• S5 Platinum
  • S6 Diamond
  • S7 Diamond
  • S8 Platinum
208
cập nhật gần đây: 2019-10-04 07:43:55
xếp hạng đơn
Diamond 2
15 LP / 112 thắng 96 thua
tỉ lệ thắng từ cao 54%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Diamond 4
72LP/ 63 thắng 51 thua
tỉ lệ thắng từ cao 55%
CS 182.4 (6.9)
1.51:1 KDA
4.7 / 6.6 / 5.3
50%
28 trò chơi
CS 178.5 (6.8)
2.61:1 KDA
7.0 / 5.5 / 7.3
60%
20 trò chơi
CS 6.2 (0.2)
4.25:1 KDA
2.1 / 4.0 / 14.9
65%
17 trò chơi
CS 141.8 (5.7)
1.78:1 KDA
6.4 / 6.3 / 4.9
44%
16 trò chơi
CS 185.9 (6.6)
2.42:1 KDA
6.9 / 5.6 / 6.7
54%
13 trò chơi
CS 27.3 (1.0)
1.79:1 KDA
4.5 / 7.3 / 8.5
25%
12 trò chơi
CS 186.5 (6.8)
1.96:1 KDA
5.9 / 6.4 / 6.5
73%
11 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
60%
3 thắng
2 thua
100%
2 thắng
100%
2 thắng
50%
1 thắng
1 thua
50%
1 thắng
1 thua
100%
1 thắng
100%
1 thắng
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
Cordeiroxi 9 5 4 56%
WH3ST 7 3 4 43%
Peido Celestial 7 4 3 57%
Reformed FireX 6 4 2 67%
Titolee 3 2 1 67%
BMAR99 2 2 0 100%
10 trận 6 thắng 4 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
60%
9.0 / 8.2 / 10.5
2.38:1 (54%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
đấu thường
2019-10-05 00:37:38
thắng
26 phút 59 giây
9 / 2 / 11
10.00:1 KDA
level16
227 (8.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 43%
Phù Phép: Thần Vọng
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Quỷ Thư Morello
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Pháp Sư
Gậy Quá Khổ
Irelia
Irelia
Cho'Gath
Cho'Gath
Yasuo
Yasuo
Jhin
Jhin
Morgana
Morgana
Renekton
Renekton
Ryze
Ryze
Kassadin
Kassadin
Ashe
Ashe
Blitzcrank
Blitzcrank
đấu thường
2019-10-04 08:30:31
thắng
47 phút 19 giây
24 / 20 / 17
2.05:1 KDA
double kill
level18
181 (3.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 49%
Vũ Điệu Tử Thần
Gươm Của Vua Vô Danh
Khiên Băng Randuin
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Cuồng Đao Guinsoo
Búa Băng
Ma Vũ Song Kiếm
Quinn
Quinn
Ekko
Ekko
Diana
Diana
Ezreal
Ezreal
Kindred
Kindred
Darius
Darius
Rek'Sai
Rek'Sai
Ahri
Ahri
Ashe
Ashe
Master Yi
Master Yi
đấu thường
2019-10-04 07:37:09
thắng
34 phút 17 giây
12 / 9 / 13
2.78:1 KDA
MVP
level17
216 (6.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 54%
Móng Vuốt Sterak
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
Dạ Kiếm Draktharr
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thủy Ngân
Rìu Đen
Búa Chiến Caufield
Shen
Shen
Malphite
Malphite
Syndra
Syndra
Twitch
Twitch
Thresh
Thresh
Lee Sin
Lee Sin
Kha'Zix
Kha'Zix
Zoe
Zoe
Jinx
Jinx
Rakan
Rakan
đấu thường
2019-10-04 06:55:45
thua
40 phút 42 giây
10 / 13 / 13
1.77:1 KDA
double kill
level15
43 (1.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 55%
Giáp Thiên Thần
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Dạ Kiếm Draktharr
Giày Cơ Động
Kiếm Dài
Nidalee
Nidalee
Lee Sin
Lee Sin
Zed
Zed
Morgana
Morgana
Pyke
Pyke
Teemo
Teemo
Elise
Elise
Zed
Zed
Draven
Draven
Leona
Leona
đấu thường
2019-10-04 06:09:49
thua
20 phút 13 giây
Zed
Thiêu Đốt
Tốc Biến
Sốc Điện
Sorcery
Zed
8 / 14 / 0
0.57:1 KDA
double kill
level10
80 (4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 44%
Dạ Kiếm Draktharr
Kiếm Ma Youmuu
Thuốc Tái Sử Dụng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thường
Kiếm Dài
Kiếm Dài
Nidalee
Nidalee
Lee Sin
Lee Sin
Zed
Zed
Jhin
Jhin
Morgana
Morgana
Gangplank
Gangplank
Sylas
Sylas
Ziggs
Ziggs
Yasuo
Yasuo
Gragas
Gragas
đấu thường
2019-10-04 05:44:50
thắng
24 phút 1 giây
5 / 2 / 26
15.50:1 KDA
level13
2 (0.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 69%
Nanh Băng
Cốc Quỷ Athene
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Gậy Quá Khổ
Tryndamere
Tryndamere
Qiyana
Qiyana
Anivia
Anivia
Yasuo
Yasuo
Yuumi
Yuumi
Riven
Riven
Ekko
Ekko
Neeko
Neeko
Caitlyn
Caitlyn
Blitzcrank
Blitzcrank
đấu thường
2019-10-04 03:48:22
thắng
40 phút 9 giây
8 / 14 / 6
1.00:1 KDA
double kill
level18
307 (7.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 29%
Huyết Kiếm
Giày Cuồng Nộ
Dao Điện Statikk
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Vô Cực Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Rumble
Rumble
Rammus
Rammus
Irelia
Irelia
Yasuo
Yasuo
Brand
Brand
Fiora
Fiora
Rek'Sai
Rek'Sai
Lux
Lux
Tristana
Tristana
Blitzcrank
Blitzcrank
đấu thường
2019-10-04 00:03:33
thua
14 phút 2 giây
1 / 2 / 2
1.50:1 KDA
level7
56 (4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Rựa Thợ Săn
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Thuốc Tái Sử Dụng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Kiếm Dài
Kiếm Dài
Giày Xịn
Twisted Fate
Twisted Fate
Rengar
Rengar
Tristana
Tristana
Lucian
Lucian
Thresh
Thresh
Riven
Riven
Lee Sin
Lee Sin
Yasuo
Yasuo
Kai'Sa
Kai'Sa
Janna
Janna
đấu thường
2019-10-03 23:42:48
thắng
16 phút 48 giây
9 / 2 / 5
7.00:1 KDA
double kill
level11
109 (6.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 64%
Rựa Thợ Săn
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Dạ Kiếm Draktharr
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thường
Dao Hung Tàn
Twisted Fate
Twisted Fate
Rengar
Rengar
Zed
Zed
Jinx
Jinx
Karma
Karma
Nasus
Nasus
Zac
Zac
Karthus
Karthus
Caitlyn
Caitlyn
Blitzcrank
Blitzcrank
đấu thường
2019-10-03 23:19:26
thua
20 phút 21 giây
4 / 4 / 12
4.00:1 KDA
level11
1 (0) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 80%
Cốc Quỷ Athene
Dị Vật Tai Ương
Nanh Băng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Mũ Phù Thủy Rabadon
Tryndamere
Tryndamere
Nocturne
Nocturne
Kassadin
Kassadin
Ezreal
Ezreal
Blitzcrank
Blitzcrank
Yorick
Yorick
Udyr
Udyr
Zed
Zed
Jhin
Jhin
Yuumi
Yuumi