• S4 Silver
  • S5 Platinum
  • S6 Platinum
  • S7 Platinum
  • S8 Diamond
195
cập nhật gần đây: 2019-10-04 19:25:01
xếp hạng đơn
Diamond 3
67 LP / 262 thắng 245 thua
tỉ lệ thắng từ cao 52%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Diamond 4
22LP/ 46 thắng 53 thua
tỉ lệ thắng từ cao 46%
CS 68.7 (2.5)
3.30:1 KDA
3.1 / 4.8 / 12.9
57%
394 trò chơi
CS 23.4 (0.9)
2.39:1 KDA
1.8 / 6.4 / 13.5
47%
73 trò chơi
CS 159.9 (5.9)
2.34:1 KDA
6.7 / 5.9 / 7.2
49%
35 trò chơi
CS 119.7 (4.2)
1.80:1 KDA
5.3 / 7.3 / 7.9
37%
19 trò chơi
CS 202.3 (5.5)
1.59:1 KDA
6.3 / 9.6 / 9.1
64%
11 trò chơi
CS 10.3 (0.4)
1.88:1 KDA
1.4 / 6.6 / 10.9
22%
9 trò chơi
CS 45.7 (1.6)
2.58:1 KDA
1.2 / 6.3 / 15.2
50%
6 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
33%
1 thắng
2 thua
0%
1 thua
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
gcxfbjncvcvbgddh 3 1 2 33%
CôzQ 2 1 1 50%
nimaben 2 1 1 50%
10 trận 2 thắng 6 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
25%
1.9 / 5.3 / 6.0
1.50:1 (46%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-05 06:35:39
thua
20 phút 40 giây
1 / 6 / 3
0.67:1 KDA
level11
123 (6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 33%
Tier Average
Diamond 2
Vọng Âm của Luden
Giày Thường
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Nhẫn Doran
Bí Chương Thất Truyền
mắt kiểm soát 4
Irelia
Irelia
Dr. Mundo
Dr. Mundo
LeBlanc
LeBlanc
Ashe
Ashe
Thresh
Thresh
Vayne
Vayne
Kha'Zix
Kha'Zix
Ahri
Ahri
Xayah
Xayah
Bard
Bard
xếp hạng đơn
2019-10-04 19:27:42
thua
14 phút 17 giây
0 / 3 / 2
0.67:1 KDA
level8
55 (3.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 67%
Tier Average
Diamond 2
Nhẫn Doran
Gậy Bùng Nổ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Nhẫn Doran
Sách Cũ
Giày Thường
mắt kiểm soát 2
Riven
Riven
Kha'Zix
Kha'Zix
Ahri
Ahri
Ashe
Ashe
Leona
Leona
Dad
Fiora
Fiora
Jarvan IV
Jarvan IV
Akali
Akali
Syndra
Syndra
Morgana
Morgana
xếp hạng đơn
2019-10-04 19:07:56
thắng
19 phút 11 giây
10 / 0 / 5
Perfect KDA
double kill
MVP
level13
155 (8.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 52%
Tier Average
Diamond 2
Giày Pháp Sư
Mắt Kiểm Soát
Quỷ Thư Morello
Máy Quét Oracle
Vọng Âm của Luden
Nhẫn Doran
mắt kiểm soát 3
Kayle
Kayle
Rek'Sai
Rek'Sai
Riven
Riven
Draven
Draven
Morgana
Morgana
Fiora
Fiora
Kha'Zix
Kha'Zix
Ahri
Ahri
Kai'Sa
Kai'Sa
Zyra
Zyra
xếp hạng đơn
2019-10-04 01:24:53
thua
21 phút 18 giây
0 / 7 / 5
0.71:1 KDA
level9
3 (0.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 45%
Tier Average
Diamond 2
Giày Cơ Động
Di Vật Thăng Hoa
Mắt Kiểm Soát
Máy Quét Oracle
Khiên Mãnh Sư
mắt kiểm soát 4
Fiora
Fiora
Ekko
Ekko
Viktor
Viktor
Kai'Sa
Kai'Sa
Soraka
Soraka
Karma
Karma
Karthus
Karthus
Cassiopeia
Cassiopeia
Miss Fortune
Miss Fortune
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-04 00:55:56
thua
15 phút 53 giây
0 / 4 / 1
0.25:1 KDA
level7
5 (0.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 14%
Tier Average
Diamond 2
Giày Cơ Động
Di Vật Ác Thần
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
mắt kiểm soát 3
Camille
Camille
Ornn
Ornn
Katarina
Katarina
Jinx
Jinx
Thresh
Thresh
Fiora
Fiora
Master Yi
Master Yi
Nami
Nami
Sivir
Sivir
Taric
Taric
xếp hạng đơn
2019-09-26 13:18:24
chơi lại
3 phút 14 giây
0 / 0 / 0
0.00:1 KDA
level2
0 (0) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 0%
Tier Average
Diamond 3
Bình Máu
Lưỡi Gươm Đoạt Thuật
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Shen
Shen
Volibear
Volibear
Anivia
Anivia
Ashe
Ashe
Nami
Nami
Jax
Jax
Cho'Gath
Cho'Gath
Qiyana
Qiyana
Vayne
Vayne
Gragas
Gragas
xếp hạng đơn
2019-09-26 13:02:23
thua
23 phút 59 giây
2 / 10 / 13
1.50:1 KDA
level11
14 (0.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 71%
Tier Average
Diamond 2
Cốc Quỷ Athene
Di Vật Ác Thần
Dị Vật Tai Ương
Máy Quét Oracle
Giày Cơ Động
Bùa Tiên
mắt kiểm soát 2
Renekton
Renekton
Kha'Zix
Kha'Zix
Irelia
Irelia
Taliyah
Taliyah
Nami
Nami
Illaoi
Illaoi
Nidalee
Nidalee
Zed
Zed
Draven
Draven
Janna
Janna
xếp hạng đơn
2019-09-26 12:29:03
chơi lại
3 phút 13 giây
0 / 0 / 0
0.00:1 KDA
level2
0 (0) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 0%
Tier Average
Diamond 3
Bình Máu
Lưỡi Gươm Đoạt Thuật
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Singed
Singed
Nidalee
Nidalee
Fiora
Fiora
Kai'Sa
Kai'Sa
Lulu
Lulu
Quinn
Quinn
Ekko
Ekko
Cassiopeia
Cassiopeia
Lucian
Lucian
Nami
Nami
xếp hạng đơn
2019-09-26 12:14:00
thua
24 phút 4 giây
2 / 6 / 6
1.33:1 KDA
level12
7 (0.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 44%
Tier Average
Diamond 2
Cốc Quỷ Athene
Nanh Băng
Dị Vật Tai Ương
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Cơ Động
Sách Cũ
mắt kiểm soát 1
Renekton
Renekton
Graves
Graves
Syndra
Syndra
Jhin
Jhin
Nami
Nami
Pantheon
Pantheon
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Ryze
Ryze
Ezreal
Ezreal
Yuumi
Yuumi
xếp hạng đơn
2019-09-26 11:43:34
thắng
21 phút 53 giây
0 / 6 / 13
2.17:1 KDA
level10
9 (0.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 43%
Tier Average
Diamond 2
Dị Vật Tai Ương
Di Vật Ác Thần
Máy Quét Oracle
Giày Thường
Cốc Quỷ Athene
mắt kiểm soát 3
Heimerdinger
Heimerdinger
Elise
Elise
Qiyana
Qiyana
Jhin
Jhin
Nami
Nami
Karthus
Karthus
Jarvan IV
Jarvan IV
Renekton
Renekton
Tristana
Tristana
Swain
Swain