• S3 Silver
  • S4 Platinum
  • S5 Diamond
  • S6 Platinum
  • S7 Diamond
  • S8 Diamond
355
cập nhật gần đây: 2019-10-04 03:46:07
xếp hạng đơn
Diamond 2
100 LP / 554 thắng 552 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%

đang chuỗi

Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Platinum 3
42LP/ 5 thắng 5 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
CS 189.8 (6.8)
2.91:1 KDA
5.7 / 4.6 / 7.5
50%
189 trò chơi
CS 190.9 (7.1)
2.66:1 KDA
6.4 / 4.9 / 6.6
45%
150 trò chơi
CS 205.2 (7.2)
2.60:1 KDA
5.7 / 5.0 / 7.3
55%
108 trò chơi
CS 208.5 (7.9)
3.38:1 KDA
5.9 / 4.2 / 8.4
55%
104 trò chơi
CS 201.8 (7.2)
3.02:1 KDA
5.7 / 4.3 / 7.2
52%
100 trò chơi
CS 204.5 (7.5)
3.02:1 KDA
5.7 / 4.5 / 7.8
60%
73 trò chơi
CS 200.3 (7.3)
4.02:1 KDA
6.7 / 3.8 / 8.5
65%
54 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
68%
13 thắng
6 thua
55%
6 thắng
5 thua
63%
5 thắng
3 thua
40%
2 thắng
3 thua
0%
5 thua
100%
3 thắng
67%
2 thắng
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
Kasual Player 2 2 1 1 50%
Jonbliss 2 0 2 0%
sdaggdsadgsa 2 0 2 0%
10 trận 3 thắng 7 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
30%
5.5 / 5.3 / 6.8
2.32:1 (52%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-05 06:30:44
thua
21 phút 1 giây
3 / 4 / 4
1.75:1 KDA
level12
130 (6.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 54%
Tier Average
Diamond 2
Phong Thần Kiếm
Giày Cuồng Nộ
Cung Gỗ
Máy Quét Oracle
Sách Cũ
Cuốc Chim
mắt kiểm soát 2
Riven
Riven
Nidalee
Nidalee
Zed
Zed
Xayah
Xayah
Shaco
Shaco
Camille
Camille
Kayn
Kayn
Cassiopeia
Cassiopeia
Kai'Sa
Kai'Sa
Rakan
Rakan
xếp hạng đơn
2019-10-05 05:59:50
thắng
24 phút 19 giây
8 / 3 / 8
5.33:1 KDA
level14
205 (8.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 62%
Tier Average
Diamond 2
Vô Cực Kiếm
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Cuồng Nộ
Ma Vũ Song Kiếm
Luỡi Hái Linh Hồn
mắt kiểm soát 3
Kayle
Kayle
Rek'Sai
Rek'Sai
Twisted Fate
Twisted Fate
Caitlyn
Caitlyn
Brand
Brand
Jax
Jax
Elise
Elise
Akali
Akali
Sivir
Sivir
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-05 04:26:52
thắng
25 phút 27 giây
8 / 6 / 10
3.00:1 KDA
double kill
level14
150 (5.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 44%
Tier Average
Diamond 2
Kiếm Doran
Phong Thần Kiếm
Giày Cuồng Nộ
Thấu Kính Viễn Thị
Kiếm Chích
Cuồng Đao Guinsoo
Sách Quỷ
mắt kiểm soát 2
Vladimir
Vladimir
Gragas
Gragas
Irelia
Irelia
Ashe
Ashe
Leona
Leona
Swain
Swain
Pantheon
Pantheon
Renekton
Renekton
Kai'Sa
Kai'Sa
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-05 03:26:04
thua
21 phút 5 giây
11 / 5 / 2
2.60:1 KDA
double kill
ACE
level12
172 (8.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 81%
Tier Average
Diamond 2
Kiếm Doran
Đại Bác Liên Thanh
Giày Cuồng Nộ
Thấu Kính Viễn Thị
Vô Cực Kiếm
Dao Điện Statikk
mắt kiểm soát 2
Olaf
Olaf
Gragas
Gragas
Zed
Zed
Kai'Sa
Kai'Sa
Thresh
Thresh
Garen
Garen
Jarvan IV
Jarvan IV
Twisted Fate
Twisted Fate
Tristana
Tristana
Nautilus
Nautilus
Sil
xếp hạng đơn
2019-10-05 02:58:12
thua
26 phút 23 giây
2 / 6 / 11
2.17:1 KDA
ACE
level13
189 (7.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 59%
Tier Average
Diamond 1
Kiếm Doran
Luỡi Hái Linh Hồn
Giày Cuồng Nộ
Thấu Kính Viễn Thị
Ma Vũ Song Kiếm
Mảnh Vỡ Kircheis
Song Kiếm
mắt kiểm soát 3
Renekton
Renekton
Kha'Zix
Kha'Zix
Veigar
Veigar
Kai'Sa
Kai'Sa
Nautilus
Nautilus
Cho'Gath
Cho'Gath
Nidalee
Nidalee
Irelia
Irelia
Xayah
Xayah
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-10-05 02:24:34
thắng
27 phút 10 giây
12 / 5 / 7
3.80:1 KDA
double kill
level14
156 (5.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 58%
Tier Average
Diamond 2
Gậy Quá Khổ
Đồng Hồ Cát Zhonya
Thấu Kính Viễn Thị
Nanh Nashor
Giày Cuồng Nộ
Cuồng Đao Guinsoo
mắt kiểm soát 1
Kled
Kled
Karthus
Karthus
Cassiopeia
Cassiopeia
Kai'Sa
Kai'Sa
Thresh
Thresh
Riven
Riven
Sejuani
Sejuani
Syndra
Syndra
Lucian
Lucian
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-10-05 01:51:36
thua
35 phút 26 giây
3 / 7 / 12
2.14:1 KDA
level17
265 (7.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 56%
Tier Average
Diamond 2
Nỏ Thần Dominik
Huyết Kiếm
Thấu Kính Viễn Thị
Vô Cực Kiếm
Giày Ninja
Ma Vũ Song Kiếm
mắt kiểm soát 1
Riven
Riven
Kha'Zix
Kha'Zix
Sylas
Sylas
Jhin
Jhin
Zilean
Zilean
Tryndamere
Tryndamere
Jarvan IV
Jarvan IV
Ahri
Ahri
Yasuo
Yasuo
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-05 01:09:35
thua
28 phút 41 giây
2 / 6 / 5
1.17:1 KDA
level14
234 (8.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 35%
Tier Average
Diamond 1
Vô Cực Kiếm
Kiếm Dài
Thấu Kính Viễn Thị
Luỡi Hái Linh Hồn
Đại Bác Liên Thanh
Giày Cuồng Nộ
mắt kiểm soát 1
Kayle
Kayle
Evelynn
Evelynn
Yasuo
Yasuo
Lucian
Lucian
Braum
Braum
LeBlanc
LeBlanc
Shaco
Shaco
Riven
Riven
Draven
Draven
Janna
Janna
xếp hạng đơn
2019-10-04 07:31:39
thua
26 phút 0 giây
3 / 5 / 5
1.60:1 KDA
level12
171 (6.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 36%
Tier Average
Diamond 1
Búa Chiến Caufield
Kiếm Răng Cưa
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Ninja
Găng Tay Băng Giá
Thần Kiếm Muramana
mắt kiểm soát 2
Vladimir
Vladimir
Jarvan IV
Jarvan IV
Tristana
Tristana
Karthus
Karthus
Janna
Janna
Gangplank
Gangplank
Ekko
Ekko
Sylas
Sylas
Ezreal
Ezreal
Morgana
Morgana
xếp hạng đơn
2019-10-04 06:58:36
thua
27 phút 51 giây
3 / 6 / 4
1.17:1 KDA
double kill
level13
214 (7.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 33%
Tier Average
Diamond 1
Dao Điện Statikk
Thấu Kính Viễn Thị
Vô Cực Kiếm
Giày Cuồng Nộ
Đại Bác Liên Thanh
mắt kiểm soát 4
Fiora
Fiora
Ekko
Ekko
Yasuo
Yasuo
Caitlyn
Caitlyn
Annie
Annie
Tryndamere
Tryndamere
Elise
Elise
Akali
Akali
Miss Fortune
Miss Fortune
Janna
Janna