• S4 Silver
  • S5 Silver
  • S6 Gold
  • S7 Gold
  • S8 Platinum
245
cập nhật gần đây: 2019-09-27 10:10:46
xếp hạng đơn
Diamond 4
15 LP / 475 thắng 497 thua
tỉ lệ thắng từ cao 49%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Silver 1
93LP/ 12 thắng 12 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
CS 224.6 (7.8)
3.81:1 KDA
5.6 / 3.7 / 8.4
52%
171 trò chơi
CS 200.2 (6.9)
2.94:1 KDA
6.1 / 4.6 / 7.5
51%
148 trò chơi
CS 199.0 (6.8)
2.78:1 KDA
7.9 / 5.3 / 6.7
40%
101 trò chơi
CS 196.3 (7.0)
2.97:1 KDA
6.5 / 4.7 / 7.5
53%
89 trò chơi
CS 197.4 (6.8)
3.11:1 KDA
6.3 / 4.6 / 8.0
45%
76 trò chơi
CS 184.3 (6.5)
2.72:1 KDA
4.8 / 5.0 / 8.9
49%
67 trò chơi
CS 200.6 (7.5)
3.00:1 KDA
6.6 / 4.3 / 6.3
49%
63 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
100%
1 thắng
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
10 trận 3 thắng 6 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
33%
5.8 / 6.6 / 7.4
2.02:1 (44%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-09-29 09:44:00
thắng
23 phút 2 giây
9 / 2 / 10
9.50:1 KDA
double kill
MVP
level12
199 (8.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 59%
Tier Average
Diamond 4
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
Kiếm B.F.
Mắt Kiểm Soát
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Cuồng Nộ
Luỡi Hái Linh Hồn
Ma Vũ Song Kiếm
mắt kiểm soát 4
Illaoi
Illaoi
Kayn
Kayn
Vel'Koz
Vel'Koz
Sivir
Sivir
Zilean
Zilean
Graves
Graves
Kha'Zix
Kha'Zix
Diana
Diana
Ashe
Ashe
Nautilus
Nautilus
xếp hạng đơn
2019-09-29 09:10:30
thua
30 phút 54 giây
2 / 9 / 7
1.00:1 KDA
level14
148 (4.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 28%
Tier Average
Platinum 1
Phù Phép: Thần Vọng
Đai Lưng Hextech
Giày Pháp Sư
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Thủy Kiếm
Sách Cũ
mắt kiểm soát 7
Teemo
Teemo
Ekko
Ekko
Yasuo
Yasuo
Kog'Maw
Kog'Maw
Lulu
Lulu
Twisted Fate
Twisted Fate
Rengar
Rengar
Jax
Jax
Kai'Sa
Kai'Sa
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-09-27 10:09:26
thắng
24 phút 35 giây
6 / 2 / 9
7.50:1 KDA
MVP
level13
167 (6.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 47%
Tier Average
Platinum 1
Khiên Doran
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
Mắt Kiểm Soát
Thấu Kính Viễn Thị
Luỡi Hái Linh Hồn
Giày Cuồng Nộ
Gươm Đồ Tể
mắt kiểm soát 4
Gangplank
Gangplank
Hecarim
Hecarim
Veigar
Veigar
Ashe
Ashe
Blitzcrank
Blitzcrank
Sylas
Sylas
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Orianna
Orianna
Ezreal
Ezreal
Janna
Janna
xếp hạng đơn
2019-09-27 09:39:44
chơi lại
3 phút 13 giây
0 / 1 / 0
0.00:1 KDA
level2
8 (2.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 0%
Tier Average
Platinum 1
Kiếm Doran
Bình Máu
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Gangplank
Gangplank
Zac
Zac
Qiyana
Qiyana
Xayah
Xayah
Leona
Leona
Shen
Shen
Poppy
Poppy
Lux
Lux
Ashe
Ashe
Braum
Braum
xếp hạng đơn
2019-09-27 09:28:45
thua
34 phút 0 giây
3 / 6 / 7
1.67:1 KDA
double kill
ACE
level17
265 (7.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 40%
Tier Average
Platinum 1
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Kiếm B.F.
Thấu Kính Viễn Thị
Huyết Trượng
Ma Vũ Song Kiếm
Giày Cuồng Nộ
mắt kiểm soát 4
Jax
Jax
Kha'Zix
Kha'Zix
Vladimir
Vladimir
Ashe
Ashe
Nami
Nami
Ryze
Ryze
Kayn
Kayn
Annie
Annie
Caitlyn
Caitlyn
Morgana
Morgana
xếp hạng đơn
2019-09-26 10:19:00
thua
26 phút 55 giây
5 / 7 / 8
1.86:1 KDA
level13
178 (6.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 62%
Tier Average
Platinum 1
Vô Cực Kiếm
Song Kiếm
Mảnh Vỡ Kircheis
Thấu Kính Viễn Thị
Luỡi Hái Linh Hồn
Giày Cuồng Nộ
mắt kiểm soát 5
Taric
Taric
Rengar
Rengar
Galio
Galio
Ashe
Ashe
Thresh
Thresh
Malzahar
Malzahar
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Zed
Zed
Sivir
Sivir
Leona
Leona
xếp hạng đơn
2019-09-26 09:47:14
thua
28 phút 55 giây
1 / 7 / 3
0.57:1 KDA
level13
221 (7.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 17%
Tier Average
Platinum 1
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
Gươm Của Vua Vô Danh
Mắt Kiểm Soát
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Cuồng Nộ
Gươm Đồ Tể
Cuốc Chim
mắt kiểm soát 5
Malphite
Malphite
Sejuani
Sejuani
Orianna
Orianna
Ashe
Ashe
Lulu
Lulu
Swain
Swain
Zac
Zac
Annie
Annie
Sivir
Sivir
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-09-23 09:40:00
thắng
45 phút 39 giây
13 / 11 / 15
2.55:1 KDA
Quadra Kill
MVP
level18
337 (7.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 47%
Tier Average
Platinum 1
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
Giáp Thiên Thần
Thấu Kính Viễn Thị
Huyết Kiếm
Dao Điện Statikk
Luỡi Hái Linh Hồn
mắt kiểm soát 4
Yasuo
Yasuo
Twitch
Twitch
Zoe
Zoe
Lucian
Lucian
Rakan
Rakan
Fiora
Fiora
Elise
Elise
Teemo
Teemo
Caitlyn
Caitlyn
Lux
Lux
xếp hạng đơn
2019-09-23 08:44:37
thua
22 phút 53 giây
3 / 6 / 2
0.83:1 KDA
double kill
ACE
level11
144 (6.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 45%
Tier Average
Diamond 4
Cung Gỗ
Gươm Của Vua Vô Danh
Cuốc Chim
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Cuồng Nộ
mắt kiểm soát 2
Camille
Camille
Nidalee
Nidalee
Ekko
Ekko
Varus
Varus
Lulu
Lulu
Rengar
Rengar
Trundle
Trundle
Kog'Maw
Kog'Maw
Jinx
Jinx
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-09-22 20:25:04
thua
39 phút 22 giây
10 / 9 / 6
1.78:1 KDA
double kill
level17
246 (6.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 53%
Tier Average
Platinum 1
Giày Cuồng Nộ
Kiếm Ma Youmuu
Đại Bác Liên Thanh
Thấu Kính Viễn Thị
Dạ Kiếm Draktharr
Rìu Đen
Vô Cực Kiếm
mắt kiểm soát 7
Quinn
Quinn
Jarvan IV
Jarvan IV
Gragas
Gragas
Draven
Draven
Blitzcrank
Blitzcrank
Gangplank
Gangplank
Cho'Gath
Cho'Gath
Ahri
Ahri
Miss Fortune
Miss Fortune
Brand
Brand