• S4 Gold
  • S5 Gold
  • S6 Platinum
  • S7 Platinum
  • S8 Platinum
162
cập nhật gần đây: 2019-08-18 01:53:33
xếp hạng đơn
Diamond 3
0 LP / 232 thắng 232 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Gold 1
15LP/ 73 thắng 71 thua
tỉ lệ thắng từ cao 51%
CS 11.5 (0.4)
3.82:1 KDA
1.9 / 3.9 / 12.9
52%
260 trò chơi
CS 37.4 (1.4)
3.30:1 KDA
3.1 / 4.4 / 11.5
51%
74 trò chơi
CS 18.8 (0.7)
2.93:1 KDA
3.1 / 4.8 / 11.0
44%
25 trò chơi
CS 34.3 (1.2)
4.21:1 KDA
3.5 / 3.9 / 13.0
57%
23 trò chơi
CS 50.1 (1.8)
3.02:1 KDA
1.8 / 4.4 / 11.4
50%
20 trò chơi
CS 83.4 (2.9)
3.31:1 KDA
4.1 / 4.8 / 11.8
47%
19 trò chơi
CS 54.5 (1.7)
3.63:1 KDA
3.1 / 4.0 / 11.5
46%
13 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (7 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
7 trận 4 thắng 3 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
57%
8.0 / 5.0 / 10.0
3.60:1 (59%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 7 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-28 02:11:23
thua
25 phút 1 giây
3 / 3 / 2
1.67:1 KDA
ACE
level12
100 (4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 63%
Tier Average
Platinum 4
Phù phép: Chiến Binh
Hỏa Ngọc
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Mắt Kiểm Soát
Giày Thủy Ngân
Búa Gỗ
mắt kiểm soát 4
Heimerdinger
Heimerdinger
Lee Sin
Lee Sin
Fizz
Fizz
Miss Fortune
Miss Fortune
Xerath
Xerath
Malphite
Malphite
Ivern
Ivern
Orianna
Orianna
Draven
Draven
Nami
Nami
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-27 05:35:21
thắng
30 phút 56 giây
11 / 2 / 6
8.50:1 KDA
MVP
level17
196 (6.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 40%
Tier Average
Platinum 4
Kiếm Ma Youmuu
Dao Hung Tàn
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Phù phép: Chiến Binh
Dạ Kiếm Draktharr
Giày Ninja
mắt kiểm soát 5
Darius
Darius
Lee Sin
Lee Sin
Syndra
Syndra
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
Tryndamere
Tryndamere
Mordekaiser
Mordekaiser
Ekko
Ekko
Jinx
Jinx
Nami
Nami
ARAM
2019-09-26 10:02:30
thắng
22 phút 45 giây
13 / 10 / 15
2.80:1 KDA
double kill
level18
48 (2.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 56%
Vọng Âm của Luden
Mũ Phù Thủy Rabadon
Trượng Pha Lê Rylai
Poro-Snax
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Sách Cũ
Heimerdinger
Heimerdinger
Jhin
Jhin
Taliyah
Taliyah
Twitch
Twitch
Teemo
Teemo
Master Yi
Master Yi
Ezreal
Ezreal
Ekko
Ekko
Miss Fortune
Miss Fortune
Shyvana
Shyvana
ARAM
2019-09-17 06:40:24
thắng
21 phút 23 giây
9 / 7 / 15
3.43:1 KDA
level18
93 (4.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 52%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Đồng Hồ Cát Zhonya
Đai Lưng Hextech
Poro-Snax
Mũ Phù Thủy Rabadon
Ngọc Quên Lãng
Heimerdinger
Heimerdinger
Sylas
Sylas
Sejuani
Sejuani
Vel'Koz
Vel'Koz
Vladimir
Vladimir
Katarina
Katarina
Nasus
Nasus
Veigar
Veigar
Karma
Karma
Caitlyn
Caitlyn
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-16 06:09:20
thua
34 phút 9 giây
11 / 6 / 8
3.17:1 KDA
ACE
level15
18 (0.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 76%
Tier Average
Gold 3
Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm Ma Youmuu
Mề Đay Nomad
Máy Quét Oracle
Khăn Giải Thuật
Giày Cơ Động
Dạ Kiếm Draktharr
mắt kiểm soát 9
Riven
Riven
Jax
Jax
Qiyana
Qiyana
Caitlyn
Caitlyn
Thresh
Thresh
Singed
Singed
Rammus
Rammus
Anivia
Anivia
Vayne
Vayne
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-09-14 06:41:08
thua
33 phút 12 giây
2 / 3 / 14
5.33:1 KDA
ACE
level14
17 (0.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 76%
Tier Average
Diamond 3
Tụ Bão Zeke
Giày Cơ Động
Di Vật Thăng Hoa
Máy Quét Oracle
Mắt Kiểm Soát
Lời Thề Hiệp Sĩ
Vòng Tay Pha Lê
mắt kiểm soát 10
Garen
Garen
Olaf
Olaf
Sylas
Sylas
Miss Fortune
Miss Fortune
Thresh
Thresh
Gangplank
Gangplank
Shaco
Shaco
LeBlanc
LeBlanc
Caitlyn
Caitlyn
Pyke
Pyke
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-14 05:59:14
thắng
26 phút 53 giây
7 / 4 / 10
4.25:1 KDA
MVP
level13
9 (0.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 53%
Tier Average
Gold 2
Kiếm Ma Youmuu
Dạ Kiếm Draktharr
Mề Đay Nomad
Máy Quét Oracle
Dao Hung Tàn
Giày Cơ Động
mắt kiểm soát 4
Annie
Annie
Kayn
Kayn
Akali
Akali
Xayah
Xayah
Soraka
Soraka
Teemo
Teemo
Lee Sin
Lee Sin
Yasuo
Yasuo
Jhin
Jhin
Pyke
Pyke