• S3 Silver
  • S4 Gold
  • S5 Platinum
  • S6 Platinum
  • S7 Diamond
  • S8 Diamond
301
cập nhật gần đây: 2019-10-05 09:20:59
xếp hạng đơn
Diamond 3
4 LP / 587 thắng 578 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Platinum 3
100LP/ 64 thắng 54 thua
tỉ lệ thắng từ cao 54%
CS 199.1 (7.4)
3.37:1 KDA
8.3 / 4.7 / 7.6
61%
497 trò chơi
CS 179.6 (6.4)
2.65:1 KDA
7.5 / 5.4 / 6.9
45%
176 trò chơi
CS 182.9 (6.5)
3.45:1 KDA
8.1 / 4.9 / 8.9
56%
108 trò chơi
CS 168.9 (6.5)
2.74:1 KDA
6.5 / 4.7 / 6.4
45%
65 trò chơi
CS 188.0 (6.7)
2.81:1 KDA
7.2 / 5.0 / 6.7
35%
63 trò chơi
CS 200.3 (6.8)
2.63:1 KDA
7.4 / 5.8 / 7.8
46%
61 trò chơi
CS 179.8 (6.3)
2.09:1 KDA
6.6 / 5.8 / 5.5
36%
61 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
50%
4 thắng
4 thua
50%
2 thắng
2 thua
100%
1 thắng
100%
1 thắng
0%
1 thua
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
Brexit Child 5 5 0 100%
Pablo Pykasso 5 5 0 100%
Inspector Marx 3 3 0 100%
Shenmuray 3 3 0 100%
10 trận 7 thắng 3 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
70%
9.0 / 5.6 / 8.6
3.14:1 (55%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-05 09:51:45
thua
28 phút 37 giây
8 / 7 / 9
2.43:1 KDA
ACE
level14
166 (5.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 74%
Tier Average
Diamond 4
Giày Cuồng Nộ
Cuồng Đao Guinsoo
Đồng Hồ Cát Zhonya
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Phong Thần Kiếm
Song Kiếm
Kiếm Doran
mắt kiểm soát 1
Kled
Kled
Sylas
Sylas
Diana
Diana
Kai'Sa
Kai'Sa
Thresh
Thresh
Ryze
Ryze
Zac
Zac
Pyke
Pyke
Ezreal
Ezreal
Bard
Bard
xếp hạng đơn
2019-10-05 09:16:37
thắng
38 phút 0 giây
17 / 9 / 7
2.67:1 KDA
double kill
level17
236 (6.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 62%
Tier Average
Diamond 3
Giày Cuồng Nộ
Giáp Thiên Thần
Đồng Hồ Cát Zhonya
Thấu Kính Viễn Thị
Phong Thần Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
Cuồng Đao Guinsoo
Fiora
Fiora
Lee Sin
Lee Sin
Lissandra
Lissandra
Kai'Sa
Kai'Sa
Swain
Swain
Irelia
Irelia
Evelynn
Evelynn
Orianna
Orianna
Kog'Maw
Kog'Maw
Thresh
Thresh
ARAM
2019-10-05 08:30:56
thắng
12 phút 5 giây
Lux
Tốc Biến
Thiêu Đốt
Thiên Thạch Bí Ẩn
Domination
Lux
2 / 2 / 16
9.00:1 KDA
level13
45 (3.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 78%
Giày Thường
Vọng Âm của Luden
Ngọc Quên Lãng
Poro-Snax
Rammus
Rammus
Galio
Galio
Rakan
Rakan
Quinn
Quinn
Caitlyn
Caitlyn
Ezreal
Ezreal
Zoe
Zoe
Malphite
Malphite
Zilean
Zilean
Lux
Lux
ARAM
2019-10-05 08:13:23
thắng
14 phút 16 giây
15 / 4 / 18
8.25:1 KDA
double kill
level15
83 (5.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 79%
Giày Cuồng Nộ
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
Luỡi Hái Linh Hồn
Ziggs
Ziggs
Sylas
Sylas
Kayn
Kayn
Shen
Shen
Zoe
Zoe
Nidalee
Nidalee
Urgot
Urgot
Gragas
Gragas
Irelia
Irelia
Lucian
Lucian
đấu thường
2019-10-05 07:50:14
thắng
22 phút 13 giây
Jax
Tốc Biến
Dịch Chuyển
Chinh Phục
Inspiration
Jax
10 / 6 / 0
1.67:1 KDA
triple kill
level13
146 (6.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 33%
Giày Thủy Ngân
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Bình Thuốc Biến Dị
mắt kiểm soát 1
Jax
Jax
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Katarina
Katarina
Pyke
Pyke
Lux
Lux
Mordekaiser
Mordekaiser
Graves
Graves
Xerath
Xerath
Miss Fortune
Miss Fortune
Ryze
Ryze
đấu thường
2019-10-05 07:18:33
thắng
22 phút 5 giây
5 / 4 / 3
2.00:1 KDA
level13
121 (5.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 25%
Giày Ninja
Búa Gỗ
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Kiếm Doran
Tristana
Tristana
Kha'Zix
Kha'Zix
Neeko
Neeko
Jinx
Jinx
Veigar
Veigar
Fiora
Fiora
Graves
Graves
Ekko
Ekko
Pyke
Pyke
Nami
Nami
đấu thường
2019-10-05 06:49:55
thắng
24 phút 4 giây
10 / 0 / 7
Perfect KDA
MVP
level15
179 (7.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 63%
Giày Ninja
Rìu Đen
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Móng Vuốt Sterak
Kiếm Doran
mắt kiểm soát 1
Cho'Gath
Cho'Gath
Karthus
Karthus
Riven
Riven
Lucian
Lucian
Pyke
Pyke
Kled
Kled
Skarner
Skarner
Yasuo
Yasuo
Nami
Nami
xếp hạng đơn
2019-10-05 01:22:57
thua
31 phút 34 giây
4 / 10 / 10
1.40:1 KDA
level14
117 (3.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 45%
Tier Average
Diamond 4
Giày Thủy Ngân
Mặt Nạ Vực Thẳm
Bình Thuốc Biến Dị
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Găng Tay Băng Giá
Hồng Ngọc
Giáp Lưới
Malphite
Malphite
Gragas
Gragas
Ekko
Ekko
Xayah
Xayah
Thresh
Thresh
Cho'Gath
Cho'Gath
Lee Sin
Lee Sin
Zed
Zed
Kai'Sa
Kai'Sa
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-10-05 00:42:39
thắng
25 phút 44 giây
12 / 7 / 9
3.00:1 KDA
double kill
level14
164 (6.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 43%
Tier Average
Diamond 3
Giày Cuồng Nộ
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Thấu Kính Viễn Thị
Đại Bác Liên Thanh
Dao Điện Statikk
Kiếm Hải Tặc
mắt kiểm soát 2
Tryndamere
Tryndamere
Elise
Elise
LeBlanc
LeBlanc
Tristana
Tristana
Pyke
Pyke
Nasus
Nasus
Lee Sin
Lee Sin
Talon
Talon
Syndra
Syndra
Swain
Swain
xếp hạng đơn
2019-10-04 23:14:53
thua
31 phút 55 giây
7 / 7 / 7
2.00:1 KDA
double kill
level15
282 (8.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 45%
Tier Average
Diamond 3
Giày Cuồng Nộ
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Thấu Kính Viễn Thị
Nỏ Thần Dominik
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
Kiếm B.F.
mắt kiểm soát 1
Yasuo
Yasuo
Kha'Zix
Kha'Zix
Kassadin
Kassadin
Jinx
Jinx
Nami
Nami
Sion
Sion
Malphite
Malphite
Veigar
Veigar
Tristana
Tristana
Lulu
Lulu