 KDA
5.9 / 5.5 / 7.8
57%
320 trò chơi
CS 204.3 (7.4)
1.28:1 KDA
6.0 / 7.4 / 3.5
43%
53 trò chơi
CS 209.7 (7.4)
1.18:1 KDA
5.0 / 7.2 / 3.5
33%
51 trò chơi
CS 182.6 (6.9)
2.65:1 KDA
10.6 / 5.7 / 4.4
40%
15 trò chơi
CS 201.2 (6.1)
2.27:1 KDA
8.0 / 6.0 / 5.6
60%
5 trò chơi
CS 158.0 (5.3)
2.45:1 KDA
10.0 / 7.3 / 7.8
25%
4 trò chơi
CS 164.0 (5.1)
3.87:1 KDA
11.7 / 5.0 / 7.7
67%
3 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (4 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
4 trận 0 thắng 4 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
0%
3.8 / 6.8 / 5.0
1.30:1 (44%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 4 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-09-30 07:46:32
thua
32 phút 49 giây
3 / 8 / 6
1.13:1 KDA
level15
200 (6.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 47%
Tier Average
Diamond 3
Mặt Nạ Vực Thẳm
Găng Tay Băng Giá
Giày Ninja
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Áo Choàng Lửa
Giáp Lụa
mắt kiểm soát 4
Riven
Riven
Warwick
Warwick
Akali
Akali
Xayah
Xayah
Blitzcrank
Blitzcrank
Malphite
Malphite
Olaf
Olaf
Pantheon
Pantheon
Tristana
Tristana
Lulu
Lulu
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-15 21:57:45
thua
28 phút 12 giây
2 / 6 / 2
0.67:1 KDA
level14
143 (5.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 20%
Tier Average
Gold 4
Bình Thuốc Biến Dị
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
Giày Thủy Ngân
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Búa Gỗ
Kiếm Chích
Lam Ngọc
mắt kiểm soát 1
Gragas
Gragas
Kayn
Kayn
Qiyana
Qiyana
Varus
Varus
Blitzcrank
Blitzcrank
Fiora
Fiora
Malphite
Malphite
Ahri
Ahri
Caitlyn
Caitlyn
Zilean
Zilean
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-14 21:38:52
thua
21 phút 45 giây
Jax
Tốc Biến
Dịch Chuyển
Quyền Năng Bất Diệt
Inspiration
Jax
2 / 6 / 0
0.33:1 KDA
level12
132 (6.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 40%
Tier Average
Gold 4
Bình Thuốc Biến Dị
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Tam Hợp Kiếm
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thường
Nắm Đấm của Jaurim
mắt kiểm soát 1
Nasus
Nasus
Evelynn
Evelynn
Xerath
Xerath
Miss Fortune
Miss Fortune
Janna
Janna
Jax
Jax
Ekko
Ekko
Syndra
Syndra
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
xếp hạng đơn
2019-09-11 22:31:11
thua
38 phút 32 giây
8 / 7 / 12
2.86:1 KDA
level18
274 (7.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 67%
Tier Average
Diamond 4
Giáp Gai
Mặt Nạ Vực Thẳm
Áo Choàng Lửa
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Ninja
Găng Tay Băng Giá
Áo Choàng Ám Ảnh
mắt kiểm soát 4
Renekton
Renekton
Amumu
Amumu
Kassadin
Kassadin
Lucian
Lucian
Rakan
Rakan
Malphite
Malphite
Poppy
Poppy
Sylas
Sylas
Caitlyn
Caitlyn
Nami
Nami