• S3 Gold
  • S4 Diamond
  • S5 Diamond
  • S6 Diamond
  • S7 Diamond
  • S8 Diamond
109
cập nhật gần đây: 2019-08-30 08:44:00
xếp hạng đơn
Diamond 1
0 LP / 122 thắng 101 thua
tỉ lệ thắng từ cao 55%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 3:3
Silver 2
0LP/ 11 thắng 3 thua
tỉ lệ thắng từ cao 79%
xếp hạng tự do 5:5
Gold 2
0LP/ 18 thắng 14 thua
tỉ lệ thắng từ cao 56%
CS 200.8 (7.0)
2.56:1 KDA
6.6 / 5.2 / 6.7
52%
33 trò chơi
CS 190.2 (6.8)
2.28:1 KDA
7.1 / 6.5 / 7.7
54%
24 trò chơi
CS 192.3 (7.2)
2.66:1 KDA
6.3 / 5.1 / 7.3
57%
23 trò chơi
CS 174.9 (6.8)
2.32:1 KDA
6.1 / 5.4 / 6.4
44%
18 trò chơi
CS 196.3 (6.9)
2.34:1 KDA
8.8 / 6.5 / 6.4
64%
14 trò chơi
CS 199.1 (7.0)
3.22:1 KDA
7.2 / 4.5 / 7.5
54%
13 trò chơi
CS 191.3 (6.6)
2.36:1 KDA
7.5 / 6.8 / 8.4
50%
12 trò chơi
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
xpriorx 2 1 1 50%
WIZY 2 1 1 50%
Fränco 2 1 1 50%
10 trận 8 thắng 2 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
80%
6.6 / 6.8 / 10.8
2.56:1 (52%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-12 04:31:45
thua
32 phút 10 giây
12 / 11 / 8
1.82:1 KDA
double kill
level17
210 (6.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Tier Average
Platinum 4
Mũ Phù Thủy Rabadon
Đai Lưng Hextech
Song Kiếm Tai Ương
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Gậy Bùng Nổ
Vọng Âm của Luden
Giày Pháp Sư
Gnar
Gnar
Master Yi
Master Yi
Lux
Lux
Jinx
Jinx
BTK
Nautilus
Nautilus
Malphite
Malphite
Kha'Zix
Kha'Zix
Sylas
Sylas
Kai'Sa
Kai'Sa
Janna
Janna
ARAM
2019-09-12 03:52:11
thắng
16 phút 46 giây
2 / 10 / 21
2.30:1 KDA
level15
49 (2.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 56%
Trượng Trường Sinh (Nạp Nhanh)
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Sách Cũ
Giày Khai Sáng Ionia
Gậy Bùng Nổ
Irelia
Irelia
Nami
Nami
Nidalee
Nidalee
Ahri
Ahri
Anivia
Anivia
Jhin
Jhin
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Teemo
Teemo
Pyke
Pyke
Akali
Akali
xếp hạng đơn
2019-09-12 03:05:12
thắng
21 phút 44 giây
11 / 1 / 3
14.00:1 KDA
double kill
level12
180 (8.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Tier Average
Diamond 1
Kiếm Doran
Ma Vũ Song Kiếm
Luỡi Hái Linh Hồn
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Cuồng Nộ
Vô Cực Kiếm
Gươm Đồ Tể
Kled
Kled
Gragas
Gragas
Veigar
Veigar
Sivir
Sivir
Swain
Swain
Garen
Garen
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Ahri
Ahri
Xayah
Xayah
Soraka
Soraka
xếp hạng đơn
2019-09-12 02:35:20
thắng
20 phút 31 giây
1 / 3 / 6
2.33:1 KDA
level10
35 (1.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 33%
Tier Average
Diamond 2
Hỏa Ngọc
Tụ Bão Zeke
Vòng Tay Targon
Máy Quét Oracle
Giày Cơ Động
mắt kiểm soát 2
Akali
Akali
Trundle
Trundle
Azir
Azir
Lucian
Lucian
Volibear
Volibear
Pantheon
Pantheon
Rammus
Rammus
Diana
Diana
Caitlyn
Caitlyn
Leona
Leona
đấu thường
2019-09-11 12:57:11
thua
20 phút 0 giây
4 / 9 / 3
0.78:1 KDA
level11
93 (4.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 64%
Phù Phép: Huyết Đao
Gươm Của Vua Vô Danh
Giày Ninja
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Mordekaiser
Mordekaiser
Kindred
Kindred
Yasuo
Yasuo
Caitlyn
Caitlyn
Gangplank
Gangplank
Renekton
Renekton
Volibear
Volibear
Akali
Akali
Kog'Maw
Kog'Maw
Rakan
Rakan
đấu thường
2019-09-11 12:27:50
thắng
51 phút 15 giây
5 / 8 / 30
4.38:1 KDA
MVP
level18
110 (2.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 69%
Giày Cơ Động
Dây Chuyền Chuộc Tội
Di Vật Thượng Nhân
Máy Quét Oracle
Lời Thề Hiệp Sĩ
Tụ Bão Zeke
Giáp Tâm Linh
mắt kiểm soát 1
Darius
Darius
Warwick
Warwick
Lux
Lux
Ashe
Ashe
Blitzcrank
Blitzcrank
Gangplank
Gangplank
Jax
Jax
Akali
Akali
Ezreal
Ezreal
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-09-07 06:10:00
thắng
25 phút 40 giây
10 / 5 / 5
3.00:1 KDA
double kill
level15
181 (7.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 60%
Tier Average
Diamond 2
Kiếm Doran
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
Thấu Kính Viễn Thị
Luỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
Chùy Gai Malmortius
Shen
Shen
Evelynn
Evelynn
Sylas
Sylas
Caitlyn
Caitlyn
Rakan
Rakan
Akali
Akali
Zac
Zac
Kassadin
Kassadin
Xayah
Xayah
Zyra
Zyra
xếp hạng đơn
2019-09-07 04:50:53
thắng
42 phút 30 giây
Jax
Dịch Chuyển
Tốc Biến
Chinh Phục
Inspiration
Jax
11 / 6 / 12
3.83:1 KDA
double kill
level18
285 (6.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Tier Average
Diamond 2
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
Giáp Thiên Thần
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thủy Ngân
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
mắt kiểm soát 1
Darius
Darius
Evelynn
Evelynn
Heimerdinger
Heimerdinger
Sivir
Sivir
Rakan
Rakan
Jax
Jax
Xin Zhao
Xin Zhao
Lux
Lux
Kai'Sa
Kai'Sa
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-09-07 02:03:02
thắng
27 phút 53 giây
6 / 9 / 9
1.67:1 KDA
level15
194 (7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 36%
Tier Average
Diamond 2
Kiếm Doran
Luỡi Hái Linh Hồn
Thấu Kính Viễn Thị
Đại Bác Liên Thanh
Giày Cuồng Nộ
Vô Cực Kiếm
mắt kiểm soát 1
Diana
Diana
Lee Sin
Lee Sin
Aatrox
Aatrox
Draven
Draven
Brand
Brand
Sylas
Sylas
Nocturne
Nocturne
Ryze
Ryze
Kai'Sa
Kai'Sa
Janna
Janna
xếp hạng đơn
2019-09-07 01:23:18
thắng
23 phút 58 giây
4 / 6 / 11
2.50:1 KDA
double kill
level13
131 (5.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 48%
Tier Average
Diamond 2
Kiếm Doran
Mảnh Vỡ Kircheis
Giày Cuồng Nộ
Thấu Kính Viễn Thị
Phong Thần Kiếm
Cuồng Đao Guinsoo
Song Kiếm
Shen
Shen
Zac
Zac
Ahri
Ahri
Xayah
Xayah
Zyra
Zyra
Jax
Jax
Kayn
Kayn
Ekko
Ekko
Kai'Sa
Kai'Sa
Janna
Janna