• S5 Gold
  • S6 Platinum
  • S7 Diamond
  • S8 Diamond
209
cập nhật gần đây: 2019-09-27 05:56:14
xếp hạng đơn
Diamond 2
48 LP / 406 thắng 361 thua
tỉ lệ thắng từ cao 53%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Gold 4
59LP/ 7 thắng 4 thua
tỉ lệ thắng từ cao 64%
CS 163.4 (6.3)
2.66:1 KDA
6.0 / 4.6 / 6.3
58%
45 trò chơi
CS 199.8 (7.7)
2.74:1 KDA
6.7 / 4.4 / 5.4
65%
43 trò chơi
CS 193.4 (7.2)
2.47:1 KDA
8.5 / 5.6 / 5.4
53%
43 trò chơi
CS 171.4 (6.6)
3.20:1 KDA
5.6 / 4.3 / 8.1
71%
31 trò chơi
CS 163.3 (6.3)
3.22:1 KDA
6.9 / 4.0 / 5.9
57%
30 trò chơi
CS 191.5 (7.0)
2.37:1 KDA
5.9 / 4.4 / 4.4
68%
28 trò chơi
CS 178.7 (6.7)
2.63:1 KDA
6.0 / 4.2 / 4.9
48%
23 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
100%
1 thắng
100%
1 thắng
100%
1 thắng
0%
1 thua
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
GUINDEIRA 5 3 2 60%
VaIstrath 5 3 2 60%
Continente 5 3 2 60%
VÎT TMG 5 3 2 60%
10 trận 6 thắng 4 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
60%
5.2 / 5.1 / 13.3
3.63:1 (56%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-04 08:20:08
thắng
26 phút 12 giây
5 / 2 / 11
8.00:1 KDA
level15
195 (7.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Tier Average
Diamond 2
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Kiếm Ma Youmuu
Dạ Kiếm Draktharr
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Gươm Đồ Tể
Giày Thủy Ngân
Hỏa Ngọc
mắt kiểm soát 1
Vladimir
Vladimir
Kai'Sa
Kai'Sa
Anivia
Anivia
Ezreal
Ezreal
Morgana
Morgana
Pantheon
Pantheon
Qiyana
Qiyana
Kassadin
Kassadin
Tristana
Tristana
Rakan
Rakan
xếp hạng đơn
2019-10-04 07:48:15
thua
29 phút 28 giây
3 / 5 / 6
1.80:1 KDA
double kill
level14
210 (7.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 38%
Tier Average
Diamond 2
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Bình Thuốc Biến Dị
Tam Hợp Kiếm
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thủy Ngân
Móng Vuốt Sterak
Irelia
Irelia
Nidalee
Nidalee
LeBlanc
LeBlanc
Syndra
Syndra
Bard
Bard
Anivia
Anivia
Lee Sin
Lee Sin
Kassadin
Kassadin
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
xếp hạng đơn
2019-09-30 08:56:38
thắng
29 phút 41 giây
3 / 3 / 3
2.00:1 KDA
level15
201 (6.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 17%
Tier Average
Diamond 2
Đai Lưng Hextech
Đồng Hồ Cát Zhonya
Giày Thủy Ngân
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Trượng Pha Lê Rylai
Khiên Doran
Hỏa Ngọc
mắt kiểm soát 2
Mordekaiser
Mordekaiser
Jarvan IV
Jarvan IV
Malzahar
Malzahar
Ashe
Ashe
Thresh
Thresh
Gangplank
Gangplank
Sejuani
Sejuani
Zoe
Zoe
Caitlyn
Caitlyn
Lux
Lux
xếp hạng đơn
2019-09-30 08:19:47
thua
26 phút 24 giây
5 / 6 / 1
1.00:1 KDA
level13
149 (5.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 27%
Tier Average
Diamond 3
Kiếm Súng Hextech
Đồng Hồ Cát Zhonya
Giày Pháp Sư
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Nhẫn Doran
Sách Cũ
mắt kiểm soát 2
Akali
Akali
Jarvan IV
Jarvan IV
Syndra
Syndra
Kai'Sa
Kai'Sa
Malphite
Malphite
Sion
Sion
Warwick
Warwick
Pantheon
Pantheon
Ezreal
Ezreal
Karma
Karma
đấu thường
2019-09-30 00:19:55
thua
27 phút 34 giây
2 / 10 / 9
1.10:1 KDA
level13
152 (5.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 55%
Kiếm Ma Youmuu
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Giày Thường
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Dạ Kiếm Draktharr
Bình Thuốc Biến Dị
mắt kiểm soát 1
Jax
Jax
Lee Sin
Lee Sin
Katarina
Katarina
Ashe
Ashe
Thresh
Thresh
Qiyana
Qiyana
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Garen
Garen
Caitlyn
Caitlyn
Pyke
Pyke
ARAM
2019-09-29 23:47:47
thắng
11 phút 8 giây
8 / 3 / 21
9.67:1 KDA
level13
38 (3.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 91%
Nanh Nashor
Giày Pháp Sư
Hồng Ngọc
Poro-Snax
Gậy Bùng Nổ
Sách Cũ
Azir
Azir
Fizz
Fizz
Sion
Sion
Xayah
Xayah
Teemo
Teemo
Camille
Camille
Thresh
Thresh
Cho'Gath
Cho'Gath
Rammus
Rammus
Kayle
Kayle
ARAM
2019-09-29 23:33:34
thắng
14 phút 7 giây
9 / 8 / 31
5.00:1 KDA
triple kill
level15
31 (2.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 71%
Đai Lưng Hextech
Đồng Hồ Ngưng Đọng
Mũ Phù Thủy Rabadon
Poro-Snax
Giày Pháp Sư
Giáp Tay Seeker
Galio
Galio
Lissandra
Lissandra
Malphite
Malphite
Jinx
Jinx
Sylas
Sylas
Master Yi
Master Yi
Volibear
Volibear
Maokai
Maokai
Blitzcrank
Blitzcrank
Camille
Camille
ARAM
2019-09-29 23:16:59
thua
12 phút 21 giây
5 / 6 / 18
3.83:1 KDA
double kill
level13
46 (3.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 92%
Đồng Hồ Vụn Vỡ
Tam Hợp Kiếm
Giày Bạc
Poro-Snax
Đại Bác Liên Thanh
Singed
Singed
Riven
Riven
Sona
Sona
Kassadin
Kassadin
Caitlyn
Caitlyn
Twisted Fate
Twisted Fate
Kayle
Kayle
Gnar
Gnar
Nidalee
Nidalee
Lucian
Lucian
ARAM
2019-09-29 23:01:39
thắng
14 phút 36 giây
7 / 3 / 23
10.00:1 KDA
double kill
level15
23 (1.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 68%
Tù Và Vệ Quân
Tam Hợp Kiếm
Ngọc Lục Bảo
Poro-Snax
Ngọc Lục Bảo
Nắm Đấm của Jaurim
Giày Thủy Ngân
Garen
Garen
Ezreal
Ezreal
Morgana
Morgana
Karma
Karma
Jhin
Jhin
Thresh
Thresh
Aatrox
Aatrox
Nasus
Nasus
Malphite
Malphite
Skarner
Skarner
xếp hạng đơn
2019-09-29 10:30:26
thắng
27 phút 55 giây
5 / 5 / 10
3.00:1 KDA
level15
157 (5.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 48%
Tier Average
Diamond 2
Bình Thuốc Biến Dị
Áo Choàng Dung Nham
Mặt Nạ Hỏa Ngục
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Ninja
Giáp Máu Warmog
mắt kiểm soát 1
Pantheon
Pantheon
Jarvan IV
Jarvan IV
Orianna
Orianna
Jhin
Jhin
Janna
Janna
Ornn
Ornn
Lee Sin
Lee Sin
Syndra
Syndra
Ezreal
Ezreal
Nami
Nami