• S5 Gold
  • S6 Platinum
  • S7 Diamond
  • S8 Diamond
198
cập nhật gần đây: 2019-09-15 23:58:11
xếp hạng đơn
Diamond 3
53 LP / 313 thắng 305 thua
tỉ lệ thắng từ cao 51%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Platinum 1
100LP/ 44 thắng 35 thua
tỉ lệ thắng từ cao 56%
CS 196.8 (7.3)
2.85:1 KDA
7.3 / 4.5 / 5.6
52%
207 trò chơi
CS 196.4 (7.1)
3.04:1 KDA
6.2 / 5.0 / 8.9
68%
68 trò chơi
CS 199.4 (7.4)
2.88:1 KDA
6.4 / 4.5 / 6.6
63%
43 trò chơi
CS 212.6 (7.3)
3.70:1 KDA
9.2 / 4.6 / 8.0
53%
30 trò chơi
CS 212.8 (7.5)
2.31:1 KDA
7.4 / 5.8 / 6.0
48%
25 trò chơi
CS 227.3 (8.0)
2.61:1 KDA
5.8 / 5.0 / 7.4
45%
22 trò chơi
CS 186.9 (6.8)
1.84:1 KDA
5.4 / 6.1 / 5.9
45%
20 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
100%
3 thắng
100%
1 thắng
100%
1 thắng
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
Bio2Burn 10 7 3 70%
peter4653 7 6 1 86%
000O00 6 5 1 83%
Zavess 4 3 1 75%
10 trận 7 thắng 3 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
70%
8.9 / 7.3 / 5.0
1.90:1 (43%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-29 01:15:04
thua
26 phút 47 giây
6 / 8 / 5
1.38:1 KDA
level15
201 (7.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 42%
Tier Average
Platinum 3
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Vọng Âm của Luden
Giày Pháp Sư
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Thuốc Tái Sử Dụng
Quỷ Thư Morello
mắt kiểm soát 2
Nasus
Nasus
Ekko
Ekko
LeBlanc
LeBlanc
Ezreal
Ezreal
Blitzcrank
Blitzcrank
Illaoi
Illaoi
Lee Sin
Lee Sin
Malzahar
Malzahar
Kindred
Kindred
Taric
Taric
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-29 00:41:20
thắng
35 phút 2 giây
17 / 9 / 5
2.44:1 KDA
double kill
level18
240 (6.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 52%
Tier Average
Platinum 3
Kiếm Súng Hextech
Đồng Hồ Cát Zhonya
Mũ Phù Thủy Rabadon
Thấu Kính Viễn Thị
Quỷ Thư Morello
Trượng Hư Vô
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 1
Irelia
Irelia
Vi
Vi
Akali
Akali
Kindred
Kindred
Taric
Taric
Rumble
Rumble
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Zed
Zed
Ezreal
Ezreal
Pyke
Pyke
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-28 23:59:41
thắng
21 phút 38 giây
8 / 7 / 1
1.29:1 KDA
double kill
level12
136 (6.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 35%
Tier Average
Platinum 3
Đai Lưng Hextech
Bình Thuốc Biến Dị
Phong Ấn Hắc Ám
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Quỷ Thư Morello
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 1
Illaoi
Illaoi
Master Yi
Master Yi
Ekko
Ekko
Kindred
Kindred
Taric
Taric
Lulu
Lulu
Elise
Elise
Syndra
Syndra
Ashe
Ashe
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-28 23:32:28
thắng
34 phút 50 giây
13 / 7 / 2
2.14:1 KDA
triple kill
level18
282 (8.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 42%
Tier Average
Platinum 4
Đai Lưng Hextech
Đồng Hồ Cát Zhonya
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Pháp Sư
Quỷ Thư Morello
Mũ Phù Thủy Rabadon
mắt kiểm soát 1
Quinn
Quinn
Kha'Zix
Kha'Zix
Yasuo
Yasuo
Varus
Varus
Zilean
Zilean
Gnar
Gnar
Rengar
Rengar
Ekko
Ekko
Kindred
Kindred
Taric
Taric
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-28 02:49:07
thắng
32 phút 12 giây
4 / 9 / 9
1.44:1 KDA
level16
199 (6.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 31%
Tier Average
Platinum 3
Gươm Của Vua Vô Danh
Vô Cực Kiếm
Giày Cuồng Nộ
Thấu Kính Viễn Thị
Đại Bác Liên Thanh
Găng Tay Gai
Gươm Đồ Tể
Cho'Gath
Cho'Gath
Vi
Vi
Heimerdinger
Heimerdinger
Ashe
Ashe
Soraka
Soraka
Shen
Shen
Qiyana
Qiyana
Tristana
Tristana
Kindred
Kindred
Taric
Taric
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-28 02:11:12
thắng
25 phút 1 giây
10 / 3 / 5
5.00:1 KDA
triple kill
level16
166 (6.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 38%
Tier Average
Platinum 3
Phù Phép: Thần Vọng
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm Tai Ương
Thấu Kính Viễn Thị
Ngọc Quên Lãng
Giày Pháp Sư
Gậy Bùng Nổ
mắt kiểm soát 2
Malphite
Malphite
Amumu
Amumu
Xerath
Xerath
Yasuo
Yasuo
Brand
Brand
Riven
Riven
Ekko
Ekko
Sylas
Sylas
Kindred
Kindred
Taric
Taric
xếp hạng đơn
2019-09-22 02:11:01
thua
32 phút 43 giây
8 / 8 / 5
1.63:1 KDA
double kill
ACE
level18
247 (7.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 39%
Tier Average
Diamond 3
Kiếm Súng Hextech
Đồng Hồ Cát Zhonya
Giày Pháp Sư
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Quỷ Thư Morello
Trượng Hư Vô
Sách Cũ
mắt kiểm soát 1
Akali
Akali
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Qiyana
Qiyana
Lucian
Lucian
Gragas
Gragas
Mordekaiser
Mordekaiser
Kha'Zix
Kha'Zix
LeBlanc
LeBlanc
Kai'Sa
Kai'Sa
Rakan
Rakan
xếp hạng đơn
2019-09-21 23:41:35
thua
28 phút 27 giây
9 / 9 / 5
1.56:1 KDA
triple kill
level14
193 (6.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 61%
Tier Average
Diamond 3
Ma Vũ Song Kiếm
Luỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Cuồng Nộ
Áo Choàng Bạc
Kiếm Dài
Lissandra
Lissandra
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Yasuo
Yasuo
Miss Fortune
Miss Fortune
Alistar
Alistar
Pyke
Pyke
Ekko
Ekko
Fizz
Fizz
Kai'Sa
Kai'Sa
Morgana
Morgana
xếp hạng đơn
2019-09-21 23:02:50
thắng
28 phút 20 giây
8 / 6 / 5
2.17:1 KDA
triple kill
level15
206 (7.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 38%
Tier Average
Diamond 3
Song Kiếm
Giày Cuồng Nộ
Phong Thần Kiếm
Thấu Kính Viễn Thị
Cuồng Đao Guinsoo
Ma Vũ Song Kiếm
mắt kiểm soát 1
Illaoi
Illaoi
Kindred
Kindred
Kassadin
Kassadin
Kai'Sa
Kai'Sa
Nautilus
Nautilus
Ryze
Ryze
Kha'Zix
Kha'Zix
Cassiopeia
Cassiopeia
Xayah
Xayah
Soraka
Soraka
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-21 06:48:19
thắng
26 phút 43 giây
6 / 7 / 8
2.00:1 KDA
double kill
level14
180 (6.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 52%
Tier Average
Platinum 4
Gươm Của Vua Vô Danh
Kiếm Doran
Vũ Điệu Tử Thần
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Ninja
Hỏa Ngọc
mắt kiểm soát 1
Jayce
Jayce
Kha'Zix
Kha'Zix
Swain
Swain
Ashe
Ashe
Janna
Janna
Renekton
Renekton
Jarvan IV
Jarvan IV
Karma
Karma
Xayah
Xayah
Nami
Nami