• S4 Bronze
  • S5 Bronze
  • S6 Platinum
  • S7 Platinum
  • S8 Diamond
126
cập nhật gần đây: 2019-10-05 09:26:52
xếp hạng đơn
Diamond 3
93 LP / 230 thắng 229 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Diamond 4
3LP/ 85 thắng 52 thua
tỉ lệ thắng từ cao 62%
CS 210.7 (7.4)
2.08:1 KDA
8.9 / 6.7 / 5.0
56%
139 trò chơi
CS 142.4 (5.3)
3.55:1 KDA
11.3 / 5.7 / 8.8
70%
40 trò chơi
CS 193.1 (6.7)
2.24:1 KDA
8.2 / 6.2 / 5.6
42%
38 trò chơi
CS 35.6 (1.3)
2.06:1 KDA
2.1 / 6.7 / 11.8
39%
23 trò chơi
CS 19.9 (0.7)
2.44:1 KDA
2.1 / 6.5 / 13.9
45%
22 trò chơi
CS 40.9 (1.4)
2.16:1 KDA
4.8 / 6.7 / 9.7
50%
20 trò chơi
CS 189.0 (7.0)
1.42:1 KDA
5.5 / 6.5 / 3.7
21%
19 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
53%
9 thắng
8 thua
55%
6 thắng
5 thua
56%
5 thắng
4 thua
67%
4 thắng
2 thua
40%
2 thắng
3 thua
20%
1 thắng
4 thua
25%
1 thắng
3 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
10 trận 4 thắng 6 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
40%
2.4 / 6.5 / 7.2
1.48:1 (42%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-05 10:25:08
thắng
37 phút 26 giây
4 / 10 / 13
1.70:1 KDA
MVP
level16
65 (1.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 32%
Tier Average
Diamond 3
Giáp Tay Seeker
Nanh Băng
Mắt Kiểm Soát
Máy Quét Oracle
Giày Cơ Động
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
mắt kiểm soát 11
Riven
Riven
Shyvana
Shyvana
Syndra
Syndra
Xayah
Xayah
Morgana
Morgana
Pantheon
Pantheon
Karthus
Karthus
Qiyana
Qiyana
Jhin
Jhin
Zyra
Zyra
xếp hạng đơn
2019-10-05 09:42:28
thắng
27 phút 30 giây
5 / 4 / 7
3.00:1 KDA
double kill
MVP
level13
45 (1.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 44%
Tier Average
Diamond 3
Nanh Băng
Trượng Pha Lê Rylai
Mắt Kiểm Soát
Máy Quét Oracle
Giày Pháp Sư
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
mắt kiểm soát 9
Urgot
Urgot
Zac
Zac
Zoe
Zoe
Xayah
Xayah
Zyra
Zyra
Kayle
Kayle
Karthus
Karthus
Ziggs
Ziggs
Caitlyn
Caitlyn
Rakan
Rakan
xếp hạng đơn
2019-10-05 09:00:01
thua
31 phút 5 giây
0 / 9 / 10
1.11:1 KDA
level13
15 (0.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 45%
Tier Average
Diamond 3
Đồng Hồ Cát Zhonya
Nanh Băng
Mắt Kiểm Soát
Máy Quét Oracle
Giày Cơ Động
Dị Vật Tai Ương
Linh Hồn Lạc Lõng
mắt kiểm soát 6
Darius
Darius
Shyvana
Shyvana
Vel'Koz
Vel'Koz
Caitlyn
Caitlyn
Lux
Lux
Teemo
Teemo
Warwick
Warwick
Syndra
Syndra
Xayah
Xayah
Morgana
Morgana
xếp hạng đơn
2019-10-05 08:13:38
thua
20 phút 18 giây
1 / 4 / 0
0.25:1 KDA
level8
15 (0.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 8%
Tier Average
Diamond 2
Vòng Tay Targon
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cơ Động
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Mắt Kiểm Soát
Lá Chắn Quân Đoàn
mắt kiểm soát 2
Gangplank
Gangplank
Hecarim
Hecarim
Malphite
Malphite
Kai'Sa
Kai'Sa
Janna
Janna
Nasus
Nasus
Jax
Jax
Neeko
Neeko
Xayah
Xayah
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-10-05 07:45:20
thua
19 phút 9 giây
1 / 5 / 3
0.80:1 KDA
ACE
level8
11 (0.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 67%
Tier Average
Diamond 2
Mề Đay Nomad
Thuốc Tái Sử Dụng
Mắt Kiểm Soát
Máy Quét Oracle
Giày Cơ Động
Lá Chắn Quân Đoàn
Giáp Lụa
mắt kiểm soát 8
Ryze
Ryze
Kha'Zix
Kha'Zix
Katarina
Katarina
Caitlyn
Caitlyn
Thresh
Thresh
Yorick
Yorick
Malphite
Malphite
Zoe
Zoe
Vayne
Vayne
Braum
Braum
xếp hạng đơn
2019-10-05 07:16:12
thua
28 phút 12 giây
4 / 7 / 6
1.43:1 KDA
level11
35 (1.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 40%
Tier Average
Diamond 2
Kiếm Ma Youmuu
Vòng Tay Targon
Mắt Kiểm Soát
Máy Quét Oracle
Giày Cơ Động
Dao Hung Tàn
Kiếm Dài
mắt kiểm soát 10
Fizz
Fizz
Nocturne
Nocturne
Zed
Zed
Kai'Sa
Kai'Sa
Pyke
Pyke
Kayle
Kayle
Nidalee
Nidalee
Vladimir
Vladimir
Xayah
Xayah
Nautilus
Nautilus
xếp hạng đơn
2019-10-05 06:37:15
thắng
32 phút 37 giây
4 / 6 / 6
1.67:1 KDA
level13
54 (1.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 26%
Tier Average
Diamond 2
Kiếm Ma Youmuu
Vòng Tay Targon
Mắt Kiểm Soát
Máy Quét Oracle
Giày Cơ Động
Dạ Kiếm Draktharr
Kiếm Dài
mắt kiểm soát 12
Sylas
Sylas
Kayn
Kayn
Ahri
Ahri
Kai'Sa
Kai'Sa
Lulu
Lulu
Darius
Darius
Rek'Sai
Rek'Sai
Twisted Fate
Twisted Fate
Caitlyn
Caitlyn
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-10-05 05:39:27
thắng
32 phút 24 giây
2 / 3 / 20
7.33:1 KDA
MVP
level15
44 (1.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 54%
Tier Average
Diamond 3
Di Vật Ác Thần
Quỷ Thư Morello
Mặt Nạ Ma Ám
Máy Quét Oracle
Giày Ninja
Giáp Lụa
mắt kiểm soát 10
Camille
Camille
Qiyana
Qiyana
Kassadin
Kassadin
Jhin
Jhin
Zyra
Zyra
Akali
Akali
Rengar
Rengar
Azir
Azir
Draven
Draven
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-05 05:00:27
thua
21 phút 40 giây
1 / 9 / 5
0.67:1 KDA
ACE
level8
17 (0.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 67%
Tier Average
Diamond 2
Đồng Hồ Cát Zhonya
Nanh Băng
Máy Quét Oracle
Giày Cơ Động
mắt kiểm soát 7
Jarvan IV
Jarvan IV
Elise
Elise
Zoe
Zoe
Caitlyn
Caitlyn
Morgana
Morgana
Ekko
Ekko
Kayn
Kayn
LeBlanc
LeBlanc
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
xếp hạng đơn
2019-10-05 02:40:53
thua
18 phút 30 giây
2 / 8 / 2
0.50:1 KDA
level9
9 (0.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 36%
Tier Average
Diamond 3
Đồng Hồ Vụn Vỡ
Nanh Băng
Mắt Kiểm Soát
Máy Quét Oracle
Sách Quỷ
Giày Cơ Động
Giáp Tay Seeker
mắt kiểm soát 5
Gangplank
Gangplank
Kha'Zix
Kha'Zix
Galio
Galio
Caitlyn
Caitlyn
Morgana
Morgana
Twisted Fate
Twisted Fate
Nidalee
Nidalee
Nasus
Nasus
Ashe
Ashe
Lulu
Lulu