• S3 Diamond
  • S4 Diamond
  • S5 Diamond
  • S6 Diamond
  • S7 Diamond
  • S8 Diamond
204
cập nhật gần đây: 2019-09-18 08:03:15
xếp hạng đơn
Diamond 4
25 LP / 59 thắng 62 thua
tỉ lệ thắng từ cao 49%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 3:3
Silver 1
76LP/ 10 thắng 10 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
xếp hạng tự do 5:5
Diamond 4
0LP/ 23 thắng 20 thua
tỉ lệ thắng từ cao 53%
CS 213.1 (7.2)
3.74:1 KDA
7.2 / 3.8 / 7.1
55%
38 trò chơi
CS 191.2 (6.9)
3.00:1 KDA
6.5 / 3.8 / 4.9
46%
24 trò chơi
CS 257.4 (8.3)
2.90:1 KDA
9.8 / 5.2 / 5.3
44%
16 trò chơi
CS 193.3 (6.0)
3.94:1 KDA
8.7 / 3.8 / 6.2
50%
14 trò chơi
CS 222.0 (8.0)
3.46:1 KDA
7.3 / 4.0 / 6.5
75%
12 trò chơi
CS 222.6 (8.6)
2.62:1 KDA
4.6 / 4.3 / 6.8
67%
12 trò chơi
CS 227.6 (7.0)
5.89:1 KDA
10.4 / 3.6 / 10.8
80%
5 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
0%
2 thua
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
rëload 5 1 4 20%
Fresqui 5 1 4 20%
iuser404notfound 4 1 3 25%
Mövn 2 1 1 50%
Jgl Difff Victim 2 1 1 50%
10 trận 3 thắng 7 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
30%
7.6 / 6.2 / 10.4
2.90:1 (46%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-04 07:16:29
thua
34 phút 28 giây
12 / 6 / 5
2.83:1 KDA
double kill
level16
222 (6.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 61%
Tier Average
Diamond 3
Đai Lưng Hextech
Mũ Phù Thủy Rabadon
Quỷ Thư Morello
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Vọng Âm của Luden
Gậy Bùng Nổ
Giày Thủy Ngân
Fiora
Fiora
Ekko
Ekko
Galio
Galio
Vayne
Vayne
Morgana
Morgana
Yorick
Yorick
Elise
Elise
Ahri
Ahri
Ezreal
Ezreal
Nautilus
Nautilus
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-04 06:33:55
thua
37 phút 27 giây
3 / 6 / 5
1.33:1 KDA
double kill
level17
271 (7.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 31%
Tier Average
Diamond 2
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Trượng Pha Lê Rylai
Dây Chuyền Chữ Thập
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Gậy Quá Khổ
Gậy Quá Khổ
Nhẫn Doran
Quinn
Quinn
Taliyah
Taliyah
Pui
Orianna
Orianna
Kai'Sa
Kai'Sa
Pyke
Pyke
Darius
Darius
Kha'Zix
Kha'Zix
Cassiopeia
Cassiopeia
Ezreal
Ezreal
Ornn
Ornn
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-04 05:45:44
thua
23 phút 20 giây
2 / 5 / 3
1.00:1 KDA
level13
181 (7.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 33%
Tier Average
Diamond 1
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Trượng Pha Lê Rylai
Thuốc Tái Sử Dụng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Nhẫn Doran
Áo Vải
Mordekaiser
Mordekaiser
Zac
Zac
Malzahar
Malzahar
Sivir
Sivir
Nami
Nami
Shen
Shen
Kha'Zix
Kha'Zix
Cassiopeia
Cassiopeia
Vayne
Vayne
Lulu
Lulu
đấu thường
2019-10-03 04:33:49
thua
33 phút 56 giây
3 / 10 / 4
0.70:1 KDA
level15
246 (7.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 24%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
Bình Thuốc Biến Dị
Tam Hợp Kiếm
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Nắm Đấm của Jaurim
Áo Choàng Bạc
Giày Ninja
Irelia
Irelia
Karthus
Karthus
Zoe
Zoe
Caitlyn
Caitlyn
Thresh
Thresh
Riven
Riven
Rengar
Rengar
Twisted Fate
Twisted Fate
Ezreal
Ezreal
Sona
Sona
đấu thường
2019-10-03 03:53:34
thắng
15 phút 30 giây
1 / 0 / 2
Perfect KDA
level11
132 (8.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 16%
Đai Lưng Hextech
Thuốc Tái Sử Dụng
Gậy Bùng Nổ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Ngọc Quên Lãng
Khiên Doran
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 1
Ornn
Ornn
Ahri
Ahri
Ashe
Ashe
Nami
Nami
Kennen
Kennen
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Qiyana
Qiyana
Caitlyn
Caitlyn
Leona
Leona
ARAM
2019-09-26 08:07:20
thắng
17 phút 13 giây
5 / 3 / 18
7.67:1 KDA
level17
71 (4.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 70%
Vọng Âm của Luden
Mũ Phù Thủy Rabadon
Ngọc Quên Lãng
Poro-Snax
Gậy Bùng Nổ
Giày Pháp Sư
Pantheon
Pantheon
Malzahar
Malzahar
Cho'Gath
Cho'Gath
Sona
Sona
Xayah
Xayah
Karma
Karma
Zoe
Zoe
Sivir
Sivir
Alistar
Alistar
Heimerdinger
Heimerdinger
ARAM
2019-09-26 07:43:23
thua
29 phút 12 giây
18 / 15 / 29
3.13:1 KDA
triple kill
level18
70 (2.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 71%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Đồng Hồ Cát Zhonya
Quỷ Thư Morello
Poro-Snax
Mũ Phù Thủy Rabadon
Trượng Hư Vô
Giày Pháp Sư
Jhin
Jhin
Nidalee
Nidalee
Tristana
Tristana
Rumble
Rumble
Anivia
Anivia
Master Yi
Master Yi
Illaoi
Illaoi
Varus
Varus
Ngộ Không
Ngộ Không
Pantheon
Pantheon
ARAM
2019-09-26 07:09:28
thua
25 phút 47 giây
11 / 8 / 26
4.63:1 KDA
level18
96 (3.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 73%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Sách Quỷ
Trượng Hư Vô
Poro-Snax
Mũ Phù Thủy Rabadon
Vọng Âm của Luden
Giày Pháp Sư
Teemo
Teemo
Evelynn
Evelynn
Ryze
Ryze
Thresh
Thresh
Zilean
Zilean
Caitlyn
Caitlyn
Lee Sin
Lee Sin
Tryndamere
Tryndamere
Rakan
Rakan
Galio
Galio
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-22 08:55:51
thắng
21 phút 21 giây
9 / 1 / 6
15.00:1 KDA
double kill
MVP
level15
235 (11) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 45%
Tier Average
Platinum 1
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Trượng Pha Lê Rylai
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Sách Cũ
Nhẫn Doran
Nhẫn Doran
Quinn
Quinn
Shyvana
Shyvana
Cassiopeia
Cassiopeia
Xayah
Xayah
Pyke
Pyke
Aatrox
Aatrox
Sejuani
Sejuani
Kassadin
Kassadin
Ashe
Ashe
Thresh
Thresh
đấu thường
2019-09-18 08:15:31
thua
40 phút 25 giây
12 / 8 / 6
2.25:1 KDA
double kill
level18
316 (7.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 37%
Thần Kiếm Muramana
Mũ Phù Thủy Rabadon
Đao Tím
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Giày Thủy Ngân
Tryndamere
Tryndamere
Evelynn
Evelynn
Lux
Lux
Xayah
Xayah
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Darius
Darius
Elise
Elise
Zed
Zed
Kai'Sa
Kai'Sa
Karma
Karma