• S4 Silver
  • S5 Platinum
  • S6 Platinum
  • S7 Platinum
  • S8 Platinum
130
cập nhật gần đây: 2019-07-03 00:08:54
xếp hạng đơn
Diamond 4
0 LP / 198 thắng 194 thua
tỉ lệ thắng từ cao 51%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Gold 1
56LP/ 23 thắng 21 thua
tỉ lệ thắng từ cao 52%
CS 201.4 (7.2)
2.93:1 KDA
8.0 / 5.4 / 7.9
63%
128 trò chơi
CS 211.5 (7.5)
2.99:1 KDA
6.3 / 5.0 / 8.6
61%
56 trò chơi
CS 235.0 (7.4)
2.01:1 KDA
8.0 / 7.6 / 7.2
35%
20 trò chơi
CS 153.7 (6.0)
1.62:1 KDA
3.5 / 6.6 / 7.1
47%
15 trò chơi
CS 136.0 (5.3)
1.54:1 KDA
3.5 / 5.6 / 5.1
36%
14 trò chơi
CS 15.5 (0.5)
3.89:1 KDA
2.6 / 5.5 / 18.8
70%
10 trò chơi
CS 202.1 (7.7)
2.00:1 KDA
6.3 / 5.1 / 3.9
50%
10 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
0%
2 thua
người triệu hồi cùng đội (8 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
8 trận 1 thắng 7 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
13%
5.8 / 7.6 / 6.1
1.56:1 (51%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 8 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-01 08:41:14
thua
30 phút 50 giây
6 / 9 / 9
1.67:1 KDA
level15
210 (6.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 54%
Tier Average
Platinum 1
Khăn Giải Thuật
Giày Cuồng Nộ
Vô Cực Kiếm
Thấu Kính Viễn Thị
Dao Điện Statikk
Kiếm Doran
Đại Bác Liên Thanh
mắt kiểm soát 1
Riven
Riven
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Annie
Annie
Kai'Sa
Kai'Sa
Rakan
Rakan
Fiora
Fiora
Kha'Zix
Kha'Zix
Xerath
Xerath
Caitlyn
Caitlyn
Morgana
Morgana
xếp hạng đơn
2019-10-01 08:04:17
thua
31 phút 30 giây
2 / 5 / 2
0.80:1 KDA
level14
269 (8.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 25%
Tier Average
Diamond 4
Kiếm Doran
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
Thấu Kính Viễn Thị
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Dao Điện Statikk
Poppy
Poppy
Kayn
Kayn
Neeko
Neeko
Lucian
Lucian
Nautilus
Nautilus
Aatrox
Aatrox
Shyvana
Shyvana
Syndra
Syndra
Caitlyn
Caitlyn
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-09-27 02:28:25
thua
30 phút 34 giây
6 / 7 / 2
1.14:1 KDA
level15
226 (7.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 25%
Tier Average
Diamond 4
Đồng Hồ Cát Zhonya
Đai Lưng Hextech
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Sách Cũ
Gậy Bùng Nổ
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 1
Kennen
Kennen
Kha'Zix
Kha'Zix
Sylas
Sylas
Kalista
Kalista
Soraka
Soraka
Darius
Darius
Pantheon
Pantheon
Kassadin
Kassadin
Ashe
Ashe
Morgana
Morgana
xếp hạng đơn
2019-09-26 07:12:48
thua
23 phút 45 giây
7 / 8 / 10
2.13:1 KDA
double kill
level13
143 (6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 77%
Tier Average
Platinum 1
Mắt Kiểm Soát
Thuốc Tái Sử Dụng
Vọng Âm của Luden
Máy Quét Oracle
Giáp Tay Seeker
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 2
Jax
Jax
Shaco
Shaco
Orianna
Orianna
Ezreal
Ezreal
Thresh
Thresh
Kled
Kled
Rek'Sai
Rek'Sai
Talon
Talon
Caitlyn
Caitlyn
Yuumi
Yuumi
xếp hạng đơn
2019-09-22 23:48:35
thắng
34 phút 9 giây
6 / 9 / 9
1.67:1 KDA
level16
193 (5.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 38%
Tier Average
Diamond 4
Vọng Âm của Luden
Kiếm Hải Tặc
Găng Tay Băng Giá
Thấu Kính Viễn Thị
Súng Hextech
Thần Kiếm Muramana
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 1
Gangplank
Gangplank
Lee Sin
Lee Sin
Ezreal
Ezreal
Caitlyn
Caitlyn
Janna
Janna
Yasuo
Yasuo
Shyvana
Shyvana
Lucian
Lucian
Swain
Swain
Shaco
Shaco
xếp hạng đơn
2019-09-12 16:22:41
thua
28 phút 6 giây
8 / 10 / 5
1.30:1 KDA
level14
188 (6.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 43%
Tier Average
Diamond 4
Sách Quỷ
Nanh Nashor
Thần Kiếm Muramana
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Cuồng Nộ
Cuồng Đao Guinsoo
Giáp Tay Seeker
Jax
Jax
Jarvan IV
Jarvan IV
Heimerdinger
Heimerdinger
Draven
Draven
Pyke
Pyke
Tryndamere
Tryndamere
Warwick
Warwick
Katarina
Katarina
Kai'Sa
Kai'Sa
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-09-11 17:33:54
thua
25 phút 38 giây
8 / 8 / 8
2.00:1 KDA
triple kill
level12
114 (4.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 84%
Tier Average
Diamond 4
Rìu Đen
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Thuốc Tái Sử Dụng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Ninja
Phù Phép: Chiến Binh
Nắm Đấm của Jaurim
mắt kiểm soát 1
Shen
Shen
Lee Sin
Lee Sin
Orianna
Orianna
Jinx
Jinx
Nami
Nami
Irelia
Irelia
Shaco
Shaco
Zed
Zed
Kai'Sa
Kai'Sa
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-09-11 17:03:25
thua
20 phút 53 giây
3 / 5 / 4
1.40:1 KDA
level12
178 (8.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 58%
Tier Average
Diamond 4
Mặt Nạ Ma Ám
Bình Thuốc Biến Dị
Phong Ấn Hắc Ám
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Pháp Sư
Gậy Bùng Nổ
Vọng Âm của Luden
mắt kiểm soát 2
Mordekaiser
Mordekaiser
Rek'Sai
Rek'Sai
Viktor
Viktor
Caitlyn
Caitlyn
Karma
Karma
Akali
Akali
Rengar
Rengar
Orianna
Orianna
Xayah
Xayah
Bard
Bard