• S3 Gold
  • S4 Platinum
  • S5 Platinum
  • S6 Diamond
  • S7 Diamond
  • S8 Diamond
178
cập nhật gần đây: 2019-10-01 06:48:16
xếp hạng đơn
Diamond 3
80 LP / 273 thắng 268 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Unranked
CS 214.0 (8.0)
2.22:1 KDA
6.6 / 4.8 / 3.9
51%
72 trò chơi
CS 211.1 (7.9)
1.79:1 KDA
6.4 / 6.0 / 4.4
38%
45 trò chơi
CS 175.3 (6.7)
2.21:1 KDA
6.4 / 5.7 / 6.2
50%
38 trò chơi
CS 197.2 (7.3)
2.09:1 KDA
5.8 / 5.2 / 5.0
48%
27 trò chơi
CS 220.3 (7.6)
2.39:1 KDA
5.5 / 4.9 / 6.2
52%
23 trò chơi
CS 173.4 (6.6)
2.35:1 KDA
6.4 / 5.0 / 5.4
50%
22 trò chơi
CS 211.0 (7.8)
1.93:1 KDA
6.0 / 5.4 / 4.4
55%
20 trò chơi
người triệu hồi cùng đội (4 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
Jiferz 2 2 0 100%
4 trận 3 thắng 1 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
75%
8.8 / 5.5 / 8.0
3.05:1 (45%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 4 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-09-17 09:00:47
thắng
25 phút 47 giây
Jax
Dịch Chuyển
Tốc Biến
Chinh Phục
Inspiration
Jax
6 / 3 / 7
4.33:1 KDA
level15
184 (7.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 37%
Tier Average
Diamond 3
Bình Thuốc Biến Dị
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Kiếm Doran
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Tam Hợp Kiếm
Giày Ninja
Ngọn Giáo Shojin
mắt kiểm soát 2
Jax
Jax
Jarvan IV
Jarvan IV
Syndra
Syndra
Varus
Varus
Morgana
Morgana
Fiora
Fiora
Kindred
Kindred
Galio
Galio
Draven
Draven
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-09-17 08:24:41
thắng
31 phút 3 giây
9 / 2 / 10
9.50:1 KDA
double kill
MVP
level17
219 (7.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 42%
Tier Average
Diamond 3
Đồng Hồ Cát Zhonya
Đai Lưng Hextech
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Quỷ Thư Morello
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 6
Swain
Swain
Jarvan IV
Jarvan IV
Qiyana
Qiyana
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
Kennen
Kennen
Sylas
Sylas
Nocturne
Nocturne
Kai'Sa
Kai'Sa
Vel'Koz
Vel'Koz
xếp hạng tự do 5:5
2019-09-16 05:55:12
thua
28 phút 10 giây
10 / 7 / 3
1.86:1 KDA
double kill
ACE
level16
206 (7.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 54%
Tier Average
Gold 3
Phong Ấn Hắc Ám
Đồng Hồ Cát Zhonya
Gậy Bùng Nổ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Giày Pháp Sư
Quỷ Thư Morello
mắt kiểm soát 2
Ahri
Ahri
Kha'Zix
Kha'Zix
Mordekaiser
Mordekaiser
Irelia
Irelia
Diana
Diana
Olaf
Olaf
Pantheon
Pantheon
Vladimir
Vladimir
Quinn
Quinn
Zyra
Zyra
đấu thường
2019-09-11 12:56:56
thắng
37 phút 41 giây
10 / 10 / 12
2.20:1 KDA
double kill
MVP
level17
137 (3.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 48%
Vọng Âm của Luden
Nanh Băng
Mũ Phù Thủy Rabadon
Máy Quét Oracle
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Giày Pháp Sư
Quỷ Thư Morello
mắt kiểm soát 5
Yasuo
Yasuo
Evelynn
Evelynn
Zoe
Zoe
Draven
Draven
Rakan
Rakan
Fiora
Fiora
Zac
Zac
LeBlanc
LeBlanc
Xayah
Xayah
Taliyah
Taliyah