• S3 Bronze
  • S4 Silver
  • S5 Gold
  • S6 Platinum
  • S7 Platinum
  • S8 Diamond
162
cập nhật gần đây: 2019-09-04 16:55:50
xếp hạng đơn
Diamond 4
22 LP / 142 thắng 162 thua
tỉ lệ thắng từ cao 47%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Diamond 4
52LP/ 87 thắng 92 thua
tỉ lệ thắng từ cao 49%
CS 201.1 (7.3)
2.07:1 KDA
6.2 / 5.5 / 5.2
45%
58 trò chơi
CS 185.9 (6.9)
3.67:1 KDA
5.4 / 3.8 / 8.3
64%
44 trò chơi
CS 193.9 (7.1)
2.68:1 KDA
3.3 / 4.2 / 8.0
51%
43 trò chơi
CS 178.9 (6.5)
2.82:1 KDA
5.3 / 4.0 / 6.0
49%
41 trò chơi
CS 205.4 (7.5)
1.77:1 KDA
5.7 / 6.2 / 5.3
53%
36 trò chơi
CS 189.9 (6.2)
2.65:1 KDA
5.8 / 5.0 / 7.5
47%
19 trò chơi
CS 209.2 (7.1)
2.72:1 KDA
4.5 / 4.2 / 7.0
39%
18 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
40%
2 thắng
3 thua
67%
2 thắng
1 thua
50%
1 thắng
1 thua
0%
1 thua
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
KATSHUKADO 5 2 3 40%
10 trận 5 thắng 5 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
50%
8.1 / 7.8 / 8.9
2.18:1 (45%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-05 18:54:40
thắng
38 phút 55 giây
13 / 10 / 9
2.20:1 KDA
double kill
level18
246 (6.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 38%
Tier Average
Platinum 1
Đồng Hồ Cát Zhonya
Kiếm Súng Hextech
Quỷ Thư Morello
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Pháp Sư
Mũ Phù Thủy Rabadon
mắt kiểm soát 7
Jax
Jax
Ekko
Ekko
Sylas
Sylas
Vayne
Vayne
Blitzcrank
Blitzcrank
Olaf
Olaf
Evelynn
Evelynn
Akali
Akali
Lucian
Lucian
Thresh
Thresh
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-05 18:05:12
thua
28 phút 36 giây
5 / 11 / 1
0.55:1 KDA
level15
204 (7.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 24%
Tier Average
Diamond 4
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
Giày Cuồng Nộ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Kiếm Doran
Dao Điện Statikk
mắt kiểm soát 3
Jayce
Jayce
Lee Sin
Lee Sin
Sylas
Sylas
Varus
Varus
Thresh
Thresh
Teemo
Teemo
Elise
Elise
Yasuo
Yasuo
Caitlyn
Caitlyn
Shaco
Shaco
xếp hạng đơn
2019-10-05 07:14:10
thắng
27 phút 59 giây
6 / 4 / 6
3.00:1 KDA
level15
180 (6.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 33%
Tier Average
Diamond 4
Trượng Hư Vô
Đồng Hồ Ngưng Đọng
Kiếm Súng Hextech
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Nhẫn Doran
Ngọc Quên Lãng
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 3
Kled
Kled
Ekko
Ekko
Akali
Akali
Caitlyn
Caitlyn
Pyke
Pyke
Riven
Riven
Olaf
Olaf
Swain
Swain
Lucian
Lucian
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-05 06:39:11
thua
24 phút 11 giây
3 / 7 / 0
0.43:1 KDA
level12
156 (6.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 33%
Tier Average
Diamond 4
Giáp Tay Seeker
Kiếm Súng Hextech
Đồng Hồ Vụn Vỡ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Khiên Doran
Giày Pháp Sư
Sách Quỷ
mắt kiểm soát 3
Ornn
Ornn
Qiyana
Qiyana
Akali
Akali
Miss Fortune
Miss Fortune
Karma
Karma
Maokai
Maokai
Kha'Zix
Kha'Zix
Diana
Diana
Ashe
Ashe
Nami
Nami
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-05 04:16:17
thua
32 phút 1 giây
3 / 10 / 2
0.50:1 KDA
level15
170 (5.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 23%
Tier Average
Platinum 1
Phù Phép: Thần Vọng
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Pháp Sư
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Song Kiếm Tai Ương
Ngọc Quên Lãng
Gậy Bùng Nổ
mắt kiểm soát 1
Poppy
Poppy
Jarvan IV
Jarvan IV
Malzahar
Malzahar
Lucian
Lucian
Alistar
Alistar
Warwick
Warwick
Ekko
Ekko
Orianna
Orianna
Ashe
Ashe
Vel'Koz
Vel'Koz
xếp hạng đơn
2019-10-03 18:04:44
thắng
25 phút 55 giây
4 / 4 / 10
3.50:1 KDA
level14
152 (5.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 56%
Tier Average
Diamond 4
Vọng Âm của Luden
Quỷ Thư Morello
Giày Pháp Sư
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Nhẫn Doran
Gậy Quá Khổ
mắt kiểm soát 2
Jayce
Jayce
Olaf
Olaf
Ahri
Ahri
Kai'Sa
Kai'Sa
Leona
Leona
Aatrox
Aatrox
Elise
Elise
Zoe
Zoe
Sivir
Sivir
Vel'Koz
Vel'Koz
ARAM
2019-10-03 17:09:54
thắng
14 phút 15 giây
16 / 7 / 19
5.00:1 KDA
triple kill
level15
43 (3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 88%
Vọng Âm của Luden
Giày Pháp Sư
Mũ Phù Thủy Rabadon
Poro-Snax
Gậy Bùng Nổ
Mặt Nạ Ma Ám
Riven
Riven
Ziggs
Ziggs
Cassiopeia
Cassiopeia
Karthus
Karthus
Garen
Garen
Zoe
Zoe
Twisted Fate
Twisted Fate
Kai'Sa
Kai'Sa
Jinx
Jinx
Thresh
Thresh
ARAM
2019-10-03 06:53:41
thắng
28 phút 21 giây
18 / 12 / 31
4.08:1 KDA
triple kill
level18
156 (5.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 78%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Đồng Hồ Cát Zhonya
Giày Pháp Sư
Poro-Snax
Trượng Trường Sinh (Nạp Nhanh)
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Mũ Phù Thủy Rabadon
Katarina
Katarina
Nautilus
Nautilus
Lee Sin
Lee Sin
Nidalee
Nidalee
Anivia
Anivia
Quinn
Quinn
Neeko
Neeko
Zilean
Zilean
Xerath
Xerath
Rakan
Rakan
xếp hạng đơn
2019-09-30 05:44:43
thua
33 phút 28 giây
9 / 7 / 4
1.86:1 KDA
level16
214 (6.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 36%
Tier Average
Diamond 4
Đồng Hồ Vụn Vỡ
Vọng Âm của Luden
Giày Pháp Sư
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giáp Tay Seeker
Quỷ Thư Morello
Mũ Phù Thủy Rabadon
mắt kiểm soát 4
Irelia
Irelia
Amumu
Amumu
Aatrox
Aatrox
Ezreal
Ezreal
Brand
Brand
Fiora
Fiora
Ekko
Ekko
Ahri
Ahri
Xayah
Xayah
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-09-29 23:59:35
thua
31 phút 5 giây
4 / 6 / 7
1.83:1 KDA
level14
154 (5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 42%
Tier Average
Diamond 4
Bình Thuốc Biến Dị
Đồng Hồ Ngưng Đọng
Giày Thủy Ngân
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Pha Lê Rylai
mắt kiểm soát 4
Yorick
Yorick
Ekko
Ekko
Aurelion Sol
Aurelion Sol
Xayah
Xayah
Karma
Karma
Cho'Gath
Cho'Gath
Ivern
Ivern
Katarina
Katarina
Caitlyn
Caitlyn
Shen
Shen