• S4 Silver
  • S5 Silver
  • S6 Gold
  • S7 Platinum
  • S8 Platinum
168
cập nhật gần đây: 2019-10-05 07:17:29
xếp hạng đơn
Diamond 4
0 LP / 269 thắng 272 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Unranked
CS 227.0 (7.9)
2.56:1 KDA
6.6 / 4.8 / 5.8
59%
70 trò chơi
CS 204.5 (7.2)
4.19:1 KDA
7.2 / 3.3 / 6.5
53%
60 trò chơi
CS 162.8 (6.0)
3.17:1 KDA
4.6 / 4.3 / 8.9
53%
32 trò chơi
CS 174.5 (6.4)
3.24:1 KDA
6.9 / 3.5 / 4.4
43%
28 trò chơi
CS 160.1 (6.1)
2.21:1 KDA
5.9 / 5.6 / 6.5
56%
27 trò chơi
CS 194.0 (6.6)
2.38:1 KDA
4.8 / 4.7 / 6.3
50%
24 trò chơi
CS 207.8 (6.9)
3.55:1 KDA
6.5 / 4.0 / 7.8
41%
22 trò chơi
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
Horny Grandpa 10 6 4 60%
Perfect Barrel 7 3 4 43%
edulobomesquita 6 3 3 50%
Dybbük 5 3 2 60%
Luywer 5 4 1 80%
10 trận 6 thắng 4 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
60%
8.1 / 6.2 / 9.0
2.76:1 (46%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
đấu thường
2019-10-05 07:58:38
thua
41 phút 40 giây
9 / 6 / 10
3.17:1 KDA
level18
227 (5.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 44%
Giày Pháp Sư
Đồng Hồ Ngưng Đọng
Kiếm Súng Hextech
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Quỷ Thư Morello
Song Kiếm Tai Ương
Trượng Hư Vô
mắt kiểm soát 1
Jarvan IV
Jarvan IV
Shyvana
Shyvana
Heimerdinger
Heimerdinger
Kog'Maw
Kog'Maw
Blitzcrank
Blitzcrank
Riven
Riven
Nidalee
Nidalee
Akali
Akali
Yasuo
Yasuo
Thresh
Thresh
đấu thường
2019-10-05 07:09:00
thắng
32 phút 30 giây
9 / 7 / 15
3.43:1 KDA
double kill
MVP
level17
204 (6.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 67%
Phù phép: Quỷ Lửa
Giáp Liệt Sĩ
Giày Thủy Ngân
Máy Quét Oracle
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
Giáp Lưới
mắt kiểm soát 4
Karthus
Karthus
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Gragas
Gragas
Draven
Draven
Leona
Leona
Olaf
Olaf
Pantheon
Pantheon
Vel'Koz
Vel'Koz
Sivir
Sivir
Nautilus
Nautilus
đấu thường
2019-10-05 06:29:09
thắng
27 phút 46 giây
10 / 2 / 8
9.00:1 KDA
triple kill
level15
135 (4.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 41%
Phù Phép: Thần Vọng
Đồng Hồ Cát Zhonya
Đai Lưng Hextech
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Pháp Sư
Quỷ Thư Morello
mắt kiểm soát 1
Gnar
Gnar
Sylas
Sylas
Brand
Brand
Annie
Annie
Nautilus
Nautilus
Kayle
Kayle
Rumble
Rumble
Lee Sin
Lee Sin
Vayne
Vayne
Janna
Janna
đấu thường
2019-10-05 04:02:47
thắng
31 phút 24 giây
6 / 8 / 10
2.00:1 KDA
double kill
level16
158 (5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 43%
Phù Phép: Chiến Binh
Giày Thủy Ngân
Thuốc Tái Sử Dụng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Dạ Kiếm Draktharr
Giáp Thiên Thần
Hồng Ngọc
mắt kiểm soát 1
Trundle
Trundle
Lee Sin
Lee Sin
Yasuo
Yasuo
Alistar
Alistar
Yuumi
Yuumi
Morgana
Morgana
Azir
Azir
Draven
Draven
Vel'Koz
Vel'Koz
đấu thường
2019-09-29 06:36:05
thua
30 phút 16 giây
2 / 6 / 14
2.67:1 KDA
level14
147 (4.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 44%
Nhẫn Doran
Vọng Âm của Luden
Đai Lưng Hextech
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Pháp Sư
Gậy Quá Khổ
mắt kiểm soát 2
Garen
Garen
Master Yi
Master Yi
Orianna
Orianna
Ashe
Ashe
Rakan
Rakan
Rumble
Rumble
Graves
Graves
Gragas
Gragas
Miss Fortune
Miss Fortune
Yuumi
Yuumi
đấu thường
2019-09-29 05:59:32
thua
30 phút 5 giây
5 / 10 / 4
0.90:1 KDA
level13
146 (4.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 53%
Bình Thuốc Biến Dị
Giày Pháp Sư
Đai Lưng Hextech
Thấu Kính Viễn Thị
Vọng Âm của Luden
Thủy Kiếm
Linh Hồn Lạc Lõng
mắt kiểm soát 3
Swain
Swain
Graves
Graves
Sylas
Sylas
Caitlyn
Caitlyn
Thresh
Thresh
Xerath
Xerath
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Vayne
Vayne
Kai'Sa
Kai'Sa
Nami
Nami
đấu thường
2019-09-29 02:22:39
thua
20 phút 1 giây
0 / 4 / 1
0.25:1 KDA
level7
80 (4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 5%
Bình Thuốc Biến Dị
Giày Thường
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Kiếm Dài
Pantheon
Pantheon
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Yasuo
Yasuo
Draven
Draven
Blitzcrank
Blitzcrank
Akali
Akali
Skarner
Skarner
Talon
Talon
Irelia
Irelia
Swain
Swain
ARAM
2019-09-29 00:51:30
thắng
20 phút 7 giây
13 / 5 / 14
5.40:1 KDA
triple kill
level18
44 (2.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 60%
Vọng Âm của Luden
Giày Pháp Sư
Quỷ Thư Morello
Poro-Snax
Mũ Phù Thủy Rabadon
Shyvana
Shyvana
Nidalee
Nidalee
Ryze
Ryze
Karma
Karma
Miss Fortune
Miss Fortune
Gangplank
Gangplank
Ekko
Ekko
Ezreal
Ezreal
Pantheon
Pantheon
Jhin
Jhin
ARAM
2019-09-29 00:25:25
thắng
16 phút 23 giây
13 / 8 / 5
2.25:1 KDA
triple kill
level16
30 (1.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 42%
Dạ Kiếm Draktharr
Áo Choàng Bóng Tối
Thuốc Tái Sử Dụng
Poro-Snax
Giày Thủy Ngân
Rìu Đen
Cho'Gath
Cho'Gath
Ekko
Ekko
Shaco
Shaco
Kassadin
Kassadin
Vel'Koz
Vel'Koz
Qiyana
Qiyana
Orianna
Orianna
Rakan
Rakan
Blitzcrank
Blitzcrank
Fiora
Fiora
đấu thường
2019-09-29 00:00:04
thắng
28 phút 12 giây
14 / 6 / 9
3.83:1 KDA
double kill
level15
220 (7.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 62%
Cuồng Đao Guinsoo
Thần Kiếm Muramana
Đồng Hồ Cát Zhonya
Thấu Kính Viễn Thị
Nanh Nashor
Giày Cuồng Nộ
Gậy Quá Khổ
mắt kiểm soát 1
Darius
Darius
Taliyah
Taliyah
Galio
Galio
Pantheon
Pantheon
Lux
Lux
Kayle
Kayle
Jayce
Jayce
Zed
Zed
Kai'Sa
Kai'Sa
Blitzcrank
Blitzcrank