• S3 Platinum
  • S4 Gold
  • S6 Diamond
  • S7 Diamond
  • S8 Diamond
192
cập nhật gần đây: 2019-10-05 17:55:49
xếp hạng đơn
Diamond 2
82 LP / 278 thắng 275 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Unranked
CS 191.2 (7.5)
3.02:1 KDA
6.2 / 3.9 / 5.7
59%
49 trò chơi
CS 92.2 (3.6)
3.35:1 KDA
3.8 / 4.6 / 11.5
48%
31 trò chơi
CS 193.3 (6.9)
2.97:1 KDA
7.6 / 5.2 / 7.8
46%
28 trò chơi
CS 193.2 (7.5)
4.13:1 KDA
6.4 / 3.2 / 6.9
54%
26 trò chơi
CS 165.0 (6.3)
2.19:1 KDA
5.6 / 5.7 / 6.8
36%
25 trò chơi
CS 168.1 (6.0)
2.41:1 KDA
8.7 / 5.9 / 5.5
32%
22 trò chơi
CS 180.2 (6.5)
2.19:1 KDA
8.1 / 5.4 / 3.7
50%
18 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
60%
6 thắng
4 thua
50%
2 thắng
2 thua
100%
2 thắng
50%
1 thắng
1 thua
50%
1 thắng
1 thua
100%
1 thắng
100%
1 thắng
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
petey smurfer 3 0 3 0%
Fullmetal896 2 1 1 50%
RENGAAAAAAAAAAR 2 1 1 50%
10 trận 4 thắng 6 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
40%
6.4 / 4.3 / 6.8
3.07:1 (48%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-05 18:01:11
thắng
22 phút 7 giây
12 / 2 / 7
9.50:1 KDA
double kill
MVP
level13
145 (6.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 58%
Tier Average
Diamond 2
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Kiếm Ma Youmuu
Dạ Kiếm Draktharr
Máy Quét Oracle
Dao Hung Tàn
Giày Cơ Động
mắt kiểm soát 4
Jax
Jax
Xerath
Xerath
Lucian
Lucian
Thresh
Thresh
Mordekaiser
Mordekaiser
Karthus
Karthus
Talon
Talon
Heimerdinger
Heimerdinger
Janna
Janna
xếp hạng đơn
2019-10-05 17:32:14
thắng
20 phút 58 giây
10 / 1 / 9
19.00:1 KDA
double kill
MVP
level13
164 (7.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 59%
Tier Average
Diamond 2
Vọng Âm của Luden
Ngọc Quên Lãng
Trượng Hư Vô
Thấu Kính Viễn Thị
Nhẫn Doran
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 2
Fiora
Fiora
Zac
Zac
Ahri
Ahri
Jhin
Jhin
Pyke
Pyke
Gangplank
Gangplank
Graves
Graves
Lulu
Lulu
Syndra
Syndra
Yuumi
Yuumi
xếp hạng đơn
2019-10-05 17:06:00
thắng
18 phút 42 giây
Zed
Thiêu Đốt
Tốc Biến
Sốc Điện
Inspiration
Zed
6 / 2 / 2
4.00:1 KDA
double kill
level12
137 (7.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 27%
Tier Average
Diamond 2
Dạ Kiếm Draktharr
Kiếm Ma Youmuu
Giày Xịn
Thấu Kính Viễn Thị
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Dài
mắt kiểm soát 1
Twisted Fate
Twisted Fate
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Irelia
Irelia
Kai'Sa
Kai'Sa
Blitzcrank
Blitzcrank
Cassiopeia
Cassiopeia
Rengar
Rengar
Zed
Zed
Xayah
Xayah
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-05 16:39:20
thua
24 phút 35 giây
6 / 6 / 2
1.33:1 KDA
level13
165 (6.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 47%
Tier Average
Diamond 2
Thần Kiếm Muramana
Găng Tay Băng Giá
Súng Hextech
Thấu Kính Viễn Thị
Kiếm Doran
Giày Pháp Sư
Huyết Trượng
Gnar
Gnar
Malphite
Malphite
Kassadin
Kassadin
Caitlyn
Caitlyn
Nautilus
Nautilus
Garen
Garen
Kayn
Kayn
Ahri
Ahri
Ezreal
Ezreal
Swain
Swain
xếp hạng đơn
2019-10-05 04:00:12
thua
31 phút 34 giây
3 / 5 / 7
2.00:1 KDA
level17
191 (6.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 26%
Tier Average
Diamond 2
Vọng Âm của Luden
Quỷ Thư Morello
Giáp Tay Seeker
Thấu Kính Viễn Thị
Sách Quỷ
Nhẫn Doran
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 2
Malphite
Malphite
Rengar
Rengar
Kassadin
Kassadin
Tristana
Tristana
Leona
Leona
Fiora
Fiora
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Fizz
Fizz
Caitlyn
Caitlyn
Nami
Nami
xếp hạng đơn
2019-10-04 23:51:17
thua
29 phút 40 giây
6 / 9 / 11
1.89:1 KDA
level16
198 (6.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 63%
Tier Average
Diamond 2
Vọng Âm của Luden
Đồng Hồ Cát Zhonya
Mũ Phù Thủy Rabadon
Thấu Kính Viễn Thị
Gậy Bùng Nổ
Phong Ấn Hắc Ám
Giày Ninja
Shen
Shen
Kha'Zix
Kha'Zix
Orianna
Orianna
Vayne
Vayne
Bard
Bard
Kled
Kled
Ekko
Ekko
Irelia
Irelia
Tristana
Tristana
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-04 23:06:27
thắng
28 phút 15 giây
8 / 5 / 12
4.00:1 KDA
double kill
level15
201 (7.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 48%
Tier Average
Diamond 2
Vọng Âm của Luden
Mũ Phù Thủy Rabadon
Ngọc Quên Lãng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Sách Quỷ
Phong Ấn Hắc Ám
Giày Pháp Sư
Graves
Graves
Jarvan IV
Jarvan IV
LeBlanc
LeBlanc
Ezreal
Ezreal
Blitzcrank
Blitzcrank
Twisted Fate
Twisted Fate
Kha'Zix
Kha'Zix
Ahri
Ahri
Syndra
Syndra
Fiddlesticks
Fiddlesticks
xếp hạng đơn
2019-10-04 22:22:32
thua
27 phút 58 giây
Zoe
Thiêu Đốt
Tốc Biến
Sách Phép
Sorcery
Zoe
3 / 6 / 8
1.83:1 KDA
level13
173 (6.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 38%
Tier Average
Diamond 2
Vọng Âm của Luden
Quỷ Thư Morello
Gậy Bùng Nổ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Phong Ấn Hắc Ám
Nhẫn Doran
Giày Pháp Sư
Gangplank
Gangplank
Lee Sin
Lee Sin
Ekko
Ekko
Caitlyn
Caitlyn
Morgana
Morgana
Gnar
Gnar
Kha'Zix
Kha'Zix
Zoe
Zoe
Lucian
Lucian
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-10-04 21:49:09
thua
22 phút 53 giây
7 / 6 / 6
2.17:1 KDA
level13
155 (6.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 59%
Tier Average
Diamond 2
Vọng Âm của Luden
Đồng Hồ Cát Zhonya
Gậy Quá Khổ
Thấu Kính Viễn Thị
Phong Ấn Hắc Ám
Nhẫn Doran
Giày Pháp Sư
Ornn
Ornn
Olaf
Olaf
Kassadin
Kassadin
Tristana
Tristana
Morgana
Morgana
Renekton
Renekton
Evelynn
Evelynn
Orianna
Orianna
Neeko
Neeko
Nautilus
Nautilus
xếp hạng đơn
2019-10-04 21:15:25
thua
22 phút 33 giây
3 / 1 / 4
7.00:1 KDA
ACE
level13
194 (8.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 54%
Tier Average
Diamond 2
Đai Lưng Hextech
Vọng Âm của Luden
Giày Pháp Sư
Thấu Kính Viễn Thị
Nhẫn Doran
Nhẫn Doran
Sách Cũ
mắt kiểm soát 1
Fiora
Fiora
Kha'Zix
Kha'Zix
Fizz
Fizz
Kai'Sa
Kai'Sa
Nami
Nami
Riven
Riven
Twitch
Twitch
Malphite
Malphite
Ezreal
Ezreal
Taric
Taric