• S3 Platinum
  • S4 Platinum
  • S5 Platinum
  • S6 Platinum
  • S7 Platinum
  • S8 Platinum
162
cập nhật gần đây: 2019-09-12 03:17:58
xếp hạng đơn
Diamond 3
62 LP / 154 thắng 136 thua
tỉ lệ thắng từ cao 53%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Diamond 2
70LP/ 46 thắng 31 thua
tỉ lệ thắng từ cao 60%
CS 197.7 (6.9)
3.16:1 KDA
8.5 / 5.0 / 7.3
61%
76 trò chơi
CS 178.6 (6.5)
2.57:1 KDA
6.7 / 4.8 / 5.6
47%
49 trò chơi
CS 181.5 (6.7)
2.95:1 KDA
7.2 / 4.8 / 7.0
50%
40 trò chơi
CS 195.2 (6.9)
3.54:1 KDA
7.0 / 4.0 / 7.0
68%
37 trò chơi
CS 185.3 (6.8)
2.89:1 KDA
5.8 / 4.4 / 7.0
58%
33 trò chơi
CS 166.9 (5.9)
2.82:1 KDA
6.4 / 5.6 / 9.3
65%
23 trò chơi
CS 191.5 (7.1)
3.25:1 KDA
6.7 / 4.0 / 6.3
48%
21 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
0%
1 thua
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
ThatWasGenius 6 2 4 33%
FTW Ramp 5 1 4 20%
FTW xCHiiA 4 1 3 25%
Best Brand EUW 3 1 2 33%
Twítch Lasagna 2 0 2 0%
10 trận 3 thắng 7 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
30%
10.3 / 9.5 / 17.1
2.88:1 (59%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-05 09:19:49
thua
16 phút 18 giây
1 / 4 / 3
1.00:1 KDA
ACE
level8
80 (4.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Tier Average
Diamond 3
Kiếm Doran
Nước Mắt Nữ Thần
Mắt Kiểm Soát
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Găng Tay Băng Giá
Giày Xịn
mắt kiểm soát 2
Riven
Riven
Ekko
Ekko
Caitlyn
Caitlyn
Leona
Leona
Yasuo
Yasuo
Jarvan IV
Jarvan IV
Vladimir
Vladimir
Ezreal
Ezreal
Lux
Lux
xếp hạng đơn
2019-10-05 08:51:18
thua
31 phút 3 giây
13 / 6 / 10
3.83:1 KDA
double kill
ACE
level15
232 (7.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 56%
Tier Average
Diamond 2
Cuồng Đao Guinsoo
Khăn Giải Thuật
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Cuồng Nộ
Gươm Đồ Tể
Phong Thần Kiếm
mắt kiểm soát 4
Pantheon
Pantheon
Ivern
Ivern
Twisted Fate
Twisted Fate
Kai'Sa
Kai'Sa
Leona
Leona
Irelia
Irelia
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Veigar
Veigar
Caitlyn
Caitlyn
Morgana
Morgana
ARAM
2019-10-02 08:23:04
thắng
20 phút 33 giây
13 / 6 / 13
4.33:1 KDA
double kill
level18
70 (3.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 60%
Nanh Nashor
Gậy Quá Khổ
Vọng Âm của Luden
Giày Pháp Sư
Ngọc Quên Lãng
Gậy Quá Khổ
Hecarim
Hecarim
Kassadin
Kassadin
Master Yi
Master Yi
Ryze
Ryze
Shyvana
Shyvana
Urgot
Urgot
Nocturne
Nocturne
Ziggs
Ziggs
Vayne
Vayne
Varus
Varus
ARAM
2019-09-30 08:24:05
thua
20 phút 15 giây
7 / 11 / 11
1.64:1 KDA
level18
75 (3.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 46%
Giày Cuồng Nộ
Vô Cực Kiếm
Búa Bạch Kim
Poro-Snax
Tam Hợp Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Bard
Bard
Gangplank
Gangplank
Neeko
Neeko
Darius
Darius
Janna
Janna
Morgana
Morgana
Galio
Galio
Teemo
Teemo
Mordekaiser
Mordekaiser
Twisted Fate
Twisted Fate
ARAM
2019-09-30 07:58:37
thắng
17 phút 53 giây
15 / 8 / 22
4.63:1 KDA
double kill
level17
53 (3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 63%
Vọng Âm của Luden
Ngọc Quên Lãng
Giày Pháp Sư
Poro-Snax
Áo Vải
Sách Quỷ
Đồng Hồ Cát Zhonya
Jarvan IV
Jarvan IV
Alistar
Alistar
Azir
Azir
Fizz
Fizz
Jayce
Jayce
Blitzcrank
Blitzcrank
Singed
Singed
Heimerdinger
Heimerdinger
Quinn
Quinn
Veigar
Veigar
ARAM
2019-09-30 07:37:03
thua
28 phút 46 giây
6 / 11 / 21
2.45:1 KDA
level18
61 (2.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 68%
Quỷ Thư Morello
Vọng Âm của Luden
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Poro-Snax
Gậy Quá Khổ
Gậy Quá Khổ
Giày Pháp Sư
Garen
Garen
Gc7
Kha'Zix
Kha'Zix
Ornn
Ornn
Nidalee
Nidalee
Maokai
Maokai
Ashe
Ashe
Veigar
Veigar
Cassiopeia
Cassiopeia
Jayce
Jayce
Annie
Annie
ARAM
2019-09-30 07:03:16
thua
23 phút 4 giây
3 / 9 / 22
2.78:1 KDA
level18
45 (2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 68%
Lời Thề Hiệp Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Dây Chuyền Chuộc Tội
Poro-Snax
Giày Thủy Ngân
Thú Tượng Thạch Giáp
Zyra
Zyra
Kayn
Kayn
Swain
Swain
Amumu
Amumu
Thresh
Thresh
Shyvana
Shyvana
Malzahar
Malzahar
Gangplank
Gangplank
Xayah
Xayah
Xerath
Xerath
ARAM
2019-09-30 06:25:32
thắng
22 phút 30 giây
20 / 10 / 26
4.60:1 KDA
triple kill
level18
113 (5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 64%
Giày Cuồng Nộ
Vô Cực Kiếm
Búa Bạch Kim
Poro-Snax
Chùy Gai Malmortius
Luỡi Hái Linh Hồn
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
Swain
Swain
Heimerdinger
Heimerdinger
Xayah
Xayah
Malphite
Malphite
Kai'Sa
Kai'Sa
Singed
Singed
Veigar
Veigar
Corki
Corki
Morgana
Morgana
Kennen
Kennen
ARAM
2019-09-29 03:41:03
thua
29 phút 36 giây
20 / 18 / 20
2.22:1 KDA
double kill
level18
67 (2.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 59%
Vọng Âm của Luden
Mũ Phù Thủy Rabadon
Giày Pháp Sư
Poro-Snax
Quỷ Thư Morello
Trượng Hư Vô
Đồng Hồ Cát Zhonya
Vayne
Vayne
Blitzcrank
Blitzcrank
Malphite
Malphite
Jayce
Jayce
Lux
Lux
Viktor
Viktor
Sion
Sion
Lucian
Lucian
Nidalee
Nidalee
Cassiopeia
Cassiopeia
ARAM
2019-09-28 09:16:56
thua
21 phút 6 giây
5 / 12 / 23
2.33:1 KDA
level18
43 (2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 54%
Đại Bác Liên Thanh
Đao Tím
Tam Hợp Kiếm
Poro-Snax
Giày Ninja
Nắm Đấm của Jaurim
Hồng Ngọc
Karthus
Karthus
Singed
Singed
Kayle
Kayle
Twisted Fate
Twisted Fate
Volibear
Volibear
Katarina
Katarina
Lee Sin
Lee Sin
Shyvana
Shyvana
Lucian
Lucian
Graves
Graves