• S3 Platinum
  • S4 Diamond
  • S5 Diamond
  • S6 Diamond
  • S7 Diamond
  • S8 Diamond
155
cập nhật gần đây: 2019-09-30 08:40:47
xếp hạng đơn
Diamond 4
100 LP / 386 thắng 389 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%

đang chuỗi

Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Diamond 4
69LP/ 67 thắng 62 thua
tỉ lệ thắng từ cao 52%
CS 171.0 (6.3)
2.61:1 KDA
7.5 / 5.7 / 7.3
64%
89 trò chơi
CS 165.5 (5.9)
2.82:1 KDA
7.5 / 6.4 / 10.6
61%
57 trò chơi
CS 196.2 (7.0)
2.51:1 KDA
8.8 / 6.2 / 6.9
47%
47 trò chơi
CS 201.4 (7.3)
2.75:1 KDA
7.4 / 5.1 / 6.6
53%
45 trò chơi
CS 140.3 (4.9)
2.79:1 KDA
7.6 / 6.3 / 10.0
47%
43 trò chơi
CS 139.6 (4.9)
2.46:1 KDA
8.5 / 7.0 / 8.8
51%
41 trò chơi
CS 162.2 (5.7)
2.02:1 KDA
8.2 / 6.3 / 4.7
37%
38 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
52%
17 thắng
16 thua
50%
1 thắng
1 thua
0%
1 thua
0%
1 thua
0%
1 thua
0%
1 thua
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
OT Exp 7 4 3 57%
WaTeR4FiRe 3 1 2 33%
Youngest Padawan 2 1 1 50%
10 trận 5 thắng 5 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
50%
7.0 / 8.3 / 9.6
2.00:1 (54%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-05 10:15:34
thắng
28 phút 45 giây
10 / 9 / 18
3.11:1 KDA
double kill
level16
168 (5.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 61%
Tier Average
Diamond 4
Súng Ngắn Hextech
Giày Ninja
Quỷ Thư Morello
Thấu Kính Viễn Thị
Đồng Hồ Cát Zhonya
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
mắt kiểm soát 2
Qiyana
Qiyana
Lit
Hecarim
Hecarim
Sivir
Sivir
Lucian
Lucian
Thresh
Thresh
Swain
Swain
Lee Sin
Lee Sin
Zoe
Zoe
Jinx
Jinx
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-10-05 08:33:14
thắng
29 phút 36 giây
5 / 10 / 8
1.30:1 KDA
level15
176 (5.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 45%
Tier Average
Diamond 4
Súng Ngắn Hextech
Giày Ninja
Hồng Ngọc
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Đồng Hồ Cát Zhonya
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Bình Thuốc Biến Dị
mắt kiểm soát 2
Swain
Swain
Kayn
Kayn
Syndra
Syndra
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
Riven
Riven
Lee Sin
Lee Sin
Orianna
Orianna
Lucian
Lucian
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-10-05 06:47:06
thắng
24 phút 43 giây
10 / 8 / 15
3.13:1 KDA
double kill
level14
137 (5.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 74%
Tier Average
Diamond 4
Súng Ngắn Hextech
Giày Pháp Sư
Quỷ Thư Morello
Thấu Kính Viễn Thị
Đồng Hồ Cát Zhonya
Hồng Ngọc
Sách Cũ
mắt kiểm soát 1
Riven
Riven
Rengar
Rengar
Ekko
Ekko
Swain
Swain
Neeko
Neeko
Vladimir
Vladimir
Skarner
Skarner
Qiyana
Qiyana
Kai'Sa
Kai'Sa
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-05 06:04:04
thua
25 phút 43 giây
8 / 7 / 9
2.43:1 KDA
double kill
level13
126 (4.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 65%
Tier Average
Diamond 4
Súng Ngắn Hextech
Giày Thủy Ngân
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Đồng Hồ Cát Zhonya
Tristana
Tristana
Elise
Elise
Katarina
Katarina
Lucian
Lucian
Lulu
Lulu
Gangplank
Gangplank
Lee Sin
Lee Sin
Fizz
Fizz
Swain
Swain
Neeko
Neeko
xếp hạng đơn
2019-10-04 05:56:53
thua
25 phút 42 giây
1 / 10 / 8
0.90:1 KDA
level12
103 (4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Tier Average
Diamond 4
Vọng Âm của Luden
Giày Thường
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Đồng Hồ Cát Zhonya
mắt kiểm soát 2
Vladimir
Vladimir
Sylas
Sylas
Ahri
Ahri
Quinn
Quinn
Xerath
Xerath
Fiora
Fiora
Lee Sin
Lee Sin
Malzahar
Malzahar
Swain
Swain
Neeko
Neeko
xếp hạng đơn
2019-10-03 09:44:11
thua
24 phút 54 giây
5 / 7 / 5
1.43:1 KDA
double kill
level13
172 (6.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 40%
Tier Average
Diamond 4
Thần Kiếm Muramana
Giày Cuồng Nộ
Cuồng Đao Guinsoo
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Đồng Hồ Vụn Vỡ
Kiếm Chích
Sách Quỷ
Poppy
Poppy
Lee Sin
Lee Sin
Ryze
Ryze
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
Ornn
Ornn
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Kassadin
Kassadin
Kai'Sa
Kai'Sa
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-10-03 09:11:58
thắng
30 phút 0 giây
10 / 10 / 14
2.40:1 KDA
double kill
level16
164 (5.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 56%
Tier Average
Diamond 4
Súng Ngắn Hextech
Giày Pháp Sư
Quỷ Thư Morello
Thấu Kính Viễn Thị
Đồng Hồ Cát Zhonya
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Bình Thuốc Biến Dị
mắt kiểm soát 1
Sion
Sion
Kha'Zix
Kha'Zix
Ryze
Ryze
Swain
Swain
Neeko
Neeko
Jayce
Jayce
Jarvan IV
Jarvan IV
Orianna
Orianna
Kai'Sa
Kai'Sa
Volibear
Volibear
xếp hạng đơn
2019-10-02 10:16:53
thua
28 phút 11 giây
7 / 9 / 2
1.00:1 KDA
level15
201 (7.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 29%
Tier Average
Diamond 3
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
Giày Ninja
Tam Hợp Kiếm
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Nắm Đấm của Jaurim
Cung Gỗ
Bình Thuốc Biến Dị
mắt kiểm soát 1
Kled
Kled
Malphite
Malphite
Diana
Diana
Lucian
Lucian
Sona
Sona
Irelia
Irelia
Lee Sin
Lee Sin
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Kai'Sa
Kai'Sa
Thresh
Thresh
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-02 09:31:36
thua
23 phút 52 giây
5 / 7 / 0
0.71:1 KDA
ACE
level12
143 (6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Tier Average
Diamond 4
Giày Thủy Ngân
Tam Hợp Kiếm
Giáp Tâm Linh
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
mắt kiểm soát 1
Amumu
Amumu
Evelynn
Evelynn
Diana
Diana
Twitch
Twitch
Lux
Lux
Darius
Darius
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Cassiopeia
Cassiopeia
Sivir
Sivir
Swain
Swain
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-02 08:58:48
thắng
33 phút 8 giây
9 / 6 / 17
4.33:1 KDA
double kill
level17
190 (5.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 65%
Tier Average
Diamond 4
Súng Ngắn Hextech
Giày Pháp Sư
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Thấu Kính Viễn Thị
Đồng Hồ Cát Zhonya
Bình Thuốc Biến Dị
Giáp Tâm Linh
mắt kiểm soát 3
Gnar
Gnar
Qiyana
Qiyana
Heimerdinger
Heimerdinger
Caitlyn
Caitlyn
Pyke
Pyke
Swain
Swain
Lee Sin
Lee Sin
Galio
Galio
Ezreal
Ezreal
Vel'Koz
Vel'Koz