• S3 Silver
  • S4 Silver
  • S5 Gold
  • S6 Platinum
  • S7 Platinum
  • S8 Diamond
328
cập nhật gần đây: 2019-10-04 04:33:59
xếp hạng đơn
Diamond 3
37 LP / 141 thắng 138 thua
tỉ lệ thắng từ cao 51%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Diamond 1
0LP/ 106 thắng 110 thua
tỉ lệ thắng từ cao 49%
CS 166.0 (6.0)
2.53:1 KDA
9.5 / 6.0 / 5.8
56%
261 trò chơi
CS 167.7 (6.4)
1.55:1 KDA
6.7 / 6.5 / 3.5
47%
30 trò chơi
CS 158.4 (5.9)
2.45:1 KDA
4.5 / 5.4 / 8.8
52%
25 trò chơi
CS 171.8 (5.6)
2.74:1 KDA
7.1 / 6.5 / 10.6
55%
20 trò chơi
CS 142.8 (5.5)
2.14:1 KDA
9.0 / 6.7 / 5.3
38%
16 trò chơi
CS 161.6 (6.3)
1.57:1 KDA
5.4 / 5.9 / 3.9
57%
14 trò chơi
CS 9.1 (0.4)
2.49:1 KDA
1.9 / 5.5 / 11.9
27%
11 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
69%
18 thắng
8 thua
0%
3 thua
100%
2 thắng
0%
1 thua
0%
1 thua
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
Sora 3 2 1 67%
PMAONLYACC 2 2 0 100%
10 trận 4 thắng 6 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
40%
10.4 / 6.9 / 8.1
2.68:1 (61%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-05 12:07:21
thua
34 phút 39 giây
12 / 9 / 9
2.33:1 KDA
double kill
ACE
level17
222 (6.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 58%
Tier Average
Diamond 3
Đai Lưng Hextech
Nanh Nashor
Giày Pháp Sư
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Song Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
Pantheon
Pantheon
Shaco
Shaco
Viktor
Viktor
Caitlyn
Caitlyn
Morgana
Morgana
Gnar
Gnar
Sion
Sion
Ekko
Ekko
Lucian
Lucian
Yuumi
Yuumi
xếp hạng đơn
2019-10-05 11:24:52
thua
23 phút 48 giây
5 / 5 / 6
2.20:1 KDA
level11
140 (5.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 65%
Tier Average
Diamond 3
Gươm Của Vua Vô Danh
Giày Cuồng Nộ
Rìu Đen
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Mảnh Vỡ Kircheis
Dao Găm
Kiếm Doran
Riven
Riven
Jarvan IV
Jarvan IV
Yasuo
Yasuo
Lucian
Lucian
Braum
Braum
Ahri
Ahri
Rammus
Rammus
Vladimir
Vladimir
Caitlyn
Caitlyn
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-05 10:46:15
thắng
21 phút 7 giây
9 / 4 / 3
3.00:1 KDA
triple kill
level13
140 (6.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 40%
Tier Average
Diamond 4
Đai Lưng Hextech
Bình Thuốc Biến Dị
Giày Pháp Sư
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Thủy Kiếm
Linh Hồn Lạc Lõng
Gậy Bùng Nổ
Pantheon
Pantheon
Lee Sin
Lee Sin
Ryze
Ryze
Ashe
Ashe
Thresh
Thresh
Malphite
Malphite
Olaf
Olaf
Ekko
Ekko
Xayah
Xayah
Lulu
Lulu
xếp hạng đơn
2019-10-05 10:01:24
thắng
26 phút 52 giây
15 / 3 / 5
6.67:1 KDA
double kill
MVP
level16
207 (7.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 91%
Tier Average
Diamond 4
Phù phép: Thần Vọng
Giày Pháp Sư
Song Kiếm Tai Ương
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Mũ Phù Thủy Rabadon
Kiếm Chích
Trượng Hư Vô
Kled
Kled
Jarvan IV
Jarvan IV
Neeko
Neeko
Ashe
Ashe
Soraka
Soraka
Nasus
Nasus
Ekko
Ekko
Yasuo
Yasuo
Lucian
Lucian
Brand
Brand
đấu thường
2019-10-05 07:49:30
thua
25 phút 59 giây
4 / 10 / 20
2.40:1 KDA
level13
7 (0.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 75%
Nanh Băng
Tụ Bão Zeke
Vọng Âm của Luden
Máy Quét Oracle
Giày Cơ Động
Sách Cũ
Dị Vật Tai Ương
Renekton
Renekton
Graves
Graves
Neeko
Neeko
Caitlyn
Caitlyn
Morgana
Morgana
Fiora
Fiora
Nocturne
Nocturne
Galio
Galio
Ezreal
Ezreal
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-10-05 05:47:14
thua
31 phút 32 giây
10 / 4 / 5
3.75:1 KDA
double kill
level16
185 (5.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Tier Average
Diamond 3
Kiếm Súng Hextech
Mũ Phù Thủy Rabadon
Quỷ Thư Morello
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Sách Cũ
Giày Pháp Sư
Garen
Garen
Jarvan IV
Jarvan IV
Ekko
Ekko
Kai'Sa
Kai'Sa
Karma
Karma
Kayle
Kayle
Nocturne
Nocturne
Katarina
Katarina
Xayah
Xayah
Soraka
Soraka
xếp hạng đơn
2019-10-05 05:08:11
thắng
30 phút 44 giây
19 / 12 / 7
2.17:1 KDA
double kill
level17
182 (5.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 65%
Tier Average
Diamond 3
Đai Lưng Hextech
Nanh Nashor
Giày Pháp Sư
Thấu Kính Viễn Thị
Song Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
Gậy Bùng Nổ
Olaf
Olaf
Nocturne
Nocturne
Ekko
Ekko
Ezreal
Ezreal
Soraka
Soraka
Vladimir
Vladimir
Ahri
Ahri
Draven
Draven
Nautilus
Nautilus
xếp hạng đơn
2019-10-05 04:29:21
thắng
27 phút 53 giây
15 / 6 / 11
4.33:1 KDA
triple kill
level15
155 (5.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 60%
Tier Average
Diamond 2
Đai Lưng Hextech
Mũ Phù Thủy Rabadon
Giày Pháp Sư
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Song Kiếm Tai Ương
Gậy Bùng Nổ
Sách Cũ
Malphite
Malphite
Nocturne
Nocturne
Ekko
Ekko
Miss Fortune
Miss Fortune
Soraka
Soraka
Mordekaiser
Mordekaiser
Vi
Vi
Xerath
Xerath
Draven
Draven
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-10-05 03:52:07
thua
29 phút 17 giây
Vi
Tốc Biến
Trừng Phạt
Dư Chấn
Precision
Vi
8 / 6 / 6
2.33:1 KDA
double kill
level15
169 (5.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 64%
Tier Average
Diamond 3
Phù Phép: Chiến Binh
Giày Thủy Ngân
Tam Hợp Kiếm
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Nắm Đấm của Jaurim
Hồng Ngọc
Darius
Darius
Vi
Vi
Ahri
Ahri
Caitlyn
Caitlyn
Sona
Sona
Kled
Kled
Karthus
Karthus
Diana
Diana
Lucian
Lucian
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-10-05 03:08:32
thua
27 phút 35 giây
7 / 10 / 9
1.60:1 KDA
double kill
level14
142 (5.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 42%
Tier Average
Diamond 3
Đai Lưng Hextech
Bình Thuốc Biến Dị
Giày Pháp Sư
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Song Kiếm Tai Ương
Gậy Quá Khổ
Gậy Quá Khổ
Aatrox
Aatrox
Lee Sin
Lee Sin
Ekko
Ekko
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
Gnar
Gnar
Jarvan IV
Jarvan IV
Akali
Akali
Ashe
Ashe
Janna
Janna