• S3 Bronze
  • S4 Silver
  • S5 Gold
  • S6 Diamond
  • S7 Platinum
  • S8 Platinum
136
cập nhật gần đây: 2019-09-28 00:44:15
xếp hạng đơn
Diamond 4
0 LP / 168 thắng 165 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Gold 2
0LP/ 20 thắng 24 thua
tỉ lệ thắng từ cao 45%
CS 14.0 (0.5)
2.79:1 KDA
2.0 / 5.7 / 13.8
54%
140 trò chơi
CS 17.0 (0.6)
2.71:1 KDA
2.3 / 6.0 / 14.0
48%
44 trò chơi
CS 11.1 (0.4)
2.82:1 KDA
1.6 / 5.8 / 14.9
58%
33 trò chơi
CS 42.9 (1.4)
2.43:1 KDA
1.1 / 7.3 / 16.7
47%
15 trò chơi
CS 18.3 (0.7)
2.56:1 KDA
2.1 / 5.6 / 12.3
57%
14 trò chơi
CS 41.8 (1.5)
1.94:1 KDA
2.4 / 7.3 / 11.7
42%
12 trò chơi
CS 43.3 (1.3)
1.86:1 KDA
4.3 / 8.3 / 11.1
25%
12 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
100%
1 thắng
0%
1 thua
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
Litrosa 3 2 1 67%
xCocas 2 1 1 50%
Kanekichi 2 1 1 50%
10 trận 4 thắng 6 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
40%
4.9 / 7.7 / 12.5
2.26:1 (44%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
ARAM
2019-10-05 01:53:45
thắng
23 phút 38 giây
7 / 11 / 46
4.82:1 KDA
level18
22 (0.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 85%
Tù Và Vệ Quân
Lời Thề Hiệp Sĩ
Vương Miện Shurelya
Poro-Snax
Tụ Bão Zeke
Dây Chuyền Chuộc Tội
Giày Thủy Ngân
Kai'Sa
Kai'Sa
Lulu
Lulu
Ngộ Không
Ngộ Không
Taric
Taric
Orianna
Orianna
Nautilus
Nautilus
Bard
Bard
Kha'Zix
Kha'Zix
Mordekaiser
Mordekaiser
Annie
Annie
ARAM
2019-10-04 23:33:41
thua
18 phút 12 giây
0 / 1 / 1
1.00:1 KDA
level10
1 (0.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 2%
Đá Vĩnh Hằng
Giày Thường
Poro-Snax
Xayah
Xayah
Shyvana
Shyvana
Jhin
Jhin
Ngộ Không
Ngộ Không
Quinn
Quinn
Ahri
Ahri
Lee Sin
Lee Sin
Jayce
Jayce
Galio
Galio
Vel'Koz
Vel'Koz
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-29 10:25:34
thua
31 phút 49 giây
4 / 12 / 5
0.75:1 KDA
level16
194 (6.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 25%
Tier Average
Gold 1
Giày Pháp Sư
Gậy Quá Khổ
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Thấu Kính Viễn Thị
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Gậy Quá Khổ
mắt kiểm soát 4
Camille
Camille
Kayn
Kayn
LeBlanc
LeBlanc
Ashe
Ashe
Zoe
Zoe
Ryze
Ryze
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Irelia
Irelia
Tristana
Tristana
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-09-28 01:19:35
thua
33 phút 6 giây
5 / 8 / 9
1.75:1 KDA
level16
143 (4.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 40%
Tier Average
Platinum 1
Bình Thuốc Biến Dị
Kiếm Ma Youmuu
Giày Thủy Ngân
Máy Quét Oracle
Rìu Đen
Chùy Gai Malmortius
mắt kiểm soát 3
Teemo
Teemo
Kindred
Kindred
Vayne
Vayne
Sona
Sona
Pantheon
Pantheon
Kha'Zix
Kha'Zix
Sylas
Sylas
Lucian
Lucian
Vel'Koz
Vel'Koz
xếp hạng đơn
2019-09-28 00:40:30
thắng
32 phút 20 giây
10 / 6 / 16
4.33:1 KDA
double kill
level16
177 (5.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 63%
Tier Average
Platinum 1
Mũ Phù Thủy Rabadon
Đồng Hồ Cát Zhonya
Đai Lưng Hextech
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Pháp Sư
Gậy Bùng Nổ
Kiếm Doran
mắt kiểm soát 3
Ryze
Ryze
Ekko
Ekko
Azir
Azir
Caitlyn
Caitlyn
Morgana
Morgana
Aatrox
Aatrox
Vi
Vi
Kennen
Kennen
Ashe
Ashe
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-09-27 01:13:34
thua
26 phút 41 giây
8 / 4 / 1
2.25:1 KDA
ACE
level13
145 (5.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 38%
Tier Average
Platinum 1
Khiên Doran
Kiếm Súng Hextech
Đồng Hồ Cát Zhonya
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Pháp Sư
Gậy Quá Khổ
mắt kiểm soát 5
Riven
Riven
Malphite
Malphite
Yasuo
Yasuo
Sivir
Sivir
Leona
Leona
Akali
Akali
Hecarim
Hecarim
Jax
Jax
Xayah
Xayah
Janna
Janna
xếp hạng đơn
2019-09-27 00:38:09
thắng
29 phút 51 giây
2 / 4 / 8
2.50:1 KDA
level16
219 (7.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 45%
Tier Average
Platinum 1
Giày Pháp Sư
Gậy Quá Khổ
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Quỷ Thư Morello
Gậy Quá Khổ
mắt kiểm soát 1
Pantheon
Pantheon
Shyvana
Shyvana
Ryze
Ryze
Ezreal
Ezreal
Soraka
Soraka
Ekko
Ekko
Lee Sin
Lee Sin
Ahri
Ahri
Varus
Varus
Nautilus
Nautilus
xếp hạng đơn
2019-09-27 00:01:30
thua
28 phút 6 giây
3 / 11 / 10
1.18:1 KDA
level12
9 (0.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 48%
Tier Average
Diamond 4
Di Vật Thăng Hoa
Tụ Bão Zeke
Giày Cơ Động
Máy Quét Oracle
Dây Chuyền Chuộc Tội
Mắt Kiểm Soát
mắt kiểm soát 8
Riven
Riven
Malphite
Malphite
Yasuo
Yasuo
Vayne
Vayne
Thresh
Thresh
Ornn
Ornn
Sylas
Sylas
Zed
Zed
Jinx
Jinx
Rakan
Rakan
xếp hạng đơn
2019-09-26 23:25:44
thua
28 phút 29 giây
2 / 7 / 6
1.14:1 KDA
ACE
level13
18 (0.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 42%
Tier Average
Platinum 1
Di Vật Ác Thần
Giày Cơ Động
Dây Chuyền Chuộc Tội
Máy Quét Oracle
Giáp Tay Seeker
mắt kiểm soát 6
Tryndamere
Tryndamere
Ekko
Ekko
Kassadin
Kassadin
Vayne
Vayne
Morgana
Morgana
Fiora
Fiora
Kha'Zix
Kha'Zix
Pantheon
Pantheon
Caitlyn
Caitlyn
Thresh
Thresh
ARAM
2019-09-25 11:00:19
thắng
22 phút 22 giây
8 / 13 / 23
2.38:1 KDA
level18
72 (3.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 51%
Giày Bạc
Trượng Trường Sinh (Nạp Nhanh)
Vương Miện Shurelya
Poro-Snax
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Áo Vải
Maokai
Maokai
Tristana
Tristana
Kog'Maw
Kog'Maw
Ryze
Ryze
Morgana
Morgana
Kled
Kled
Shyvana
Shyvana
Sion
Sion
Singed
Singed
Zoe
Zoe