• S3 Gold
  • S4 Diamond
  • S5 Platinum
  • S6 Platinum
  • S7 Platinum
  • S8 Platinum
220
cập nhật gần đây: 2019-09-11 22:25:26
xếp hạng đơn
Diamond 4
45 LP / 120 thắng 112 thua
tỉ lệ thắng từ cao 52%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 3:3
Platinum 4
67LP/ 51 thắng 40 thua
tỉ lệ thắng từ cao 56%
xếp hạng tự do 5:5
Gold 2
37LP/ 33 thắng 29 thua
tỉ lệ thắng từ cao 53%
CS 11.0 (0.4)
5.17:1 KDA
2.0 / 3.3 / 15.0
58%
103 trò chơi
CS 202.0 (6.8)
4.15:1 KDA
7.6 / 3.7 / 7.6
50%
22 trò chơi
CS 14.2 (0.5)
4.70:1 KDA
2.1 / 3.8 / 15.6
59%
17 trò chơi
CS 173.9 (6.7)
2.61:1 KDA
6.7 / 4.4 / 4.8
40%
15 trò chơi
CS 13.1 (0.5)
3.82:1 KDA
1.1 / 3.5 / 12.3
57%
14 trò chơi
CS 245.0 (8.3)
2.79:1 KDA
7.1 / 4.3 / 4.9
62%
13 trò chơi
CS 169.2 (6.6)
3.44:1 KDA
7.6 / 4.0 / 6.2
75%
12 trò chơi
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
O Dingo 3 1 2 33%
Campeãozarrão 2 1 1 50%
JaiFaisDlaPrison 2 1 1 50%
ChupaMeOPisso 2 1 1 50%
10 trận 5 thắng 5 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
50%
9.5 / 6.9 / 16.3
3.74:1 (60%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
ARAM
2019-10-05 03:59:42
thắng
23 phút 11 giây
17 / 11 / 22
3.55:1 KDA
penta kill
level18
92 (4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 66%
Tam Hợp Kiếm
Giày Pháp Sư
Dao Điện Statikk
Poro-Snax
Vô Cực Kiếm
Gươm Đồ Tể
Huyết Trượng
Nocturne
Nocturne
Master Yi
Master Yi
Lucian
Lucian
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Lux
Lux
Anivia
Anivia
Rakan
Rakan
Corki
Corki
Neeko
Neeko
Blitzcrank
Blitzcrank
ARAM
2019-10-05 03:33:27
thua
20 phút 36 giây
11 / 13 / 16
2.08:1 KDA
double kill
level17
27 (1.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 53%
Cuồng Đao Guinsoo
Giày Thủy Ngân
Gươm Của Vua Vô Danh
Poro-Snax
Đao Tím
Thuốc Tái Sử Dụng
Găng Tay Gai
Riven
Riven
Xayah
Xayah
Teemo
Teemo
Lux
Lux
Zac
Zac
Graves
Graves
Blitzcrank
Blitzcrank
Syndra
Syndra
Master Yi
Master Yi
Vayne
Vayne
ARAM
2019-10-04 00:05:12
thắng
16 phút 14 giây
5 / 9 / 22
3.00:1 KDA
level15
48 (3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 45%
Vô Cực Kiếm
Giày Cuồng Nộ
Dao Điện Statikk
Poro-Snax
Ma Vũ Song Kiếm
Kiếm Dài
Jhin
Jhin
Malphite
Malphite
Kayn
Kayn
Miss Fortune
Miss Fortune
LeBlanc
LeBlanc
Neeko
Neeko
Veigar
Veigar
Garen
Garen
Lucian
Lucian
Kayle
Kayle
ARAM
2019-09-28 00:30:04
thua
19 phút 58 giây
9 / 8 / 11
2.50:1 KDA
double kill
level17
41 (2.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 61%
Rìu Đen
Chùy Gai Malmortius
Thuốc Tái Sử Dụng
Poro-Snax
Đao Tím
Giày Thủy Ngân
Huyết Trượng
Amumu
Amumu
Fizz
Fizz
Jinx
Jinx
Riven
Riven
Teemo
Teemo
Nidalee
Nidalee
Azir
Azir
Kai'Sa
Kai'Sa
Kog'Maw
Kog'Maw
Nami
Nami
xếp hạng đơn
2019-09-25 00:31:51
thua
33 phút 17 giây
1 / 5 / 17
3.60:1 KDA
ACE
level14
23 (0.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 51%
Tier Average
Diamond 4
Thuốc Tái Sử Dụng
Dây Chuyền Chuộc Tội
Di Vật Thăng Hoa
Máy Quét Oracle
Giày Cơ Động
Lư Hương Sôi Sục
Áo Vải
mắt kiểm soát 9
Kennen
Kennen
Amumu
Amumu
Zoe
Zoe
Jhin
Jhin
Soraka
Soraka
Pantheon
Pantheon
Kayn
Kayn
Malzahar
Malzahar
Kai'Sa
Kai'Sa
Nami
Nami
xếp hạng đơn
2019-09-24 23:50:55
thắng
20 phút 52 giây
2 / 0 / 16
Perfect KDA
level11
9 (0.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 64%
Tier Average
Diamond 4
Giày Cơ Động
Lư Hương Sôi Sục
Di Vật Thăng Hoa
Máy Quét Oracle
Dị Vật Tai Ương
Bình Máu
mắt kiểm soát 5
Gangplank
Gangplank
Nocturne
Nocturne
Twisted Fate
Twisted Fate
Kai'Sa
Kai'Sa
Janna
Janna
Tryndamere
Tryndamere
Rengar
Rengar
Kassadin
Kassadin
Neeko
Neeko
Jarvan IV
Jarvan IV
đấu thường
2019-09-21 03:10:58
thua
31 phút 58 giây
4 / 7 / 15
2.71:1 KDA
level15
159 (5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 68%
Phù Phép: Thần Vọng
Song Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 4
Gnar
Gnar
Hecarim
Hecarim
Ahri
Ahri
Caitlyn
Caitlyn
Morgana
Morgana
Gangplank
Gangplank
Nidalee
Nidalee
Annie
Annie
Sivir
Sivir
Blitzcrank
Blitzcrank
đấu thường
2019-09-21 02:28:41
thắng
37 phút 52 giây
16 / 1 / 17
33.00:1 KDA
double kill
MVP
level18
223 (5.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 72%
Phù Phép: Chiến Binh
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
Kiếm Ma Youmuu
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Cơ Động
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
mắt kiểm soát 3
Gangplank
Gangplank
Warwick
Warwick
Swain
Swain
Lucian
Lucian
Braum
Braum
Cho'Gath
Cho'Gath
Lee Sin
Lee Sin
Annie
Annie
Vayne
Vayne
Leona
Leona
đấu thường
2019-09-13 02:02:13
thua
37 phút 12 giây
12 / 6 / 10
3.67:1 KDA
double kill
level18
222 (6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 55%
Giày Pháp Sư
Đồng Hồ Cát Zhonya
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Gậy Quá Khổ
Song Kiếm Tai Ương
Trượng Trường Sinh
mắt kiểm soát 2
Camille
Camille
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Cassiopeia
Cassiopeia
Ezreal
Ezreal
Vel'Koz
Vel'Koz
Darius
Darius
Karma
Karma
Kassadin
Kassadin
Kai'Sa
Kai'Sa
ARAM
2019-09-06 03:17:18
thắng
25 phút 53 giây
18 / 9 / 17
3.89:1 KDA
triple kill
level18
50 (1.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 60%
Giày Cuồng Nộ
Thuốc Tái Sử Dụng
Gươm Của Vua Vô Danh
Poro-Snax
Đao Tím
Cuồng Đao Guinsoo
Móng Vuốt Sterak
Taric
Taric
Draven
Draven
Ahri
Ahri
Tristana
Tristana
Irelia
Irelia
Karthus
Karthus
Master Yi
Master Yi
Morgana
Morgana
Lucian
Lucian
Blitzcrank
Blitzcrank