• S6 Silver
  • S7 Silver
  • S8 Platinum
234
cập nhật gần đây: 2019-09-25 05:42:42
xếp hạng đơn
Diamond 4
20 LP / 487 thắng 482 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Gold 4
40LP/ 47 thắng 66 thua
tỉ lệ thắng từ cao 42%
CS 146.5 (5.3)
3.04:1 KDA
7.4 / 5.1 / 8.2
54%
236 trò chơi
CS 139.8 (5.0)
2.29:1 KDA
4.9 / 5.2 / 7.1
56%
91 trò chơi
CS 130.8 (4.7)
4.03:1 KDA
4.9 / 4.5 / 13.3
55%
91 trò chơi
CS 123.8 (4.7)
4.16:1 KDA
4.0 / 4.1 / 13.0
62%
73 trò chơi
CS 123.9 (4.6)
2.60:1 KDA
5.1 / 4.8 / 7.5
56%
45 trò chơi
CS 143.7 (5.3)
3.88:1 KDA
5.2 / 4.0 / 10.2
53%
30 trò chơi
CS 151.1 (5.4)
2.55:1 KDA
4.7 / 5.0 / 8.1
44%
25 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
50%
2 thắng
2 thua
50%
1 thắng
1 thua
100%
1 thắng
100%
1 thắng
0%
1 thua
0%
1 thua
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
Not KoKUNA 4 4 0 100%
narutomoreira 4 4 0 100%
10 trận 6 thắng 3 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
67%
9.0 / 7.1 / 7.9
2.38:1 (56%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-05 07:29:53
thắng
27 phút 51 giây
2 / 12 / 17
1.58:1 KDA
level14
83 (3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 39%
Tier Average
Diamond 4
Phù Phép: Quỷ Lửa
Giáp Máu Warmog
Hồng Ngọc
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thủy Ngân
Mắt Kiểm Soát
mắt kiểm soát 1
Nautilus
Nautilus
Evelynn
Evelynn
Orianna
Orianna
Sivir
Sivir
Thresh
Thresh
Yasuo
Yasuo
Volibear
Volibear
Lux
Lux
Veigar
Veigar
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-10-05 06:50:24
thua
21 phút 26 giây
4 / 11 / 3
0.64:1 KDA
level11
92 (4.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 54%
Tier Average
Diamond 4
Phù phép: Chiến Binh
Giày Ninja
Tam Hợp Kiếm
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Teemo
Teemo
Hecarim
Hecarim
Ryze
Ryze
Caitlyn
Caitlyn
Morgana
Morgana
Pantheon
Pantheon
Lee Sin
Lee Sin
LeBlanc
LeBlanc
Tristana
Tristana
Rakan
Rakan
xếp hạng đơn
2019-10-05 05:53:04
thắng
39 phút 11 giây
5 / 11 / 9
1.27:1 KDA
level17
156 (4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 29%
Tier Average
Diamond 4
Rìu Đen
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Giày Ninja
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Ngọn Giáo Shojin
Áo Choàng Ám Ảnh
Hỏa Ngọc
mắt kiểm soát 1
Kled
Kled
Ekko
Ekko
Kassadin
Kassadin
Kai'Sa
Kai'Sa
Pyke
Pyke
Renekton
Renekton
Karthus
Karthus
Katarina
Katarina
Ashe
Ashe
Lulu
Lulu
xếp hạng đơn
2019-10-03 23:31:20
thua
23 phút 26 giây
6 / 7 / 6
1.71:1 KDA
double kill
ACE
level12
126 (5.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 75%
Tier Average
Diamond 4
Đồng Hồ Vụn Vỡ
Giày Ninja
Giáp Liệt Sĩ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Phù Phép: Quỷ Lửa
Đai Khổng Lồ
Hỏa Ngọc
mắt kiểm soát 1
Pantheon
Pantheon
Ekko
Ekko
Renekton
Renekton
Tristana
Tristana
Sona
Sona
Malphite
Malphite
Volibear
Volibear
Katarina
Katarina
Ashe
Ashe
Nautilus
Nautilus
đấu thường
2019-10-03 07:26:14
thua
22 phút 27 giây
13 / 5 / 4
3.40:1 KDA
double kill
ACE
level13
95 (4.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 71%
Phù phép: Chiến Binh
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
Máy Quét Oracle
Giày Thủy Ngân
Mắt Kiểm Soát
Kiếm Dài
mắt kiểm soát 1
Tryndamere
Tryndamere
Rengar
Rengar
Vladimir
Vladimir
Ezreal
Ezreal
Morgana
Morgana
Gnar
Gnar
Pantheon
Pantheon
Katarina
Katarina
Miss Fortune
Miss Fortune
Thresh
Thresh
đấu thường
2019-10-03 01:47:02
thắng
25 phút 30 giây
11 / 1 / 5
16.00:1 KDA
double kill
MVP
level14
151 (5.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 55%
Phù Phép: Quỷ Lửa
Giáp Máu Warmog
Giày Thủy Ngân
Máy Quét Oracle
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng Lồ
Giáp Lưới
mắt kiểm soát 3
Jhin
Jhin
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Yasuo
Yasuo
Corki
Corki
Morgana
Morgana
Riven
Riven
Ekko
Ekko
Swain
Swain
Caitlyn
Caitlyn
Nami
Nami
đấu thường
2019-10-03 01:13:18
thắng
36 phút 57 giây
12 / 8 / 20
4.00:1 KDA
double kill
level17
138 (3.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 46%
Phù phép: Chiến Binh
Gươm Của Vua Vô Danh
Giày Cuồng Nộ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Đại Bác Liên Thanh
Rìu Đen
Nỏ Thần Dominik
Nasus
Nasus
Kindred
Kindred
Ezreal
Ezreal
Miss Fortune
Miss Fortune
Lux
Lux
Darius
Darius
Lee Sin
Lee Sin
Twisted Fate
Twisted Fate
Veigar
Veigar
Brand
Brand
đấu thường
2019-10-03 00:28:19
thắng
15 phút 26 giây
10 / 3 / 1
3.67:1 KDA
double kill
MVP
level9
59 (3.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 69%
Phù phép: Chiến Binh
Giày Thủy Ngân
Máy Quét Oracle
Mắt Kiểm Soát
Búa Gỗ
Hỏa Ngọc
mắt kiểm soát 1
Veigar
Veigar
Ekko
Ekko
Gangplank
Gangplank
Ezreal
Ezreal
Zilean
Zilean
Darius
Darius
Pantheon
Pantheon
Yasuo
Yasuo
Tristana
Tristana
Soraka
Soraka
đấu thường
2019-10-03 00:02:43
thắng
30 phút 40 giây
18 / 6 / 6
4.00:1 KDA
double kill
level15
142 (4.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 69%
Phù phép: Chiến Binh
Giáp Thiên Thần
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Máy Quét Oracle
Giày Thủy Ngân
Rìu Đen
Kiếm Răng Cưa
mắt kiểm soát 5
Nasus
Nasus
Lee Sin
Lee Sin
Vayne
Vayne
Lucian
Lucian
Yuumi
Yuumi
Mordekaiser
Mordekaiser
Gragas
Gragas
Akali
Akali
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
đấu thường
2019-10-02 23:16:05
chơi lại
3 phút 16 giây
0 / 0 / 0
0.00:1 KDA
level2
5 (1.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 0%
Bùa Thợ Săn
Thuốc Tái Sử Dụng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Trundle
Trundle
Skarner
Skarner
Annie
Annie
Xayah
Xayah
Janna
Janna
Fizz
Fizz
Ivern
Ivern
Nasus
Nasus
Kai'Sa
Kai'Sa
Nami
Nami