• S3 Bronze
  • S4 Platinum
  • S5 Diamond
  • S6 Diamond
  • S7 Diamond
  • S8 Diamond
113
cập nhật gần đây: 2019-09-09 06:20:02
xếp hạng đơn
Diamond 4
72 LP / 143 thắng 144 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Unranked
CS 142.0 (5.1)
2.63:1 KDA
9.3 / 6.1 / 6.7
50%
24 trò chơi
CS 15.1 (0.6)
2.49:1 KDA
1.5 / 6.6 / 15.0
63%
16 trò chơi
CS 114.3 (4.0)
2.75:1 KDA
6.8 / 5.9 / 9.5
44%
16 trò chơi
CS 155.6 (5.6)
1.92:1 KDA
5.6 / 5.6 / 5.1
57%
14 trò chơi
CS 134.8 (4.6)
3.05:1 KDA
8.8 / 6.4 / 10.9
78%
9 trò chơi
CS 198.1 (6.4)
2.48:1 KDA
7.1 / 5.1 / 5.6
44%
9 trò chơi
CS 160.4 (5.7)
3.05:1 KDA
7.3 / 4.6 / 6.9
50%
8 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
100%
1 thắng
0%
1 thua
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
Swifty Kush 10 4 6 40%
Zhoan 9 4 5 44%
11Shutdown11 3 1 2 33%
10 trận 4 thắng 6 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
40%
15.5 / 5.1 / 10.1
5.02:1 (69%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
đấu thường
2019-10-04 13:19:10
thua
38 phút 11 giây
19 / 3 / 5
8.00:1 KDA
triple kill
ACE
level18
258 (6.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 59%
Kiếm Ma Youmuu
Giày Khai Sáng Ionia
Huyết Kiếm
Thấu Kính Viễn Thị
Rìu Đen
Dạ Kiếm Draktharr
Lời Nhắc Tử Vong
mắt kiểm soát 2
Jayce
Jayce
Rammus
Rammus
Diana
Diana
Vayne
Vayne
Thresh
Thresh
Akali
Akali
Evelynn
Evelynn
Garen
Garen
Caitlyn
Caitlyn
Brand
Brand
đấu thường
2019-10-04 12:32:30
thắng
28 phút 42 giây
24 / 5 / 3
5.40:1 KDA
double kill
MVP
level17
168 (5.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 60%
Rìu Đen
Kiếm Ma Youmuu
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
Máy Quét Oracle
Dạ Kiếm Draktharr
Giày Cơ Động
Kiếm B.F.
mắt kiểm soát 1
Tristana
Tristana
Lee Sin
Lee Sin
Mordekaiser
Mordekaiser
Caitlyn
Caitlyn
Lux
Lux
Jayce
Jayce
Rengar
Rengar
Malzahar
Malzahar
Qiyana
Qiyana
Veigar
Veigar
đấu thường
2019-10-04 11:54:41
thắng
38 phút 51 giây
17 / 6 / 19
6.00:1 KDA
double kill
MVP
level18
210 (5.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 57%
Phù Phép: Thần Vọng
Ngọc Hút Phép
Giày Pháp Sư
Máy Quét Oracle
Mũ Phù Thủy Rabadon
Trượng Hư Vô
Quỷ Thư Morello
mắt kiểm soát 2
Vladimir
Vladimir
Trundle
Trundle
Yasuo
Yasuo
Jhin
Jhin
Lux
Lux
Cho'Gath
Cho'Gath
Annie
Annie
Diana
Diana
Pantheon
Pantheon
Yuumi
Yuumi
đấu thường
2019-10-04 11:09:52
thua
29 phút 38 giây
9 / 5 / 8
3.40:1 KDA
ACE
level15
168 (5.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 63%
Sách Chiêu Hồn Mejai
Đai Lưng Hextech
Vọng Âm của Luden
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Pháp Sư
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
mắt kiểm soát 3
Riven
Riven
Master Yi
Master Yi
Katarina
Katarina
Neeko
Neeko
Karma
Karma
Xin Zhao
Xin Zhao
Sylas
Sylas
Galio
Galio
Kai'Sa
Kai'Sa
Blitzcrank
Blitzcrank
đấu thường
2019-10-04 10:33:34
thua
37 phút 18 giây
15 / 5 / 16
6.20:1 KDA
double kill
ACE
level17
234 (6.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 69%
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
Khăn Giải Thuật
Thấu Kính Viễn Thị
Luỡi Hái Linh Hồn
Giày Bạc
Vô Cực Kiếm
mắt kiểm soát 5
Nasus
Nasus
Amumu
Amumu
Katarina
Katarina
Jhin
Jhin
Leona
Leona
Poppy
Poppy
Rammus
Rammus
Ekko
Ekko
Vayne
Vayne
Thresh
Thresh
đấu thường
2019-10-04 09:45:25
thắng
24 phút 37 giây
16 / 3 / 10
8.67:1 KDA
double kill
MVP
level13
157 (6.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 74%
Luỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Đại Bác Liên Thanh
Dao Điện Statikk
Giày Cuồng Nộ
mắt kiểm soát 3
Garen
Garen
Lee Sin
Lee Sin
Anivia
Anivia
Lucian
Lucian
Thresh
Thresh
Jax
Jax
Udyr
Udyr
Morgana
Morgana
Caitlyn
Caitlyn
Leona
Leona
xếp hạng tự do 3:3
2019-10-04 06:50:52
thua
36 phút 38 giây
13 / 9 / 8
2.33:1 KDA
double kill
level18
197 (5.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 84%
Tier Average
Gold 4
Trượng Hư Vô
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Máy Quét Hextech
Giày Pháp Sư
Vọng Âm của Luden
Gậy Quá Khổ
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Teemo
Teemo
Malzahar
Malzahar
Ngộ Không
Ngộ Không
Cho'Gath
Cho'Gath
Ekko
Ekko
đấu thường
2019-10-02 14:04:36
thua
29 phút 23 giây
10 / 7 / 3
1.86:1 KDA
ACE
level14
148 (5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 87%
Rìu Đen
Kiếm Ma Youmuu
Dạ Kiếm Draktharr
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thủy Ngân
Kiếm Dài
Kiếm Dài
mắt kiểm soát 1
Pantheon
Pantheon
Kindred
Kindred
Brand
Brand
Miss Fortune
Miss Fortune
Malphite
Malphite
Graves
Graves
Jax
Jax
Ziggs
Ziggs
Ezreal
Ezreal
Galio
Galio
đấu thường
2019-10-02 13:27:48
thắng
30 phút 16 giây
23 / 1 / 9
32.00:1 KDA
double kill
MVP
level17
226 (7.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 67%
Nanh Nashor
Đai Lưng Hextech
Áo Choàng Lửa
Máy Quét Oracle
Giày Ninja
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Quỷ Thư Morello
mắt kiểm soát 1
Jax
Jax
Vi
Vi
Mordekaiser
Mordekaiser
Lucian
Lucian
Leona
Leona
Tryndamere
Tryndamere
Yasuo
Yasuo
Caitlyn
Caitlyn
Ezreal
Ezreal
Riven
Riven
đấu thường
2019-10-02 12:49:12
thua
33 phút 10 giây
9 / 7 / 20
4.14:1 KDA
ACE
level17
213 (6.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 71%
Sách Chiêu Hồn Mejai
Đồng Hồ Cát Zhonya
Súng Ngắn Hextech
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Trượng Trường Sinh
Giày Thủy Ngân
Mặt Nạ Ma Ám
Renekton
Renekton
Malphite
Malphite
Yasuo
Yasuo
Kai'Sa
Kai'Sa
Thresh
Thresh
Ngộ Không
Ngộ Không
Evelynn
Evelynn
Aurelion Sol
Aurelion Sol
Ezreal
Ezreal
Leona
Leona