• S6 Silver
  • S7 Platinum
  • S8 Platinum
435
cập nhật gần đây: 2019-09-30 20:31:33
xếp hạng đơn
Diamond 4
0 LP / 765 thắng 789 thua
tỉ lệ thắng từ cao 49%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Platinum 1
31LP/ 81 thắng 71 thua
tỉ lệ thắng từ cao 53%
CS 187.1 (6.6)
2.06:1 KDA
5.9 / 5.3 / 4.9
53%
185 trò chơi
CS 134.8 (4.8)
2.87:1 KDA
6.8 / 5.2 / 8.3
53%
164 trò chơi
CS 193.1 (6.9)
2.01:1 KDA
4.9 / 5.2 / 5.6
41%
68 trò chơi
CS 183.0 (6.5)
1.95:1 KDA
7.7 / 6.9 / 5.7
57%
65 trò chơi
CS 155.7 (5.5)
2.62:1 KDA
6.5 / 5.2 / 7.3
55%
65 trò chơi
CS 154.8 (5.2)
2.20:1 KDA
8.4 / 6.1 / 5.0
52%
65 trò chơi
CS 133.7 (4.6)
2.61:1 KDA
8.1 / 5.8 / 7.1
54%
52 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
50%
6 thắng
6 thua
67%
4 thắng
2 thua
67%
2 thắng
1 thua
67%
2 thắng
1 thua
33%
1 thắng
2 thua
33%
1 thắng
2 thua
50%
1 thắng
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
WIT Daviii 2 1 1 50%
10 trận 3 thắng 7 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
30%
4.8 / 4.4 / 6.8
2.64:1 (47%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-05 19:27:25
thua
31 phút 46 giây
3 / 6 / 5
1.33:1 KDA
level16
240 (7.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 47%
Tier Average
Platinum 2
Tam Hợp Kiếm
Vô Cực Kiếm
Luỡi Hái Linh Hồn
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thủy Ngân
Kiếm Dài
Gangplank
Gangplank
Ekko
Ekko
Xerath
Xerath
Caitlyn
Caitlyn
Bard
Bard
Ryze
Ryze
Twitch
Twitch
Lulu
Lulu
Kai'Sa
Kai'Sa
Leona
Leona
xếp hạng đơn
2019-10-05 18:39:04
thua
31 phút 1 giây
5 / 2 / 8
6.50:1 KDA
ACE
level15
172 (5.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 52%
Tier Average
Platinum 2
Quỷ Thư Morello
Bình Thuốc Biến Dị
Giày Pháp Sư
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
Gragas
Gragas
Malphite
Malphite
Yasuo
Yasuo
Lucian
Lucian
Lux
Lux
Jax
Jax
Lee Sin
Lee Sin
Malzahar
Malzahar
Vayne
Vayne
Soraka
Soraka
xếp hạng đơn
2019-10-05 18:01:59
thắng
31 phút 55 giây
4 / 5 / 14
3.60:1 KDA
double kill
level17
195 (6.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 43%
Tier Average
Platinum 2
Đồng Hồ Cát Zhonya
Mũ Phù Thủy Rabadon
Di Vật Thăng Hoa
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Khai Sáng Ionia
Trượng Hư Vô
Mordekaiser
Mordekaiser
Kayn
Kayn
Yasuo
Yasuo
Ezreal
Ezreal
Thresh
Thresh
Vladimir
Vladimir
Jarvan IV
Jarvan IV
Qiyana
Qiyana
Lucian
Lucian
Nautilus
Nautilus
xếp hạng đơn
2019-10-05 17:23:44
thua
28 phút 12 giây
7 / 4 / 6
3.25:1 KDA
double kill
level15
198 (7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 48%
Tier Average
Platinum 2
Móng Vuốt Sterak
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Lụa
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Ninja
Rìu Đen
mắt kiểm soát 1
Aatrox
Aatrox
Warwick
Warwick
Malphite
Malphite
Jinx
Jinx
Leona
Leona
Gnar
Gnar
Udyr
Udyr
Qiyana
Qiyana
Ezreal
Ezreal
Nautilus
Nautilus
xếp hạng đơn
2019-10-05 16:46:04
thắng
29 phút 36 giây
Jax
Tốc Biến
Dịch Chuyển
Chinh Phục
Inspiration
Jax
9 / 2 / 11
10.00:1 KDA
double kill
level16
189 (6.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 53%
Tier Average
Platinum 1
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thủy Ngân
Ngọn Giáo Shojin
Hồng Ngọc
mắt kiểm soát 1
Jax
Jax
Lee Sin
Lee Sin
Lux
Lux
Sivir
Sivir
Nautilus
Nautilus
Riven
Riven
Jarvan IV
Jarvan IV
Kayle
Kayle
Ezreal
Ezreal
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-04 21:09:06
thua
27 phút 25 giây
4 / 9 / 4
0.89:1 KDA
level15
170 (6.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 31%
Tier Average
Platinum 2
Đồng Hồ Cát Zhonya
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Súng Hextech
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Pháp Sư
Ngọc Quên Lãng
Tryndamere
Tryndamere
Jax
Jax
Lissandra
Lissandra
Xayah
Xayah
Leona
Leona
Akali
Akali
Kha'Zix
Kha'Zix
Corki
Corki
Jinx
Jinx
Sona
Sona
xếp hạng đơn
2019-10-04 20:33:23
thua
26 phút 59 giây
6 / 7 / 1
1.00:1 KDA
ACE
level14
192 (7.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 39%
Tier Average
Diamond 4
Giày Ninja
Ngọn Giáo Shojin
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Rìu Đen
Cung Gỗ
Áo Choàng Bạc
Rumble
Rumble
Kha'Zix
Kha'Zix
Gangplank
Gangplank
Twitch
Twitch
Nami
Nami
Renekton
Renekton
Elise
Elise
Lux
Lux
Jinx
Jinx
Soraka
Soraka
xếp hạng đơn
2019-10-04 19:59:50
thắng
18 phút 33 giây
2 / 1 / 9
11.00:1 KDA
level12
118 (6.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 37%
Tier Average
Diamond 4
Giày Pháp Sư
Bình Thuốc Biến Dị
Đai Lưng Hextech
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Thủy Kiếm
Sách Cũ
Gậy Bùng Nổ
mắt kiểm soát 1
Riven
Riven
Camille
Camille
Fizz
Fizz
Jinx
Jinx
Pyke
Pyke
Sion
Sion
Evelynn
Evelynn
Yasuo
Yasuo
Lucian
Lucian
Morgana
Morgana
xếp hạng đơn
2019-10-04 19:06:20
thua
24 phút 44 giây
5 / 3 / 7
4.00:1 KDA
ACE
level14
152 (6.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 63%
Tier Average
Platinum 1
Kiếm Doran
Cuốc Chim
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thủy Ngân
Rìu Đen
Nắm Đấm của Jaurim
Kled
Kled
Pantheon
Pantheon
Kassadin
Kassadin
Jhin
Jhin
Lux
Lux
Kayle
Kayle
Shaco
Shaco
Twisted Fate
Twisted Fate
Kai'Sa
Kai'Sa
Rakan
Rakan
xếp hạng đơn
2019-10-04 18:32:29
thua
26 phút 5 giây
3 / 5 / 3
1.20:1 KDA
level14
196 (7.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 55%
Tier Average
Platinum 1
Đồng Hồ Cát Zhonya
Mề Đay Nomad
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Gậy Bùng Nổ
Sách Cũ
Giày Khai Sáng Ionia
Vladimir
Vladimir
Malphite
Malphite
Yasuo
Yasuo
Kai'Sa
Kai'Sa
Janna
Janna
Urgot
Urgot
Volibear
Volibear
Syndra
Syndra
Ezreal
Ezreal
Alistar
Alistar