• S5 Silver
  • S6 Gold
  • S7 Gold
  • S8 Diamond
97
cập nhật gần đây: 2019-09-28 09:00:38
xếp hạng đơn
Diamond 2
0 LP / 61 thắng 36 thua
tỉ lệ thắng từ cao 63%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Platinum 1
62LP/ 23 thắng 23 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
CS 210.8 (8.0)
2.82:1 KDA
6.1 / 3.6 / 4.1
63%
88 trò chơi
CS 167.2 (6.2)
3.17:1 KDA
6.9 / 4.2 / 6.4
64%
11 trò chơi
CS 182.9 (7.2)
1.61:1 KDA
6.9 / 5.4 / 1.9
57%
7 trò chơi
CS 160.5 (5.3)
2.20:1 KDA
3.8 / 5.0 / 7.3
50%
4 trò chơi
CS 171.8 (5.2)
1.55:1 KDA
4.5 / 5.5 / 4.0
25%
4 trò chơi
CS 178.0 (5.4)
1.70:1 KDA
7.3 / 7.7 / 5.7
67%
3 trò chơi
CS 273.5 (7.6)
3.22:1 KDA
8.5 / 4.5 / 6.0
100%
2 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
50%
1 thắng
1 thua
100%
1 thắng
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
WIT D4SH 3 3 0 100%
Pexee 2 0 2 0%
Ekivoque 2 1 1 50%
DEÄDSHØT 2 0 2 0%
10 trận 6 thắng 4 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
60%
7.3 / 5.2 / 5.4
2.44:1 (42%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-02 01:19:04
thắng
29 phút 15 giây
8 / 7 / 11
2.71:1 KDA
level16
220 (7.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 54%
Tier Average
Platinum 2
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Đao Tím
Giày Thủy Ngân
Cho'Gath
Cho'Gath
Twitch
Twitch
Kassadin
Kassadin
Kai'Sa
Kai'Sa
Alistar
Alistar
Nocturne
Nocturne
Vi
Vi
Ahri
Ahri
Caitlyn
Caitlyn
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-02 00:40:43
thua
34 phút 37 giây
14 / 7 / 4
2.57:1 KDA
triple kill
ACE
level18
276 (8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 47%
Tier Average
Platinum 1
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thủy Ngân
Đao Tím
Móng Vuốt Sterak
Nocturne
Nocturne
Lee Sin
Lee Sin
Talon
Talon
Sivir
Sivir
Volibear
Volibear
Ryze
Ryze
Graves
Graves
Sylas
Sylas
Kai'Sa
Kai'Sa
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-09-28 08:01:19
thắng
26 phút 52 giây
6 / 6 / 8
2.33:1 KDA
level15
171 (6.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 44%
Tier Average
Diamond 3
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Khiên Doran
Rìu Đen
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Ninja
Ngọn Giáo Shojin
Hồng Ngọc
mắt kiểm soát 1
Renekton
Renekton
Jarvan IV
Jarvan IV
Twisted Fate
Twisted Fate
Vayne
Vayne
Sona
Sona
Darius
Darius
Lee Sin
Lee Sin
Malzahar
Malzahar
Tristana
Tristana
Leona
Leona
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-26 02:13:01
thua
27 phút 51 giây
4 / 7 / 6
1.43:1 KDA
level13
124 (4.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 59%
Tier Average
Platinum 1
Súng Ngắn Hextech
Đồng Hồ Vụn Vỡ
Quỷ Thư Morello
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Pháp Sư
Sách Cũ
Giáp Lụa
Kennen
Kennen
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Galio
Galio
Jhin
Jhin
Morgana
Morgana
Fiora
Fiora
Kha'Zix
Kha'Zix
Ahri
Ahri
Caitlyn
Caitlyn
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-26 01:38:34
thua
31 phút 39 giây
11 / 7 / 5
2.29:1 KDA
triple kill
ACE
level16
213 (6.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 52%
Tier Average
Platinum 2
Súng Ngắn Hextech
Gậy Quá Khổ
Trượng Hư Vô
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Quỷ Thư Morello
Dây Chuyền Chữ Thập
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 2
Soraka
Soraka
Zac
Zac
Kassadin
Kassadin
Jhin
Jhin
Teemo
Teemo
Neeko
Neeko
Nidalee
Nidalee
Fizz
Fizz
Vayne
Vayne
Morgana
Morgana
xếp hạng đơn
2019-09-26 00:07:21
thắng
19 phút 59 giây
4 / 2 / 1
2.50:1 KDA
level13
185 (9.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 21%
Tier Average
Diamond 2
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Bình Thuốc Biến Dị
Giày Thủy Ngân
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Rìu Đen
Huyết Trượng
mắt kiểm soát 1
Olaf
Olaf
Nocturne
Nocturne
Neeko
Neeko
Caitlyn
Caitlyn
Nautilus
Nautilus
Janna
Janna
Nidalee
Nidalee
Jax
Jax
Kai'Sa
Kai'Sa
Zyra
Zyra
xếp hạng đơn
2019-09-25 23:41:16
thua
32 phút 32 giây
6 / 10 / 7
1.30:1 KDA
level16
223 (6.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 39%
Tier Average
Diamond 1
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Ninja
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Ngọn Giáo Shojin
Rìu Đen
Kiếm B.F.
Renekton
Renekton
Jarvan IV
Jarvan IV
Ahri
Ahri
Caitlyn
Caitlyn
Brand
Brand
Kayle
Kayle
Shyvana
Shyvana
Zed
Zed
Jinx
Jinx
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-09-23 03:51:18
thắng
15 phút 18 giây
4 / 0 / 3
Perfect KDA
double kill
level11
133 (8.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 32%
Tier Average
Diamond 2
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Thủy Ngân
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Ngọn Giáo Shojin
Hồng Ngọc
Shen
Shen
Hecarim
Hecarim
Akali
Akali
Miss Fortune
Miss Fortune
Brand
Brand
Renekton
Renekton
Ekko
Ekko
Ahri
Ahri
Xayah
Xayah
Karma
Karma
xếp hạng đơn
2019-09-23 03:25:24
thắng
25 phút 51 giây
9 / 4 / 3
3.00:1 KDA
MVP
level15
181 (7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 32%
Tier Average
Diamond 2
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Nắm Đấm của Jaurim
Giày Thủy Ngân
Cuốc Chim
mắt kiểm soát 1
Shen
Shen
Ekko
Ekko
Yasuo
Yasuo
Varus
Varus
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Renekton
Renekton
Sylas
Sylas
Mordekaiser
Mordekaiser
Kai'Sa
Kai'Sa
Xerath
Xerath
xếp hạng đơn
2019-09-22 04:56:11
thắng
29 phút 41 giây
7 / 2 / 6
6.50:1 KDA
level18
334 (11.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 35%
Tier Average
Diamond 2
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Móng Vuốt Sterak
Ngọn Giáo Shojin
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Ninja
Rìu Đen
Darius
Darius
Lee Sin
Lee Sin
Akali
Akali
Sivir
Sivir
Pyke
Pyke
Renekton
Renekton
Sylas
Sylas
Jayce
Jayce
Ezreal
Ezreal
Xerath
Xerath