• S3 Silver
  • S4 Gold
  • S5 Platinum
  • S6 Diamond
  • S7 Diamond
  • S8 Diamond
172
cập nhật gần đây: 2019-09-13 03:55:12
xếp hạng đơn
Diamond 2
6 LP / 163 thắng 156 thua
tỉ lệ thắng từ cao 51%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 3:3
Silver 1
49LP/ 8 thắng 3 thua
tỉ lệ thắng từ cao 73%
xếp hạng tự do 5:5
Platinum 2
45LP/ 8 thắng 3 thua
tỉ lệ thắng từ cao 73%
CS 150.8 (5.2)
4.44:1 KDA
5.4 / 3.8 / 11.3
57%
49 trò chơi
CS 131.1 (4.8)
3.70:1 KDA
8.6 / 4.5 / 8.1
68%
41 trò chơi
CS 123.7 (4.5)
4.38:1 KDA
2.9 / 3.3 / 11.7
51%
35 trò chơi
CS 136.4 (4.8)
3.71:1 KDA
5.9 / 5.2 / 13.2
60%
25 trò chơi
CS 170.5 (6.1)
2.15:1 KDA
6.4 / 5.9 / 6.3
67%
21 trò chơi
CS 136.5 (5.2)
2.43:1 KDA
6.5 / 4.8 / 5.1
50%
18 trò chơi
CS 157.8 (5.5)
1.89:1 KDA
5.7 / 6.6 / 6.9
29%
14 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
75%
3 thắng
1 thua
50%
1 thắng
1 thua
0%
1 thua
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
Cristais 3 2 1 67%
Beawmon 2 0 2 0%
GodsHero 2 1 1 50%
EPE Pyton 2 0 2 0%
Pytonna 2 0 2 0%
RobotnicPT 2 1 1 50%
10 trận 3 thắng 7 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
30%
11.4 / 8.3 / 9.8
2.55:1 (61%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
ARAM
2019-10-04 07:51:13
thắng
15 phút 38 giây
13 / 10 / 14
2.70:1 KDA
triple kill
level17
48 (3.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 66%
Trượng Pha Lê Rylai
Giày Ninja
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Poro-Snax
Giáp Tay Seeker
Áo Vải
Sách Quỷ
Ashe
Ashe
Corki
Corki
Brand
Brand
Mordekaiser
Mordekaiser
Rammus
Rammus
Neeko
Neeko
Tryndamere
Tryndamere
Shen
Shen
Jarvan IV
Jarvan IV
Talon
Talon
đấu thường
2019-10-04 06:59:04
thua
25 phút 14 giây
12 / 6 / 4
2.67:1 KDA
double kill
level14
150 (5.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 53%
Rìu Đen
Nắm Đấm của Jaurim
Phù Phép: Chiến Binh
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Dạ Kiếm Draktharr
Giày Ninja
Gươm Đồ Tể
mắt kiểm soát 2
Kled
Kled
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Yasuo
Yasuo
Xayah
Xayah
Poppy
Poppy
Lee Sin
Lee Sin
Zoe
Zoe
Miss Fortune
Miss Fortune
Soraka
Soraka
đấu thường
2019-10-04 06:17:05
thua
25 phút 28 giây
6 / 3 / 3
3.00:1 KDA
ACE
level15
213 (8.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 64%
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Dạ Kiếm Draktharr
Kiếm B.F.
Giày Thường
Darius
Darius
Elise
Elise
Anivia
Anivia
Tristana
Tristana
Vel'Koz
Vel'Koz
Nasus
Nasus
Rengar
Rengar
Zoe
Zoe
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
xếp hạng đơn
2019-09-30 07:46:32
thua
32 phút 49 giây
7 / 8 / 5
1.50:1 KDA
triple kill
ACE
level16
253 (7.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 63%
Tier Average
Diamond 3
Vinh Quang Chân Chính
Giáp Thiên Thần
Giày Ninja
Máy Quét Oracle
Áo Choàng Ám Ảnh
Rìu Đen
Phù Phép: Chiến Binh
mắt kiểm soát 2
Riven
Riven
Warwick
Warwick
Akali
Akali
Xayah
Xayah
Blitzcrank
Blitzcrank
Malphite
Malphite
Olaf
Olaf
Pantheon
Pantheon
Tristana
Tristana
Lulu
Lulu
xếp hạng đơn
2019-09-29 23:37:31
thua
24 phút 13 giây
3 / 9 / 6
1.00:1 KDA
level12
120 (5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 53%
Tier Average
Diamond 2
Đồng Hồ Vụn Vỡ
Lời Thề Hiệp Sĩ
Máy Quét Oracle
Giày Thủy Ngân
Phù Phép: Chiến Binh
Áo Choàng Bạc
mắt kiểm soát 3
Lux
Lux
Olaf
Olaf
Illaoi
Illaoi
Caitlyn
Caitlyn
Zyra
Zyra
Darius
Darius
Jarvan IV
Jarvan IV
Fizz
Fizz
Kai'Sa
Kai'Sa
Alistar
Alistar
ARAM
2019-09-29 20:33:13
thắng
18 phút 52 giây
25 / 7 / 13
5.43:1 KDA
triple kill
level18
18 (1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 78%
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Giày Thủy Ngân
Poro-Snax
Vũ Điệu Tử Thần
Dạ Kiếm Draktharr
Nỏ Thần Dominik
Riven
Riven
Karthus
Karthus
Twisted Fate
Twisted Fate
Lucian
Lucian
Pyke
Pyke
Kayle
Kayle
Zyra
Zyra
Ahri
Ahri
Jayce
Jayce
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-09-29 19:37:47
thua
30 phút 2 giây
7 / 4 / 6
3.25:1 KDA
double kill
level15
151 (5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 43%
Tier Average
Diamond 2
Đồng Hồ Cát Zhonya
Sách Cũ
Giày Ninja
Máy Quét Oracle
Phong Ấn Hắc Ám
Phù Phép: Thần Vọng
Quỷ Thư Morello
mắt kiểm soát 6
Jax
Jax
Graves
Graves
Zed
Zed
Heimerdinger
Heimerdinger
Soraka
Soraka
Darius
Darius
Gragas
Gragas
Kassadin
Kassadin
Ashe
Ashe
Vel'Koz
Vel'Koz
ARAM
2019-09-29 08:47:08
thua
19 phút 54 giây
9 / 16 / 9
1.13:1 KDA
double kill
level18
83 (4.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 53%
Ma Vũ Song Kiếm
Giày Cuồng Nộ
Vô Cực Kiếm
Poro-Snax
Huyết Kiếm
Nắm Đấm của Jaurim
Janna
Janna
Ashe
Ashe
Zed
Zed
Rammus
Rammus
Yasuo
Yasuo
Mordekaiser
Mordekaiser
Ziggs
Ziggs
Rakan
Rakan
Gnar
Gnar
Vi
Vi
ARAM
2019-09-29 08:23:03
thắng
23 phút 16 giây
20 / 11 / 27
4.27:1 KDA
triple kill
level18
94 (4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 76%
Song Sinh Ma Quái
Đồng Hồ Cát Zhonya
Vọng Âm của Luden
Poro-Snax
Giày Pháp Sư
Quỷ Thư Morello
Mũ Phù Thủy Rabadon
Ryze
Ryze
Jhin
Jhin
Zed
Zed
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Neeko
Neeko
Kayn
Kayn
Lux
Lux
Cho'Gath
Cho'Gath
Zilean
Zilean
Ashe
Ashe
xếp hạng đơn
2019-09-29 07:50:44
thua
35 phút 38 giây
12 / 9 / 11
2.56:1 KDA
double kill
level18
309 (8.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 56%
Tier Average
Diamond 2
Đai Lưng Hextech
Đồng Hồ Cát Zhonya
Ngọc Hút Phép
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Mũ Phù Thủy Rabadon
Giày Thủy Ngân
Trượng Hư Vô
Vladimir
Vladimir
Rek'Sai
Rek'Sai
Cassiopeia
Cassiopeia
Draven
Draven
Pyke
Pyke
Heimerdinger
Heimerdinger
Ekko
Ekko
Zed
Zed
Lucian
Lucian
Leona
Leona