• S4 Bronze
  • S5 Silver
  • S6 Gold
  • S7 Platinum
  • S8 Platinum
284
cập nhật gần đây: 2019-10-03 23:48:34
xếp hạng đơn
Diamond 4
30 LP / 181 thắng 179 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Diamond 4
56LP/ 55 thắng 43 thua
tỉ lệ thắng từ cao 56%
CS 194.8 (7.1)
2.56:1 KDA
6.5 / 4.6 / 5.2
58%
65 trò chơi
CS 177.4 (6.3)
3.17:1 KDA
8.7 / 4.3 / 4.8
62%
42 trò chơi
CS 207.6 (7.4)
3.27:1 KDA
6.9 / 4.0 / 6.3
69%
32 trò chơi
CS 194.8 (7.2)
2.36:1 KDA
8.0 / 5.7 / 5.4
61%
31 trò chơi
CS 222.6 (7.3)
1.71:1 KDA
6.5 / 7.3 / 5.9
50%
30 trò chơi
CS 182.5 (6.6)
3.25:1 KDA
6.7 / 4.6 / 8.3
59%
29 trò chơi
CS 232.2 (8.3)
1.42:1 KDA
3.9 / 5.4 / 3.7
41%
22 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
0%
3 thua
50%
1 thắng
1 thua
100%
1 thắng
100%
1 thắng
0%
1 thua
0%
1 thua
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
StarkIna 3 1 2 33%
Valabh 3 1 2 33%
T4RZ4NED 2 1 1 50%
slliauxuangs 2 1 1 50%
Kelvin Jonhson 2 0 2 0%
10 trận 4 thắng 6 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
40%
8.9 / 4.6 / 5.5
3.13:1 (47%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-05 01:22:20
thắng
28 phút 16 giây
9 / 4 / 7
4.00:1 KDA
double kill
MVP
level15
196 (6.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 59%
Tier Average
Diamond 4
Giày Khai Sáng Ionia
Gươm Của Vua Vô Danh
Thần Kiếm Muramana
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Kiếm Doran
Tam Hợp Kiếm
Huyết Trượng
mắt kiểm soát 3
Jax
Jax
Kha'Zix
Kha'Zix
Ezreal
Ezreal
Kai'Sa
Kai'Sa
Thresh
Thresh
Riven
Riven
Kindred
Kindred
Ahri
Ahri
Jinx
Jinx
Nautilus
Nautilus
xếp hạng đơn
2019-10-05 00:18:13
thắng
26 phút 26 giây
Zoe
Tốc Biến
Thiêu Đốt
Sốc Điện
Sorcery
Zoe
6 / 3 / 13
6.33:1 KDA
double kill
level13
126 (4.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 56%
Tier Average
Diamond 4
Giày Pháp Sư
Phong Ấn Hắc Ám
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Dây Chuyền Chữ Thập
Vọng Âm của Luden
mắt kiểm soát 5
Gangplank
Gangplank
Lee Sin
Lee Sin
Zoe
Zoe
Ezreal
Ezreal
Soraka
Soraka
Malphite
Malphite
Kindred
Kindred
Lux
Lux
Syndra
Syndra
Nautilus
Nautilus
xếp hạng đơn
2019-10-04 00:17:41
thua
26 phút 46 giây
11 / 6 / 3
2.33:1 KDA
triple kill
level16
193 (7.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Tier Average
Diamond 4
Ma Vũ Song Kiếm
Gươm Của Vua Vô Danh
Dao Điện Statikk
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Cuồng Nộ
Vô Cực Kiếm
Mordekaiser
Mordekaiser
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Tristana
Tristana
Varus
Varus
Shen
Shen
Kayle
Kayle
Kha'Zix
Kha'Zix
Azir
Azir
Kai'Sa
Kai'Sa
Nami
Nami
xếp hạng đơn
2019-10-03 23:36:36
thua
27 phút 39 giây
3 / 7 / 7
1.43:1 KDA
level14
164 (5.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 36%
Tier Average
Platinum 1
Mắt Kiểm Soát
Gươm Của Vua Vô Danh
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Kiếm Răng Cưa
Giày Cuồng Nộ
Gươm Đồ Tể
mắt kiểm soát 4
Karma
Karma
Shaco
Shaco
Tristana
Tristana
Kalista
Kalista
Nami
Nami
Tryndamere
Tryndamere
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Malphite
Malphite
Sivir
Sivir
Rakan
Rakan
xếp hạng đơn
2019-10-03 04:18:36
thua
29 phút 57 giây
11 / 6 / 2
2.17:1 KDA
double kill
level16
210 (7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Tier Average
Diamond 4
Gươm Của Vua Vô Danh
Khăn Giải Thuật
Vô Cực Kiếm
Thấu Kính Viễn Thị
Găng Tay Gai
Giày Cuồng Nộ
Ma Vũ Song Kiếm
mắt kiểm soát 3
Camille
Camille
Nocturne
Nocturne
Malzahar
Malzahar
Jinx
Jinx
Volibear
Volibear
Jax
Jax
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Tristana
Tristana
Miss Fortune
Miss Fortune
Nautilus
Nautilus
đấu thường
2019-10-03 01:36:44
thắng
25 phút 36 giây
9 / 1 / 4
13.00:1 KDA
double kill
MVP
level15
198 (7.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 41%
Gươm Của Vua Vô Danh
Ma Vũ Song Kiếm
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Cuồng Nộ
Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
mắt kiểm soát 3
Pantheon
Pantheon
Evelynn
Evelynn
Mordekaiser
Mordekaiser
Ashe
Ashe
Neeko
Neeko
Garen
Garen
Kha'Zix
Kha'Zix
Tristana
Tristana
Ezreal
Ezreal
Lux
Lux
đấu thường
2019-10-03 01:00:47
thua
28 phút 25 giây
2 / 2 / 1
1.50:1 KDA
ACE
level15
249 (8.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 23%
Quỷ Thư Morello
Sách Cũ
Thấu Kính Viễn Thị
Nhẫn Doran
Nanh Nashor
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 7
Irelia
Irelia
Zac
Zac
Aurelion Sol
Aurelion Sol
Varus
Varus
Bard
Bard
Jax
Jax
Diana
Diana
Azir
Azir
Lucian
Lucian
Swain
Swain
đấu thường
2019-10-02 01:45:24
thua
39 phút 3 giây
18 / 10 / 9
2.70:1 KDA
double kill
level18
269 (6.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 55%
Dây Chuyền Chữ Thập
Mũ Phù Thủy Rabadon
Sách Chiêu Hồn Mejai
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Vọng Âm của Luden
Giày Pháp Sư
Trượng Hư Vô
mắt kiểm soát 3
Mordekaiser
Mordekaiser
Kindred
Kindred
LeBlanc
LeBlanc
Caitlyn
Caitlyn
Pyke
Pyke
Shen
Shen
Ngộ Không
Ngộ Không
Neeko
Neeko
Lucian
Lucian
Karma
Karma
đấu thường
2019-10-02 00:58:07
thắng
29 phút 11 giây
13 / 1 / 5
18.00:1 KDA
double kill
MVP
level18
269 (9.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 41%
Mũ Phù Thủy Rabadon
Trượng Hư Vô
Giày Pháp Sư
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Phù Phép: Thần Vọng
Quỷ Thư Morello
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
mắt kiểm soát 2
Quinn
Quinn
Karthus
Karthus
Ekko
Ekko
Kai'Sa
Kai'Sa
Rakan
Rakan
Gangplank
Gangplank
Lee Sin
Lee Sin
Zoe
Zoe
Caitlyn
Caitlyn
Thresh
Thresh
đấu thường
2019-10-02 00:18:53
thua
30 phút 41 giây
7 / 6 / 4
1.83:1 KDA
double kill
ACE
level17
239 (7.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 58%
Song Kiếm Tai Ương
Kiếm Súng Hextech
Sách Cũ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Pháp Sư
Quỷ Thư Morello
Gậy Bùng Nổ
mắt kiểm soát 3
Rumble
Rumble
Lee Sin
Lee Sin
Swain
Swain
Lucian
Lucian
Braum
Braum
Garen
Garen
Zac
Zac
Akali
Akali
Kai'Sa
Kai'Sa
Brand
Brand