• S3 Silver
  • S4 Platinum
  • S5 Platinum
  • S6 Diamond
  • S7 Diamond
  • S8 Diamond
368
cập nhật gần đây: 2019-10-04 17:22:55
xếp hạng đơn
Diamond 2
0 LP / 196 thắng 202 thua
tỉ lệ thắng từ cao 49%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Platinum 4
100LP/ 8 thắng 14 thua
tỉ lệ thắng từ cao 36%
CS 188.6 (7.0)
2.71:1 KDA
3.6 / 3.9 / 7.0
44%
64 trò chơi
CS 162.4 (6.5)
1.95:1 KDA
4.0 / 4.4 / 4.7
44%
50 trò chơi
CS 172.2 (6.7)
2.30:1 KDA
4.1 / 4.4 / 6.1
50%
34 trò chơi
CS 202.8 (7.5)
1.97:1 KDA
5.4 / 5.5 / 5.4
26%
27 trò chơi
CS 175.2 (6.5)
3.32:1 KDA
5.6 / 3.3 / 5.3
74%
23 trò chơi
CS 203.6 (6.9)
3.06:1 KDA
5.3 / 4.7 / 9.2
74%
23 trò chơi
CS 154.4 (6.4)
2.17:1 KDA
4.3 / 3.8 / 4.0
47%
17 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
67%
2 thắng
1 thua
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
qtMess 9 4 5 44%
TrouserSnek 7 3 4 43%
Mid Crasher 3 1 2 33%
Hi Im AJ 2 2 0 100%
DabLitYEETFAM 2 2 0 100%
10 trận 4 thắng 6 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
40%
8.3 / 6.3 / 11.3
3.11:1 (63%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
đấu thường
2019-10-05 07:48:25
thắng
29 phút 19 giây
2 / 5 / 25
5.40:1 KDA
level14
8 (0.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 66%
Di Vật Thăng Hoa
Hòm Bảo Hộ của Mikael
Tụ Bão Zeke
Máy Quét Oracle
Giày Cơ Động
Mắt Kiểm Soát
mắt kiểm soát 6
Mordekaiser
Mordekaiser
Gragas
Gragas
Anivia
Anivia
Xayah
Xayah
Leona
Leona
Nasus
Nasus
Nidalee
Nidalee
Xerath
Xerath
Miss Fortune
Miss Fortune
Thresh
Thresh
đấu thường
2019-10-05 07:11:36
thua
31 phút 33 giây
7 / 9 / 7
1.56:1 KDA
double kill
level14
146 (4.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 52%
Bình Thuốc Biến Dị
Tam Hợp Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Ninja
Đại Bác Liên Thanh
Kiếm Dài
mắt kiểm soát 3
Malphite
Malphite
Nidalee
Nidalee
Zed
Zed
Lucian
Lucian
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Mordekaiser
Mordekaiser
Kha'Zix
Kha'Zix
Twisted Fate
Twisted Fate
Kai'Sa
Kai'Sa
Thresh
Thresh
đấu thường
2019-10-05 06:31:24
thua
16 phút 55 giây
4 / 4 / 2
1.50:1 KDA
ACE
level10
91 (5.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 75%
Bình Thuốc Biến Dị
Nhẫn Doran
Phong Ấn Hắc Ám
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thường
Vọng Âm của Luden
Sách Cũ
mắt kiểm soát 2
Aatrox
Aatrox
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Malzahar
Malzahar
Vayne
Vayne
Leona
Leona
Quinn
Quinn
Ekko
Ekko
LeBlanc
LeBlanc
Kai'Sa
Kai'Sa
Nautilus
Nautilus
ARAM
2019-10-05 05:32:58
thua
25 phút 52 giây
20 / 12 / 23
3.58:1 KDA
double kill
level18
125 (4.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 74%
Phong Thần Kiếm
Cuồng Đao Guinsoo
Đồng Hồ Cát Zhonya
Poro-Snax
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
Giày Cuồng Nộ
Zoe
Zoe
Kai'Sa
Kai'Sa
Thresh
Thresh
Veigar
Veigar
Ekko
Ekko
Singed
Singed
Vel'Koz
Vel'Koz
Jhin
Jhin
Neeko
Neeko
Camille
Camille
đấu thường
2019-10-05 00:45:59
thua
27 phút 35 giây
10 / 8 / 6
2.00:1 KDA
triple kill
level14
133 (4.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 57%
Kiếm Doran
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Ninja
Móng Vuốt Sterak
mắt kiểm soát 2
Quinn
Quinn
Nidalee
Nidalee
Aatrox
Aatrox
Xayah
Xayah
Karma
Karma
Darius
Darius
Hecarim
Hecarim
Kassadin
Kassadin
Sivir
Sivir
Rakan
Rakan
đấu thường
2019-10-05 00:03:02
thua
26 phút 0 giây
6 / 2 / 4
5.00:1 KDA
double kill
ACE
level15
250 (9.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 77%
Kiếm Doran
Kiếm Ma Youmuu
Dạ Kiếm Draktharr
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Thường
Mắt Kiểm Soát
Rìu Đen
mắt kiểm soát 5
Sylas
Sylas
Volibear
Volibear
Miss Fortune
Miss Fortune
Karma
Karma
Syndra
Syndra
Darius
Darius
Lee Sin
Lee Sin
Ryze
Ryze
Ezreal
Ezreal
Yuumi
Yuumi
đấu thường
2019-10-04 04:21:34
thắng
28 phút 56 giây
4 / 4 / 17
5.25:1 KDA
level16
183 (6.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Mề Đay Nomad
Đai Lưng Hextech
Đồng Hồ Cát Zhonya
Thấu Kính Viễn Thị
Mũ Phù Thủy Rabadon
Giày Pháp Sư
Illaoi
Illaoi
Rek'Sai
Rek'Sai
Tristana
Tristana
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Yuumi
Yuumi
Vladimir
Vladimir
Evelynn
Evelynn
Orianna
Orianna
Lucian
Lucian
Thresh
Thresh
đấu thường
2019-10-04 03:44:47
thắng
27 phút 37 giây
Zed
Tốc Biến
Thiêu Đốt
Sốc Điện
Precision
Zed
8 / 6 / 6
2.33:1 KDA
level15
159 (5.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 54%
Kiếm Ma Youmuu
Thuốc Tái Sử Dụng
Giáp Lụa
Máy Quét Oracle
Dạ Kiếm Draktharr
Giày Thủy Ngân
Chùy Gai Malmortius
mắt kiểm soát 3
Pantheon
Pantheon
Syndra
Syndra
Lissandra
Lissandra
Veigar
Veigar
Rakan
Rakan
Zed
Zed
Ivern
Ivern
Nasus
Nasus
Xayah
Xayah
Karma
Karma
đấu thường
2019-10-04 03:07:17
thắng
37 phút 1 giây
19 / 6 / 13
5.33:1 KDA
double kill
MVP
level18
212 (5.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 76%
Búa Băng
Gươm Của Vua Vô Danh
Ma Vũ Song Kiếm
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Cuồng Nộ
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
mắt kiểm soát 3
Kayle
Kayle
Shen
Shen
Anivia
Anivia
Kai'Sa
Kai'Sa
Morgana
Morgana
Gnar
Gnar
Master Yi
Master Yi
Ahri
Ahri
Ezreal
Ezreal
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-10-03 10:28:52
thua
26 phút 27 giây
3 / 7 / 10
1.86:1 KDA
level14
119 (4.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 52%
Tier Average
Diamond 3
Lư Hương Sôi Sục
Vọng Âm của Luden
Cốc Quỷ Athene
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Hồng Ngọc
Giày Xịn
mắt kiểm soát 1
Pantheon
Pantheon
Master Yi
Master Yi
Kayle
Kayle
Kai'Sa
Kai'Sa
Blitzcrank
Blitzcrank
Karma
Karma
Volibear
Volibear
Renekton
Renekton
Caitlyn
Caitlyn
Morgana
Morgana