• S4 Silver
  • S5 Silver
  • S6 Silver
  • S7 Silver
  • S8 Platinum
299
cập nhật gần đây: 2019-10-05 03:49:43
xếp hạng đơn
Diamond 4
75 LP / 156 thắng 125 thua
tỉ lệ thắng từ cao 56%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Unranked
CS 202.0 (7.0)
2.55:1 KDA
4.9 / 4.8 / 7.3
55%
69 trò chơi
CS 163.7 (5.9)
2.47:1 KDA
5.9 / 4.7 / 5.8
73%
40 trò chơi
CS 188.6 (6.6)
1.97:1 KDA
3.5 / 5.4 / 7.0
50%
22 trò chơi
CS 147.9 (5.7)
2.49:1 KDA
4.3 / 4.2 / 6.1
75%
20 trò chơi
CS 207.9 (7.2)
1.83:1 KDA
5.1 / 5.6 / 5.1
65%
20 trò chơi
CS 178.8 (6.5)
2.60:1 KDA
4.8 / 4.2 / 6.2
62%
13 trò chơi
CS 202.7 (6.7)
1.57:1 KDA
3.2 / 5.3 / 5.1
30%
10 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
44%
4 thắng
5 thua
86%
6 thắng
1 thua
67%
2 thắng
1 thua
33%
1 thắng
2 thua
100%
1 thắng
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
10 trận 3 thắng 7 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
30%
6.7 / 6.6 / 14.0
3.14:1 (57%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
ARAM
2019-10-04 21:28:45
thua
17 phút 21 giây
5 / 10 / 24
2.90:1 KDA
level16
39 (2.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 78%
Luỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
Giày Xịn
Poro-Snax
Kiếm Dài
Bánh Quy
Tam Hợp Kiếm
Kog'Maw
Kog'Maw
Twisted Fate
Twisted Fate
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Brand
Brand
Draven
Draven
Swain
Swain
Thresh
Thresh
Kha'Zix
Kha'Zix
Master Yi
Master Yi
Caitlyn
Caitlyn
ARAM
2019-10-04 21:06:48
thắng
19 phút 30 giây
15 / 6 / 30
7.50:1 KDA
triple kill
level18
58 (3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 71%
Mũ Phù Thủy Rabadon
Ngọc Hút Phép
Giày Pháp Sư
Poro-Snax
Quỷ Thư Morello
Gậy Bùng Nổ
Sách Cũ
Thresh
Thresh
Fizz
Fizz
Orianna
Orianna
Tryndamere
Tryndamere
Pyke
Pyke
Diana
Diana
Lee Sin
Lee Sin
Mordekaiser
Mordekaiser
Vladimir
Vladimir
Graves
Graves
ARAM
2019-10-03 21:52:57
thua
18 phút 21 giây
11 / 8 / 10
2.63:1 KDA
double kill
level16
35 (1.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 62%
Vọng Âm của Luden
Kiếm Súng Hextech
Quỷ Thư Morello
Poro-Snax
Gậy Quá Khổ
Katarina
Katarina
Gragas
Gragas
Ezreal
Ezreal
LeBlanc
LeBlanc
Pantheon
Pantheon
Viktor
Viktor
Ryze
Ryze
Jinx
Jinx
Ashe
Ashe
Blitzcrank
Blitzcrank
ARAM
2019-10-03 21:29:01
thua
22 phút 59 giây
7 / 8 / 23
3.75:1 KDA
level18
31 (1.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 68%
Nanh Nashor
Trượng Trường Sinh (Nạp Nhanh)
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Poro-Snax
Mũ Phù Thủy Rabadon
Shaco
Shaco
Fiora
Fiora
Graves
Graves
Bard
Bard
Zyra
Zyra
Jax
Jax
Miss Fortune
Miss Fortune
Gangplank
Gangplank
Karma
Karma
Cho'Gath
Cho'Gath
ARAM
2019-10-03 21:00:25
thắng
19 phút 58 giây
Lux
Tốc Biến
Kiệt Sức
Thu Thập Hắc Ám
Sorcery
Lux
6 / 6 / 36
7.00:1 KDA
double kill
level18
55 (2.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 84%
Lư Hương Sôi Sục
Mũ Phù Thủy Rabadon
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Poro-Snax
Trượng Trường Sinh (Nạp Nhanh)
Kha'Zix
Kha'Zix
Galio
Galio
Akali
Akali
Yasuo
Yasuo
Draven
Draven
Illaoi
Illaoi
Master Yi
Master Yi
Alistar
Alistar
Lux
Lux
Caitlyn
Caitlyn
xếp hạng đơn
2019-10-01 09:46:19
thua
31 phút 8 giây
4 / 9 / 6
1.11:1 KDA
level16
229 (7.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 45%
Tier Average
Diamond 4
Nanh Nashor
Song Kiếm Tai Ương
Trượng Trường Sinh
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Cuồng Nộ
Gậy Quá Khổ
Dược Phẩm Du Hành - Thuật Pháp
Ekko
Ekko
Jax
Jax
Talon
Talon
Jinx
Jinx
Thresh
Thresh
Kayle
Kayle
Kha'Zix
Kha'Zix
Orianna
Orianna
Kai'Sa
Kai'Sa
Soraka
Soraka
xếp hạng đơn
2019-10-01 09:09:08
thắng
30 phút 47 giây
10 / 2 / 1
5.50:1 KDA
MVP
level18
214 (7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 29%
Tier Average
Diamond 4
Mũ Thích Nghi
Rìu Đen
Khiên Băng Randuin
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thủy Ngân
Đai Khổng Lồ
Giáp Lưới
Cho'Gath
Cho'Gath
Kha'Zix
Kha'Zix
Syndra
Syndra
Ashe
Ashe
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Garen
Garen
Udyr
Udyr
Akali
Akali
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
xếp hạng đơn
2019-10-01 08:32:44
thua
22 phút 36 giây
3 / 7 / 4
1.00:1 KDA
level12
130 (5.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 39%
Tier Average
Diamond 4
Gươm Đồ Tể
Vô Cực Kiếm
Áo Choàng Tím
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Cuồng Nộ
Búa Chiến Caufield
Găng Tay Gai
Kayle
Kayle
Kha'Zix
Kha'Zix
Galio
Galio
Jhin
Jhin
Morgana
Morgana
Fiora
Fiora
Rek'Sai
Rek'Sai
Zed
Zed
Kai'Sa
Kai'Sa
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-10-01 08:03:47
thua
29 phút 1 giây
2 / 4 / 5
1.75:1 KDA
ACE
level15
209 (7.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 44%
Tier Average
Diamond 4
Nhẫn Doran
Nanh Nashor
Giày Thường
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Vọng Âm của Luden
Lư Hương Sôi Sục
Kayle
Kayle
Kayn
Kayn
Yasuo
Yasuo
Lucian
Lucian
Soraka
Soraka
Teemo
Teemo
Graves
Graves
Akali
Akali
Tristana
Tristana
Nami
Nami
đấu thường
2019-10-01 07:28:42
thua
21 phút 24 giây
4 / 6 / 1
0.83:1 KDA
double kill
level10
122 (5.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 45%
Kiếm Doran
Vô Cực Kiếm
Giày Cuồng Nộ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Kiếm B.F.
Kiếm Dài
Kiếm Dài
Swain
Swain
Rengar
Rengar
Diana
Diana
Kai'Sa
Kai'Sa
Alistar
Alistar
Fiora
Fiora
Ivern
Ivern
Ziggs
Ziggs
Ashe
Ashe
Kayle
Kayle