• S3 Silver
  • S4 Gold
  • S5 Platinum
  • S6 Diamond
  • S7 Diamond
  • S8 Diamond
188
cập nhật gần đây: 2019-10-05 07:47:16
xếp hạng đơn
Diamond 2
61 LP / 259 thắng 252 thua
tỉ lệ thắng từ cao 51%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Gold 1
25LP/ 43 thắng 56 thua
tỉ lệ thắng từ cao 43%
CS 166.9 (6.5)
2.16:1 KDA
5.8 / 5.4 / 5.9
65%
77 trò chơi
CS 193.4 (7.1)
2.00:1 KDA
6.5 / 5.9 / 5.2
50%
60 trò chơi
CS 179.1 (6.5)
2.12:1 KDA
7.1 / 5.9 / 5.4
49%
55 trò chơi
CS 214.4 (7.6)
1.42:1 KDA
5.6 / 7.5 / 5.0
42%
52 trò chơi
CS 221.1 (7.7)
1.83:1 KDA
7.2 / 6.8 / 5.1
53%
47 trò chơi
CS 174.3 (6.7)
2.42:1 KDA
6.5 / 4.7 / 4.8
43%
47 trò chơi
CS 178.7 (6.3)
2.08:1 KDA
7.6 / 5.9 / 4.8
46%
35 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
67%
4 thắng
2 thua
20%
1 thắng
4 thua
100%
1 thắng
100%
1 thắng
100%
1 thắng
100%
1 thắng
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
O Coringa 8 4 4 50%
Jumbο 6 2 4 33%
xRafuinha 5 2 3 40%
RageOfTerror 3 2 1 67%
HeImet Bro 2 2 0 100%
Traladir 2 1 1 50%
Lord Cendir 2 2 0 100%
Hiviters 2 0 2 0%
10 trận 5 thắng 5 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
50%
9.4 / 8.0 / 8.4
2.23:1 (59%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
ARAM
2019-10-05 08:35:21
thắng
21 phút 26 giây
15 / 15 / 23
2.53:1 KDA
double kill
level18
86 (4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 76%
Huyết Kiếm
Giày Cuồng Nộ
Vô Cực Kiếm
Poro-Snax
Đại Bác Liên Thanh
Dao Điện Statikk
Kiếm Răng Cưa
Shyvana
Shyvana
Miss Fortune
Miss Fortune
Cho'Gath
Cho'Gath
Draven
Draven
Galio
Galio
Nami
Nami
Ryze
Ryze
Orianna
Orianna
Darius
Darius
Xin Zhao
Xin Zhao
ARAM
2019-10-05 07:40:26
thua
17 phút 19 giây
14 / 13 / 11
1.92:1 KDA
Quadra Kill
level16
52 (3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 68%
Vọng Âm của Luden
Giày Pháp Sư
Mũ Phù Thủy Rabadon
Poro-Snax
Trượng Hư Vô
Gậy Bùng Nổ
Mặt Nạ Ma Ám
Rengar
Rengar
Teemo
Teemo
Vel'Koz
Vel'Koz
Irelia
Irelia
Neeko
Neeko
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Sion
Sion
Galio
Galio
Corki
Corki
Janna
Janna
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-05 07:18:16
thua
41 phút 30 giây
15 / 12 / 12
2.25:1 KDA
double kill
level18
335 (8.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 56%
Tier Average
Gold 3
Huyết Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
Dao Điện Statikk
Thấu Kính Viễn Thị
Luỡi Hái Linh Hồn
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
mắt kiểm soát 4
Kayle
Kayle
Sejuani
Sejuani
Veigar
Veigar
Xayah
Xayah
Morgana
Morgana
Teemo
Teemo
Evelynn
Evelynn
Yasuo
Yasuo
Kai'Sa
Kai'Sa
Pyke
Pyke
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-05 06:22:47
thắng
37 phút 38 giây
11 / 7 / 12
3.29:1 KDA
double kill
MVP
level18
277 (7.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 68%
Tier Average
Gold 3
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Song Kiếm Tai Ương
Ngọc Quên Lãng
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Pháp Sư
Dây Chuyền Chữ Thập
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
mắt kiểm soát 5
Garen
Garen
Shaco
Shaco
Viktor
Viktor
Jhin
Jhin
Zoe
Zoe
Pantheon
Pantheon
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Syndra
Syndra
Sivir
Sivir
Lulu
Lulu
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-05 05:35:56
thắng
20 phút 22 giây
7 / 3 / 4
3.67:1 KDA
level12
133 (6.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 48%
Tier Average
Gold 3
Đai Lưng Hextech
Sách Quỷ
Giày Pháp Sư
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Gậy Quá Khổ
Gậy Quá Khổ
mắt kiểm soát 1
Poppy
Poppy
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Galio
Galio
Xayah
Xayah
Pyke
Pyke
Garen
Garen
Hecarim
Hecarim
Vladimir
Vladimir
Kai'Sa
Kai'Sa
Yuumi
Yuumi
xếp hạng đơn
2019-10-04 19:41:22
thắng
22 phút 39 giây
2 / 3 / 6
2.67:1 KDA
double kill
level14
183 (8.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 36%
Tier Average
Diamond 2
Đai Lưng Hextech
Nhẫn Doran
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Sách Quỷ
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 3
Malphite
Malphite
Kha'Zix
Kha'Zix
Vladimir
Vladimir
Draven
Draven
Blitzcrank
Blitzcrank
Kled
Kled
Rengar
Rengar
Malzahar
Malzahar
Kai'Sa
Kai'Sa
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-10-04 19:10:52
thua
21 phút 20 giây
3 / 4 / 0
0.75:1 KDA
ACE
level13
141 (6.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 38%
Tier Average
Diamond 2
Đai Lưng Hextech
Bình Thuốc Biến Dị
Máy Quét Oracle
Thủy Kiếm
Phong Ấn Hắc Ám
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 4
Teemo
Teemo
Kindred
Kindred
Ahri
Ahri
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
Renekton
Renekton
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Ekko
Ekko
Caitlyn
Caitlyn
Soraka
Soraka
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-04 08:12:37
thua
26 phút 47 giây
5 / 8 / 7
1.50:1 KDA
ACE
level13
100 (3.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 80%
Tier Average
Gold 3
Kiếm B.F.
Phù phép: Chiến Binh
Mắt Kiểm Soát
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Cơ Động
Rìu Đen
Giáp Lưới
mắt kiểm soát 9
Riven
Riven
Lee Sin
Lee Sin
Ryze
Ryze
Kai'Sa
Kai'Sa
Swain
Swain
Garen
Garen
Karthus
Karthus
Yasuo
Yasuo
Ashe
Ashe
Rakan
Rakan
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-04 07:37:55
thua
34 phút 0 giây
11 / 8 / 6
2.13:1 KDA
double kill
ACE
level17
252 (7.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 71%
Tier Average
Gold 2
Rìu Đen
Giày Cuồng Nộ
Búa Chiến Caufield
Máy Quét Oracle
Ma Vũ Song Kiếm
Phù phép: Chiến Binh
Vô Cực Kiếm
mắt kiểm soát 5
Zed
Zed
Graves
Graves
Viktor
Viktor
Jhin
Jhin
Swain
Swain
Singed
Singed
Jarvan IV
Jarvan IV
Diana
Diana
Xayah
Xayah
Thresh
Thresh
đấu thường
2019-10-04 06:56:32
thắng
27 phút 36 giây
11 / 7 / 3
2.00:1 KDA
MVP
level16
183 (6.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 44%
Ngọc Hút Phép
Sách Cũ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Máy Quét Oracle
Giày Pháp Sư
Trượng Hư Vô
mắt kiểm soát 3
Ngộ Không
Ngộ Không
Lee Sin
Lee Sin
Ahri
Ahri
Shen
Shen
Morgana
Morgana
Kayle
Kayle
Ekko
Ekko
Vladimir
Vladimir
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan