84
cập nhật gần đây: 2019-10-05 12:42:46
xếp hạng đơn
Diamond 2
64 LP / 260 thắng 196 thua
tỉ lệ thắng từ cao 57%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Silver 3
91LP/ 8 thắng 3 thua
tỉ lệ thắng từ cao 73%
CS 16.0 (0.6)
3.78:1 KDA
2.0 / 4.6 / 15.4
63%
102 trò chơi
CS 34.1 (1.2)
3.26:1 KDA
3.2 / 5.0 / 13.2
53%
64 trò chơi
CS 221.4 (7.9)
3.06:1 KDA
8.9 / 5.6 / 8.3
66%
56 trò chơi
CS 209.3 (7.3)
2.95:1 KDA
8.2 / 5.2 / 7.3
52%
50 trò chơi
CS 202.7 (7.0)
3.24:1 KDA
6.7 / 4.1 / 6.7
52%
29 trò chơi
CS 50.5 (1.8)
2.90:1 KDA
5.0 / 5.5 / 10.9
64%
28 trò chơi
CS 30.9 (1.1)
3.49:1 KDA
4.0 / 6.0 / 16.8
73%
22 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
71%
5 thắng
2 thua
67%
4 thắng
2 thua
67%
4 thắng
2 thua
100%
2 thắng
100%
2 thắng
100%
2 thắng
50%
1 thắng
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
Kilapara 6 6 0 100%
Chinese add me 2 1 1 50%
10 trận 8 thắng 2 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
80%
10.7 / 5.2 / 12.9
4.54:1 (60%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-05 13:15:35
thua
28 phút 12 giây
8 / 8 / 7
1.88:1 KDA
ACE
level13
63 (2.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Tier Average
Diamond 2
Di Vật Thượng Nhân
Giáp Liệt Sĩ
Giày Cơ Động
Máy Quét Oracle
Giáp Cai Ngục
Dạ Kiếm Draktharr
Khiên Mãnh Sư
mắt kiểm soát 6
Sejuani
Sejuani
Ekko
Ekko
Zoe
Zoe
Draven
Draven
Pyke
Pyke
Irelia
Irelia
Kayn
Kayn
Lux
Lux
Lucian
Lucian
3KZ
Shen
Shen
xếp hạng đơn
2019-10-05 12:41:12
thắng
18 phút 33 giây
3 / 1 / 13
16.00:1 KDA
level10
36 (1.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Tier Average
Diamond 3
Mắt Kiểm Soát
Di Vật Thượng Nhân
Áo Vải
Máy Quét Oracle
Khiên Mãnh Sư
Giày Cơ Động
Vòng Tay Pha Lê
mắt kiểm soát 4
Kayle
Kayle
Kayn
Kayn
Lux
Lux
Caitlyn
Caitlyn
Thresh
Thresh
Shen
Shen
Graves
Graves
Katarina
Katarina
Lucian
Lucian
3KZ
Nautilus
Nautilus
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-05 12:10:25
thắng
31 phút 48 giây
22 / 6 / 11
5.50:1 KDA
double kill
MVP
level17
216 (6.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 69%
Tier Average
Silver 1
Giáp Thiên Thần
Giày Cuồng Nộ
Đại Bác Liên Thanh
Thấu Kính Viễn Thị
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Riven
Riven
Kha'Zix
Kha'Zix
Vladimir
Vladimir
Draven
Draven
Morgana
Morgana
Aatrox
Aatrox
Master Yi
Master Yi
Ekko
Ekko
Jhin
Jhin
Thresh
Thresh
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-05 11:30:21
thắng
21 phút 11 giây
6 / 4 / 12
4.50:1 KDA
level12
136 (6.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 62%
Tier Average
Silver 2
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
Ma Vũ Song Kiếm
Thấu Kính Viễn Thị
Vô Cực Kiếm
Song Kiếm
Mảnh Vỡ Kircheis
Riven
Riven
Nocturne
Nocturne
Ryze
Ryze
Kai'Sa
Kai'Sa
LeBlanc
LeBlanc
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Vi
Vi
Veigar
Veigar
Tristana
Tristana
Pyke
Pyke
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-05 11:01:45
thắng
38 phút 38 giây
24 / 7 / 20
6.29:1 KDA
double kill
level18
244 (6.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 80%
Tier Average
Gold 4
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Giày Bạc
Thấu Kính Viễn Thị
Luỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
Giáp Thiên Thần
mắt kiểm soát 1
Jax
Jax
Twitch
Twitch
Zed
Zed
Jhin
Jhin
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Darius
Darius
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Fizz
Fizz
Jinx
Jinx
Karma
Karma
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-05 10:14:08
thắng
21 phút 6 giây
5 / 1 / 4
9.00:1 KDA
level11
146 (6.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 33%
Tier Average
Silver 4
Mảnh Vỡ Kircheis
Luỡi Hái Linh Hồn
Giày Cuồng Nộ
Thấu Kính Viễn Thị
Kiếm Doran
Búa Gỗ
Hỏa Ngọc
mắt kiểm soát 1
Yasuo
Yasuo
Ngộ Không
Ngộ Không
Heimerdinger
Heimerdinger
Kai'Sa
Kai'Sa
Thresh
Thresh
Urgot
Urgot
Volibear
Volibear
Viktor
Viktor
Lucian
Lucian
Brand
Brand
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-05 09:44:21
thắng
27 phút 38 giây
4 / 5 / 26
6.00:1 KDA
level15
44 (1.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 75%
Tier Average
Silver 1
Song Sinh Ma Quái
Di Vật Ác Thần
Máy Quét Oracle
Giày Cơ Động
Đại Bác Liên Thanh
Sách Quỷ
mắt kiểm soát 4
Urgot
Urgot
Zac
Zac
Ryze
Ryze
Tristana
Tristana
Pyke
Pyke
Gnar
Gnar
Cho'Gath
Cho'Gath
Brand
Brand
Ezreal
Ezreal
Bard
Bard
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-05 09:06:52
thắng
21 phút 44 giây
9 / 1 / 8
17.00:1 KDA
double kill
MVP
level13
169 (7.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 63%
Tier Average
Silver 3
Thuốc Tái Sử Dụng
Vô Cực Kiếm
Kiếm Doran
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Cuồng Nộ
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
Đại Bác Liên Thanh
Ezreal
Ezreal
Ngộ Không
Ngộ Không
Zed
Zed
Miss Fortune
Miss Fortune
Brand
Brand
Yasuo
Yasuo
Kayn
Kayn
Renekton
Renekton
Jinx
Jinx
Lulu
Lulu
ARAM
2019-10-05 08:04:36
thua
25 phút 2 giây
15 / 9 / 19
3.78:1 KDA
double kill
level18
90 (3.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 52%
Đai Lưng Hextech
Giày Khai Sáng Ionia
Song Kiếm Tai Ương
Poro-Snax
Vọng Âm của Luden
Trượng Hư Vô
Gậy Quá Khổ
Xin Zhao
Xin Zhao
Teemo
Teemo
Jinx
Jinx
Blitzcrank
Blitzcrank
Zilean
Zilean
Fizz
Fizz
Zoe
Zoe
Akali
Akali
Ezreal
Ezreal
Pantheon
Pantheon
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-04 23:44:04
thắng
36 phút 17 giây
11 / 10 / 9
2.00:1 KDA
MVP
level17
197 (5.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 63%
Tier Average
Gold 4
Đồng Hồ Cát Zhonya
Vọng Âm của Luden
Quỷ Thư Morello
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Nhẫn Doran
Giày Pháp Sư
Gậy Bùng Nổ
mắt kiểm soát 3
Maokai
Maokai
Amumu
Amumu
Zed
Zed
Vayne
Vayne
Morgana
Morgana
Tryndamere
Tryndamere
Lee Sin
Lee Sin
Ahri
Ahri
Xayah
Xayah
Blitzcrank
Blitzcrank