• S3 Gold
  • S4 Diamond
  • S5 Diamond
  • S6 Diamond
  • S7 Platinum
  • S8 Diamond
267
cập nhật gần đây: 2019-10-05 13:23:04
xếp hạng đơn
Diamond 2
0 LP / 282 thắng 271 thua
tỉ lệ thắng từ cao 51%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Diamond 2
31LP/ 239 thắng 239 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
CS 202.8 (7.5)
2.67:1 KDA
7.3 / 5.7 / 8.1
61%
204 trò chơi
CS 13.9 (0.5)
3.40:1 KDA
1.8 / 4.8 / 14.4
47%
96 trò chơi
CS 11.7 (0.4)
3.84:1 KDA
1.7 / 4.6 / 16.0
61%
80 trò chơi
CS 14.9 (0.5)
3.05:1 KDA
2.0 / 5.3 / 14.1
51%
68 trò chơi
CS 199.3 (7.1)
2.55:1 KDA
6.0 / 5.3 / 7.5
48%
58 trò chơi
CS 203.1 (7.7)
2.68:1 KDA
6.2 / 5.4 / 8.2
49%
45 trò chơi
CS 199.6 (7.1)
1.91:1 KDA
6.3 / 6.8 / 6.7
45%
40 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
100%
1 thắng
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
węt 4 3 1 75%
Uranium 235U 4 3 1 75%
Prym1Z 3 2 1 67%
Korean Bush 2 1 1 50%
MłśT 2 0 2 0%
Kartofel 2 1 1 50%
1st Time Bard 2 0 2 0%
Wortox 2 1 1 50%
SmallBologna 2 1 1 50%
10 trận 5 thắng 5 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
50%
8.7 / 7.7 / 17.1
3.35:1 (62%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
ARAM
2019-10-05 05:23:17
thắng
14 phút 24 giây
4 / 5 / 9
2.60:1 KDA
level14
41 (2.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 54%
Vô Cực Kiếm
Giày Cuồng Nộ
Thuốc Tái Sử Dụng
Poro-Snax
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
Kiếm Dài
Cung Gỗ
Rammus
Rammus
Malphite
Malphite
Ekko
Ekko
Talon
Talon
Xerath
Xerath
Singed
Singed
Kayle
Kayle
Riven
Riven
Twitch
Twitch
Twisted Fate
Twisted Fate
xếp hạng đơn
2019-10-04 22:20:42
thua
22 phút 29 giây
0 / 3 / 2
0.67:1 KDA
level7
3 (0.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 13%
Tier Average
Diamond 3
Nanh Băng
Sách Cũ
Giày Thường
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Yasuo
Yasuo
Kha'Zix
Kha'Zix
Vladimir
Vladimir
Kalista
Kalista
Rakan
Rakan
Malphite
Malphite
Evelynn
Evelynn
Zed
Zed
Ashe
Ashe
Lulu
Lulu
ARAM
2019-10-04 21:45:15
thua
19 phút 3 giây
15 / 15 / 10
1.67:1 KDA
double kill
level16
39 (2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 60%
Đai Lưng Hextech
Song Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
Poro-Snax
Gậy Quá Khổ
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Pháp Sư
Lulu
Lulu
Qiyana
Qiyana
Varus
Varus
Lux
Lux
Gragas
Gragas
Ziggs
Ziggs
Rek'Sai
Rek'Sai
Karthus
Karthus
Fizz
Fizz
Thresh
Thresh
ARAM
2019-10-04 21:21:11
thua
20 phút 34 giây
18 / 13 / 30
3.69:1 KDA
double kill
level18
82 (4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 71%
Huyết Kiếm
Giày Cuồng Nộ
Ma Vũ Song Kiếm
Poro-Snax
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
Vô Cực Kiếm
Cung Xanh
Kog'Maw
Kog'Maw
Jinx
Jinx
Lucian
Lucian
Cho'Gath
Cho'Gath
Jhin
Jhin
Ezreal
Ezreal
Elise
Elise
Hecarim
Hecarim
Karthus
Karthus
Garen
Garen
đấu thường
2019-10-03 07:10:23
thua
31 phút 15 giây
6 / 7 / 8
2.00:1 KDA
level15
212 (6.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 41%
Gươm Của Vua Vô Danh
Giày Cuồng Nộ
Kiếm B.F.
Thấu Kính Viễn Thị
Cuốc Chim
Cuồng Đao Guinsoo
Ma Vũ Song Kiếm
Akali
Akali
Rammus
Rammus
Yasuo
Yasuo
Vayne
Vayne
Pyke
Pyke
Shen
Shen
Lee Sin
Lee Sin
Neeko
Neeko
Kai'Sa
Kai'Sa
Thresh
Thresh
đấu thường
2019-10-03 06:32:04
thắng
27 phút 33 giây
9 / 3 / 7
5.33:1 KDA
double kill
MVP
level16
230 (8.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 47%
Kiếm Doran
Phong Thần Kiếm
Cuồng Đao Guinsoo
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
Giày Cuồng Nộ
Kiếm B.F.
mắt kiểm soát 2
Darius
Darius
Poppy
Poppy
LeBlanc
LeBlanc
Lux
Lux
Nami
Nami
Akali
Akali
Vi
Vi
Yasuo
Yasuo
Kai'Sa
Kai'Sa
Bard
Bard
ARAM
2019-10-01 08:57:12
thua
14 phút 2 giây
11 / 10 / 14
2.50:1 KDA
double kill
level14
78 (5.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 81%
Vô Cực Kiếm
Giày Cuồng Nộ
Đại Bác Liên Thanh
Poro-Snax
Huyết Trượng
Kiếm B.F.
Kiếm Dài
Vayne
Vayne
Karthus
Karthus
Brand
Brand
Pyke
Pyke
Cho'Gath
Cho'Gath
Camille
Camille
Janna
Janna
Warwick
Warwick
Zac
Zac
Kindred
Kindred
ARAM
2019-10-01 08:39:29
thắng
15 phút 58 giây
5 / 8 / 29
4.25:1 KDA
double kill
level16
48 (3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 85%
Thú Tượng Thạch Giáp
Giày Thủy Ngân
Hỏa Ngọc
Poro-Snax
Giáp Tâm Linh
Băng Cầu
Đai Khổng Lồ
Nidalee
Nidalee
Kayn
Kayn
Ashe
Ashe
Karma
Karma
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Rammus
Rammus
Lux
Lux
Malzahar
Malzahar
Ezreal
Ezreal
Ahri
Ahri
ARAM
2019-10-01 08:18:28
thắng
17 phút 47 giây
6 / 5 / 29
7.00:1 KDA
double kill
level17
50 (2.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 92%
Vọng Âm của Luden
Giày Pháp Sư
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Poro-Snax
Thuốc Tái Sử Dụng
Trượng Pha Lê Rylai
Blitzcrank
Blitzcrank
Syndra
Syndra
Jayce
Jayce
Shyvana
Shyvana
Sylas
Sylas
Veigar
Veigar
Malzahar
Malzahar
Varus
Varus
Braum
Braum
Brand
Brand
ARAM
2019-10-01 07:55:16
thắng
20 phút 20 giây
13 / 8 / 33
5.75:1 KDA
double kill
level18
49 (2.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 79%
Ngọc Quên Lãng
Mũ Phù Thủy Rabadon
Giày Pháp Sư
Poro-Snax
Trượng Hư Vô
Vọng Âm của Luden
Teemo
Teemo
Shaco
Shaco
Taric
Taric
Lux
Lux
Ryze
Ryze
Skarner
Skarner
Rengar
Rengar
Nasus
Nasus
Mordekaiser
Mordekaiser
Nidalee
Nidalee