• S4 Bronze
  • S5 Silver
  • S6 Gold
  • S7 Diamond
  • S8 Platinum
105
cập nhật gần đây: 2019-10-05 02:30:14
xếp hạng đơn
Diamond 3
10 LP / 230 thắng 210 thua
tỉ lệ thắng từ cao 52%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Gold 1
63LP/ 31 thắng 29 thua
tỉ lệ thắng từ cao 52%
CS 182.5 (6.8)
3.04:1 KDA
5.2 / 4.6 / 8.8
68%
81 trò chơi
CS 181.5 (6.1)
3.19:1 KDA
7.2 / 4.4 / 7.0
55%
76 trò chơi
CS 152.5 (5.4)
3.69:1 KDA
3.8 / 4.0 / 11.1
59%
69 trò chơi
CS 182.3 (6.6)
2.68:1 KDA
4.2 / 4.5 / 7.8
44%
36 trò chơi
CS 158.9 (5.7)
2.74:1 KDA
5.1 / 4.6 / 7.5
57%
28 trò chơi
CS 180.5 (6.4)
2.34:1 KDA
5.5 / 5.1 / 6.3
54%
24 trò chơi
CS 191.5 (7.1)
3.19:1 KDA
5.0 / 4.1 / 8.1
64%
22 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
44%
8 thắng
10 thua
67%
4 thắng
2 thua
75%
3 thắng
1 thua
67%
2 thắng
1 thua
67%
2 thắng
1 thua
33%
1 thắng
2 thua
100%
1 thắng
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
10 trận 5 thắng 5 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
50%
7.2 / 5.3 / 9.6
3.17:1 (52%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-05 02:27:35
thắng
29 phút 30 giây
11 / 4 / 5
4.00:1 KDA
double kill
MVP
level16
206 (7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 43%
Tier Average
Diamond 4
Song Kiếm Tai Ương
Đai Lưng Hextech
Đồng Hồ Vụn Vỡ
Thấu Kính Viễn Thị
Quỷ Thư Morello
Sách Quỷ
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 3
Poppy
Poppy
Jarvan IV
Jarvan IV
Ekko
Ekko
Yasuo
Yasuo
Rakan
Rakan
Kayle
Kayle
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Twisted Fate
Twisted Fate
Jhin
Jhin
Karma
Karma
xếp hạng đơn
2019-10-05 01:49:29
thua
25 phút 52 giây
2 / 6 / 8
1.67:1 KDA
level11
17 (0.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 56%
Tier Average
Diamond 4
Nanh Băng
Cốc Quỷ Athene
Linh Hồn Lạc Lõng
Máy Quét Oracle
Dị Vật Tai Ương
Mắt Kiểm Soát
Giày Cơ Động
mắt kiểm soát 5
Jax
Jax
Kayn
Kayn
Fizz
Fizz
Jhin
Jhin
Bard
Bard
Singed
Singed
Ekko
Ekko
Pantheon
Pantheon
Caitlyn
Caitlyn
Karma
Karma
xếp hạng đơn
2019-10-04 04:30:50
thua
27 phút 26 giây
8 / 4 / 12
5.00:1 KDA
triple kill
ACE
level15
163 (5.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Tier Average
Diamond 4
Giáp Gai
Đai Lưng Hextech
Đồng Hồ Cát Zhonya
Thấu Kính Viễn Thị
Hồng Ngọc
Ngọc Lục Bảo
Giày Thủy Ngân
mắt kiểm soát 2
Jax
Jax
Graves
Graves
Annie
Annie
Draven
Draven
Zilean
Zilean
Kayle
Kayle
Olaf
Olaf
Galio
Galio
Tristana
Tristana
Nami
Nami
xếp hạng đơn
2019-10-04 01:19:02
thắng
30 phút 59 giây
13 / 4 / 17
7.50:1 KDA
double kill
MVP
level16
164 (5.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 81%
Tier Average
Diamond 4
Phù Phép: Thần Vọng
Đai Lưng Hextech
Đồng Hồ Cát Zhonya
Máy Quét Oracle
Song Kiếm Tai Ương
Ngọc Quên Lãng
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 4
Gnar
Gnar
Warwick
Warwick
Viktor
Viktor
Draven
Draven
Taric
Taric
Teemo
Teemo
Ekko
Ekko
Yasuo
Yasuo
Veigar
Veigar
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-04 00:41:46
thua
26 phút 45 giây
Zac
Trừng Phạt
Tốc Biến
Dư Chấn
Inspiration
Zac
3 / 6 / 16
3.17:1 KDA
level13
102 (3.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 70%
Tier Average
Diamond 4
Phù Phép: Quỷ Lửa
Áo Choàng Gai
Giáp Máu Warmog
Máy Quét Oracle
Hồng Ngọc
Giáp Lụa
Giày Ninja
mắt kiểm soát 4
Poppy
Poppy
Zac
Zac
Vladimir
Vladimir
Kai'Sa
Kai'Sa
Thresh
Thresh
Urgot
Urgot
Jarvan IV
Jarvan IV
Pantheon
Pantheon
Ezreal
Ezreal
Soraka
Soraka
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-04 00:04:44
thắng
31 phút 34 giây
Zoe
Thiêu Đốt
Tốc Biến
Sốc Điện
Inspiration
Zoe
5 / 5 / 2
1.40:1 KDA
level15
164 (5.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 19%
Tier Average
Gold 1
Song Kiếm Tai Ương
Vọng Âm của Luden
Đồng Hồ Ngưng Đọng
Thấu Kính Viễn Thị
Gậy Quá Khổ
Mắt Kiểm Soát
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 5
Teemo
Teemo
Ekko
Ekko
Talon
Talon
Varus
Varus
Morgana
Morgana
Blitzcrank
Blitzcrank
Master Yi
Master Yi
Zoe
Zoe
Vayne
Vayne
Braum
Braum
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-03 04:40:31
thua
26 phút 11 giây
13 / 12 / 10
1.92:1 KDA
double kill
ACE
level14
139 (5.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 68%
Tier Average
Gold 3
Thần Kiếm Muramana
Gươm Của Vua Vô Danh
Tam Hợp Kiếm
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Gươm Đồ Tể
Huyết Kiếm
Giày Khai Sáng Ionia
mắt kiểm soát 2
Mordekaiser
Mordekaiser
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Swain
Swain
Kai'Sa
Kai'Sa
Blitzcrank
Blitzcrank
Gangplank
Gangplank
Kindred
Kindred
Yasuo
Yasuo
Ezreal
Ezreal
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-10-03 04:00:58
thắng
27 phút 0 giây
5 / 4 / 14
4.75:1 KDA
level14
184 (6.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 68%
Tier Average
Diamond 4
Nhẫn Doran
Đai Lưng Hextech
Mặt Nạ Vực Thẳm
Thấu Kính Viễn Thị
Sách Quỷ
Giày Thủy Ngân
mắt kiểm soát 7
Malphite
Malphite
Teemo
Teemo
Galio
Galio
Jhin
Jhin
Alistar
Alistar
Pantheon
Pantheon
Ekko
Ekko
Kassadin
Kassadin
Caitlyn
Caitlyn
Bard
Bard
xếp hạng đơn
2019-10-03 03:27:07
thua
26 phút 5 giây
7 / 5 / 8
3.00:1 KDA
level13
115 (4.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 48%
Tier Average
Diamond 4
Bình Thuốc Biến Dị
Dạ Kiếm Draktharr
Kiếm Ma Youmuu
Thấu Kính Viễn Thị
Búa Gỗ
Mắt Kiểm Soát
Giày Ninja
mắt kiểm soát 6
Heimerdinger
Heimerdinger
Jarvan IV
Jarvan IV
Qiyana
Qiyana
Kai'Sa
Kai'Sa
Pyke
Pyke
Darius
Darius
Kindred
Kindred
Ekko
Ekko
Tristana
Tristana
Leona
Leona
xếp hạng đơn
2019-10-02 04:45:45
thắng
26 phút 57 giây
5 / 3 / 4
3.00:1 KDA
triple kill
level15
179 (6.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 21%
Tier Average
Diamond 4
Nhẫn Doran
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Thấu Kính Viễn Thị
Hồng Ngọc
Sách Cũ
Gậy Bùng Nổ
mắt kiểm soát 6
Tryndamere
Tryndamere
Hecarim
Hecarim
Cassiopeia
Cassiopeia
Veigar
Veigar
Thresh
Thresh
Mordekaiser
Mordekaiser
Lee Sin
Lee Sin
Aurelion Sol
Aurelion Sol
Caitlyn
Caitlyn
Janna
Janna