• S3 Gold
  • S4 Gold
  • S5 Platinum
  • S6 Platinum
  • S7 Diamond
  • S8 Platinum
212
cập nhật gần đây: 2019-10-05 00:32:02
xếp hạng đơn
Diamond 4
18 LP / 233 thắng 238 thua
tỉ lệ thắng từ cao 49%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Platinum 1
12LP/ 71 thắng 73 thua
tỉ lệ thắng từ cao 49%
CS 132.5 (4.7)
2.92:1 KDA
6.5 / 5.3 / 9.0
51%
160 trò chơi
CS 10.3 (0.4)
3.12:1 KDA
2.2 / 4.8 / 12.9
54%
57 trò chơi
CS 186.5 (6.9)
2.85:1 KDA
8.4 / 4.9 / 5.7
71%
38 trò chơi
CS 146.4 (5.0)
4.43:1 KDA
5.3 / 3.9 / 12.2
61%
31 trò chơi
CS 184.6 (6.3)
2.22:1 KDA
6.8 / 5.3 / 4.9
54%
24 trò chơi
CS 199.9 (6.7)
2.62:1 KDA
6.5 / 5.1 / 6.8
42%
19 trò chơi
CS 139.8 (5.7)
3.31:1 KDA
6.7 / 4.0 / 6.6
56%
18 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
33%
1 thắng
2 thua
100%
1 thắng
0%
1 thua
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
Snowflαke 6 5 1 83%
Moan for Daddy 3 3 0 100%
CrenD 2 1 1 50%
MadWambo 2 2 0 100%
Nýmeria 2 2 0 100%
10 trận 8 thắng 2 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
80%
12.1 / 6.5 / 10.8
3.52:1 (52%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
đấu thường
2019-10-05 00:26:05
thắng
25 phút 28 giây
11 / 4 / 5
4.00:1 KDA
double kill
level14
192 (7.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 48%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
Giày Cuồng Nộ
Thần Kiếm Muramana
Thấu Kính Viễn Thị
Vô Cực Kiếm
Dao Găm
Dao Găm
Pantheon
Pantheon
Lee Sin
Lee Sin
Blitzcrank
Blitzcrank
Miss Fortune
Miss Fortune
Morgana
Morgana
Urgot
Urgot
Elise
Elise
Lux
Lux
Kai'Sa
Kai'Sa
Nami
Nami
đấu thường
2019-10-04 18:55:47
thắng
28 phút 27 giây
9 / 7 / 14
3.29:1 KDA
double kill
level16
155 (5.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 55%
Quỷ Thư Morello
Vọng Âm của Luden
Giày Pháp Sư
Thấu Kính Viễn Thị
Trượng Hư Vô
Gậy Quá Khổ
mắt kiểm soát 3
Kled
Kled
Rek'Sai
Rek'Sai
Katarina
Katarina
Caitlyn
Caitlyn
Thresh
Thresh
Riven
Riven
Kai'Sa
Kai'Sa
Syndra
Syndra
Tristana
Tristana
Neeko
Neeko
đấu thường
2019-10-04 18:18:33
thua
31 phút 34 giây
6 / 7 / 2
1.14:1 KDA
double kill
level15
258 (8.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 32%
Cuồng Đao Guinsoo
Giày Cuồng Nộ
Thần Kiếm Muramana
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Đồng Hồ Cát Zhonya
Nanh Nashor
Irelia
Irelia
Qiyana
Qiyana
Kennen
Kennen
hmn
Lucian
Lucian
Pyke
Pyke
Master Yi
Master Yi
Ekko
Ekko
Corki
Corki
Kai'Sa
Kai'Sa
Neeko
Neeko
xếp hạng đơn
2019-10-04 10:45:50
thua
20 phút 25 giây
2 / 2 / 1
1.50:1 KDA
level11
111 (5.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 27%
Tier Average
Diamond 4
Phù phép: Quỷ Lửa
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Ninja
Máy Quét Oracle
Giáp Liệt Sĩ
mắt kiểm soát 2
Pantheon
Pantheon
Volibear
Volibear
Pyke
Pyke
Xayah
Xayah
Alistar
Alistar
Camille
Camille
367
Rengar
Rengar
Katarina
Katarina
Tristana
Tristana
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-10-04 10:00:55
thắng
28 phút 28 giây
8 / 5 / 12
4.00:1 KDA
double kill
level15
143 (5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 53%
Tier Average
Platinum 1
Đai Lưng Hextech
Giày Pháp Sư
Máy Quét Oracle
Đồng Hồ Cát Zhonya
Phù Phép: Thần Vọng
Áo Vải
mắt kiểm soát 5
Fizz
Fizz
Ekko
Ekko
Azir
Azir
Ashe
Ashe
Thresh
Thresh
Malphite
Malphite
Evelynn
Evelynn
Orianna
Orianna
Jhin
Jhin
Nautilus
Nautilus
đấu thường
2019-10-02 06:35:03
thắng
20 phút 19 giây
7 / 3 / 1
2.67:1 KDA
level13
138 (6.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 38%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
Giày Ninja
Hồng Ngọc
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Rìu Đen
Kiếm Doran
mắt kiểm soát 1
Kennen
Kennen
Shaco
Shaco
Zed
Zed
Jhin
Jhin
Soraka
Soraka
Kled
Kled
Hecarim
Hecarim
Anivia
Anivia
Kai'Sa
Kai'Sa
Karma
Karma
xếp hạng đơn
2019-10-01 07:49:00
thắng
36 phút 36 giây
9 / 7 / 16
3.57:1 KDA
double kill
level17
169 (4.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 58%
Tier Average
Diamond 4
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
Mắt Kiểm Soát
Giày Thủy Ngân
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đen
Phù phép: Chiến Binh
mắt kiểm soát 4
Garen
Garen
Nocturne
Nocturne
Xerath
Xerath
Lucian
Lucian
Pyke
Pyke
Kled
Kled
Lee Sin
Lee Sin
Qiyana
Qiyana
Kai'Sa
Kai'Sa
Taric
Taric
bVV
ARAM
2019-10-01 01:23:36
thắng
16 phút 37 giây
23 / 10 / 22
4.50:1 KDA
double kill
level17
12 (0.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 69%
Áo Choàng Bóng Tối
Giày Thường
Dạ Kiếm Draktharr
Poro-Snax
Kiếm Ma Youmuu
Rìu Đen
Kayn
Kayn
Ahri
Ahri
Varus
Varus
Ngộ Không
Ngộ Không
Ekko
Ekko
Xin Zhao
Xin Zhao
Pantheon
Pantheon
Rammus
Rammus
Janna
Janna
Brand
Brand
ARAM
2019-10-01 01:04:03
thắng
16 phút 45 giây
18 / 8 / 18
4.50:1 KDA
triple kill
level16
37 (2.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 68%
Áo Choàng Bóng Tối
Giày Thủy Ngân
Dạ Kiếm Draktharr
Poro-Snax
Kiếm Ma Youmuu
Hồng Ngọc
Kiếm Dài
Ezreal
Ezreal
Riven
Riven
Orianna
Orianna
Janna
Janna
Malphite
Malphite
Rengar
Rengar
Sivir
Sivir
Ivern
Ivern
Qiyana
Qiyana
LeBlanc
LeBlanc
ARAM
2019-10-01 00:36:09
thắng
20 phút 49 giây
28 / 12 / 17
3.75:1 KDA
triple kill
level18
15 (0.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 73%
Trượng Hư Vô
Đai Lưng Hextech
Giày Khai Sáng Ionia
Poro-Snax
Đồng Hồ Cát Zhonya
Song Kiếm Tai Ương
Gậy Quá Khổ
Sivir
Sivir
Kassadin
Kassadin
Alistar
Alistar
Fizz
Fizz
Vladimir
Vladimir
Ekko
Ekko
Morgana
Morgana
Irelia
Irelia
Ahri
Ahri
Ezreal
Ezreal