• S3 Platinum
  • S4 Diamond
  • S5 Diamond
  • S6 Diamond
  • S7 Diamond
  • S8 Platinum
160
cập nhật gần đây: 2019-10-01 20:18:55
xếp hạng đơn
Diamond 4
0 LP / 274 thắng 274 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Unranked
CS 196.6 (6.9)
2.70:1 KDA
7.0 / 4.9 / 6.3
56%
61 trò chơi
CS 194.0 (7.4)
2.57:1 KDA
5.8 / 4.9 / 6.7
56%
41 trò chơi
CS 200.4 (7.0)
2.76:1 KDA
7.0 / 5.2 / 7.4
53%
40 trò chơi
CS 183.4 (7.1)
2.44:1 KDA
5.5 / 4.9 / 6.5
43%
35 trò chơi
CS 226.8 (7.8)
3.57:1 KDA
8.0 / 4.8 / 9.0
62%
34 trò chơi
CS 181.7 (6.9)
3.18:1 KDA
7.1 / 5.2 / 9.4
60%
30 trò chơi
CS 194.1 (6.5)
3.23:1 KDA
6.4 / 4.9 / 9.5
58%
26 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
44%
4 thắng
5 thua
33%
1 thắng
2 thua
33%
1 thắng
2 thua
50%
1 thắng
1 thua
50%
1 thắng
1 thua
0%
2 thua
100%
1 thắng
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
QueenOfDiamonds 3 3 0 100%
Nogrud 3 3 0 100%
ganning19 3 3 0 100%
10 trận 6 thắng 4 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
60%
8.1 / 5.3 / 6.4
2.74:1 (48%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
đấu thường
2019-10-05 07:57:20
thắng
31 phút 36 giây
16 / 6 / 7
3.83:1 KDA
double kill
MVP
level16
192 (6.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 56%
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Dạ Kiếm Draktharr
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Cơ Động
Phù Phép: Chiến Binh
Kiếm B.F.
mắt kiểm soát 1
Renekton
Renekton
Kha'Zix
Kha'Zix
Sylas
Sylas
Xayah
Xayah
LeBlanc
LeBlanc
Darius
Darius
Udyr
Udyr
Neeko
Neeko
Caitlyn
Caitlyn
Nami
Nami
đấu thường
2019-10-05 07:07:38
thắng
34 phút 29 giây
11 / 10 / 14
2.50:1 KDA
level18
211 (6.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 44%
Đai Lưng Hextech
Đồng Hồ Cát Zhonya
Gậy Bùng Nổ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Phù Phép: Thần Vọng
Song Kiếm Tai Ương
Giày Pháp Sư
Kennen
Kennen
Ekko
Ekko
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Xayah
Xayah
Ezreal
Ezreal
Hecarim
Hecarim
Rumble
Rumble
Jhin
Jhin
Morgana
Morgana
đấu thường
2019-10-05 06:23:53
thắng
34 phút 37 giây
8 / 8 / 3
1.38:1 KDA
level17
235 (6.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 31%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
Giáp Thiên Thần
Tam Hợp Kiếm
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Kiếm Doran
Giày Thủy Ngân
Móng Vuốt Sterak
Camille
Camille
Nautilus
Nautilus
Zoe
Zoe
Syndra
Syndra
Janna
Janna
Fiora
Fiora
Lee Sin
Lee Sin
Akali
Akali
Xayah
Xayah
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-01 20:15:11
thua
23 phút 19 giây
1 / 4 / 5
1.50:1 KDA
level11
154 (6.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 46%
Tier Average
Diamond 4
Kiếm Doran
Giày Cuồng Nộ
Vô Cực Kiếm
Thấu Kính Viễn Thị
Song Kiếm
Dao Găm
Malphite
Malphite
Elise
Elise
Orianna
Orianna
Caitlyn
Caitlyn
Morgana
Morgana
Cho'Gath
Cho'Gath
Kha'Zix
Kha'Zix
Lux
Lux
Ashe
Ashe
Janna
Janna
xếp hạng đơn
2019-10-01 19:43:20
thắng
26 phút 37 giây
6 / 5 / 9
3.00:1 KDA
level14
192 (7.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Tier Average
Platinum 1
Thuốc Tái Sử Dụng
Găng Tay Gai
Giày Cuồng Nộ
Thấu Kính Viễn Thị
Kiếm Doran
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
mắt kiểm soát 1
Mordekaiser
Mordekaiser
Nocturne
Nocturne
Ekko
Ekko
Caitlyn
Caitlyn
Janna
Janna
Irelia
Irelia
Kayn
Kayn
Yasuo
Yasuo
Vayne
Vayne
Morgana
Morgana
xếp hạng đơn
2019-10-01 18:37:38
thua
31 phút 8 giây
10 / 5 / 8
3.60:1 KDA
double kill
level15
179 (5.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 56%
Tier Average
Diamond 4
Gươm Của Vua Vô Danh
Vô Cực Kiếm
Cuồng Đao Guinsoo
Thấu Kính Viễn Thị
Ma Vũ Song Kiếm
Giày Cuồng Nộ
mắt kiểm soát 3
Tryndamere
Tryndamere
Gragas
Gragas
Talon
Talon
Vayne
Vayne
Lux
Lux
Darius
Darius
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Vladimir
Vladimir
Twitch
Twitch
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-01 03:41:37
thua
31 phút 48 giây
4 / 9 / 9
1.44:1 KDA
level16
211 (6.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 38%
Tier Average
Platinum 1
Súng Ngắn Hextech
Song Sinh Ma Quái
Đồng Hồ Ngưng Đọng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Pháp Sư
Nhẫn Doran
Mũ Phù Thủy Rabadon
Nasus
Nasus
Kayn
Kayn
Yasuo
Yasuo
Kai'Sa
Kai'Sa
Brand
Brand
Sion
Sion
TFL
Jax
Jax
Veigar
Veigar
Ezreal
Ezreal
Lux
Lux
xếp hạng đơn
2019-10-01 02:25:53
thắng
20 phút 40 giây
9 / 2 / 5
7.00:1 KDA
level13
133 (6.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 52%
Tier Average
Platinum 1
Súng Ngắn Hextech
Song Sinh Ma Quái
Thuốc Tái Sử Dụng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Nhẫn Doran
Giày Pháp Sư
Gậy Quá Khổ
Kled
Kled
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Veigar
Veigar
Jinx
Jinx
Rakan
Rakan
Kennen
Kennen
Elise
Elise
Fizz
Fizz
Draven
Draven
Lulu
Lulu
xếp hạng đơn
2019-10-01 01:52:02
thua
24 phút 47 giây
7 / 3 / 2
3.00:1 KDA
ACE
level13
181 (7.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 64%
Tier Average
Diamond 4
Kiếm Doran
Luỡi Hái Linh Hồn
Giày Cuồng Nộ
Thấu Kính Viễn Thị
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
Cuốc Chim
Áo Choàng Tím
Tryndamere
Tryndamere
Elise
Elise
Syndra
Syndra
Vayne
Vayne
Yuumi
Yuumi
Karma
Karma
Graves
Graves
Xerath
Xerath
Ashe
Ashe
Alistar
Alistar
xếp hạng đơn
2019-10-01 00:24:26
thắng
20 phút 28 giây
9 / 1 / 2
11.00:1 KDA
double kill
MVP
level11
134 (6.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 42%
Tier Average
Platinum 1
Gươm Của Vua Vô Danh
Kiếm Doran
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Thường
Dao Găm
Fiora
Fiora
Ekko
Ekko
Zed
Zed
Kayle
Kayle
Lux
Lux
Rengar
Rengar
Xin Zhao
Xin Zhao
Kassadin
Kassadin
Twitch
Twitch
Nami
Nami