• S3 Platinum
  • S4 Platinum
  • S5 Diamond
  • S6 Platinum
  • S7 Diamond
  • S8 Diamond
304
cập nhật gần đây: 2019-09-17 18:01:53
xếp hạng đơn
Diamond 3
16 LP / 246 thắng 252 thua
tỉ lệ thắng từ cao 49%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Gold 1
1LP/ 33 thắng 25 thua
tỉ lệ thắng từ cao 57%
CS 150.0 (5.3)
4.28:1 KDA
4.6 / 4.0 / 12.5
61%
76 trò chơi
CS 33.7 (1.2)
2.02:1 KDA
4.9 / 6.5 / 8.3
56%
55 trò chơi
CS 183.7 (6.0)
3.14:1 KDA
4.8 / 4.3 / 8.8
53%
51 trò chơi
CS 203.5 (6.9)
1.72:1 KDA
5.5 / 5.7 / 4.3
51%
35 trò chơi
CS 46.4 (1.6)
2.59:1 KDA
2.2 / 6.1 / 13.5
55%
33 trò chơi
CS 16.1 (0.6)
2.92:1 KDA
2.2 / 5.7 / 14.5
59%
27 trò chơi
CS 155.5 (5.3)
3.04:1 KDA
3.7 / 5.2 / 12.1
61%
23 trò chơi
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
DLegend 7 6 1 86%
Icywter 2 2 0 100%
OGatinhoFeio 2 1 1 50%
Zynahara 2 1 1 50%
ig nunoteles23 2 1 1 50%
10 trận 7 thắng 3 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
70%
11.7 / 9.5 / 24.1
3.77:1 (71%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
ARAM
2019-10-04 05:32:03
thắng
15 phút 11 giây
4 / 6 / 27
5.17:1 KDA
level15
54 (3.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 78%
Vọng Âm của Luden
Giày Pháp Sư
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Poro-Snax
Thuốc Tái Sử Dụng
Hồng Ngọc
Thresh
Thresh
Leona
Leona
Orianna
Orianna
Sylas
Sylas
Heimerdinger
Heimerdinger
Soraka
Soraka
Zyra
Zyra
Kindred
Kindred
Ngộ Không
Ngộ Không
Swain
Swain
ARAM
2019-10-04 04:54:11
thắng
23 phút 49 giây
8 / 13 / 22
2.31:1 KDA
level18
27 (1.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 59%
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Giày Thủy Ngân
Poro-Snax
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đen
Graves
Graves
Evelynn
Evelynn
Brand
Brand
Lee Sin
Lee Sin
Kindred
Kindred
Karthus
Karthus
Tahm Kench
Tahm Kench
Veigar
Veigar
Yuumi
Yuumi
Tristana
Tristana
ARAM
2019-10-04 04:00:49
thua
18 phút 49 giây
3 / 8 / 15
2.25:1 KDA
level16
21 (1.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 67%
Tù Và Vệ Quân
Giáp Máu Warmog
Giày Thủy Ngân
Poro-Snax
Tàn Tích của Bami
Mặt Nạ Hỏa Ngục
Hồng Ngọc
Kayle
Kayle
Ryze
Ryze
Soraka
Soraka
Sona
Sona
Ornn
Ornn
Ivern
Ivern
Vel'Koz
Vel'Koz
Tahm Kench
Tahm Kench
LeBlanc
LeBlanc
Sivir
Sivir
ARAM
2019-10-04 03:35:37
thắng
24 phút 28 giây
20 / 12 / 21
3.42:1 KDA
triple kill
level18
26 (1.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 57%
Thú Tượng Thạch Giáp
Giày Thủy Ngân
Giáp Máu Warmog
Poro-Snax
Giáp Tâm Linh
Trượng Trường Sinh (Nạp Nhanh)
Giáp Gai
Taliyah
Taliyah
Rengar
Rengar
Shyvana
Shyvana
Syndra
Syndra
Evelynn
Evelynn
Twisted Fate
Twisted Fate
Gangplank
Gangplank
Corki
Corki
Cho'Gath
Cho'Gath
Lissandra
Lissandra
ARAM
2019-10-04 02:37:11
thua
21 phút 49 giây
21 / 14 / 16
2.64:1 KDA
double kill
level18
49 (2.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 71%
Đai Lưng Hextech
Đồng Hồ Cát Zhonya
Giày Pháp Sư
Poro-Snax
Mũ Phù Thủy Rabadon
Trượng Hư Vô
Gậy Bùng Nổ
Janna
Janna
Thresh
Thresh
Miss Fortune
Miss Fortune
Ngộ Không
Ngộ Không
Shen
Shen
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Kindred
Kindred
Pantheon
Pantheon
Nidalee
Nidalee
Kennen
Kennen
ARAM
2019-10-03 06:51:18
thắng
15 phút 40 giây
18 / 3 / 19
12.33:1 KDA
triple kill
level17
26 (1.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 79%
Vọng Âm của Luden
Giày Pháp Sư
Mũ Phù Thủy Rabadon
Poro-Snax
Ngọc Quên Lãng
Soraka
Soraka
Thresh
Thresh
Xin Zhao
Xin Zhao
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Nidalee
Nidalee
Jhin
Jhin
Morgana
Morgana
Gragas
Gragas
Sivir
Sivir
Cassiopeia
Cassiopeia
ARAM
2019-10-03 06:13:51
thua
24 phút 51 giây
17 / 17 / 17
2.00:1 KDA
double kill
level18
35 (1.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 69%
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Dạ Kiếm Draktharr
Poro-Snax
Giày Thủy Ngân
Chùy Gai Malmortius
Cuốc Chim
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Anivia
Anivia
Pyke
Pyke
Kog'Maw
Kog'Maw
Jhin
Jhin
Katarina
Katarina
Diana
Diana
Gangplank
Gangplank
Shyvana
Shyvana
Jarvan IV
Jarvan IV
ARAM
2019-10-03 05:44:52
thắng
23 phút 26 giây
4 / 9 / 31
3.89:1 KDA
level18
9 (0.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 69%
Lời Thề Hiệp Sĩ
Giáp Máu Warmog
Giày Ninja
Poro-Snax
Dây Chuyền Chuộc Tội
Đai Khổng Lồ
Áo Choàng Gai
Morgana
Morgana
Pyke
Pyke
Orianna
Orianna
Varus
Varus
Jayce
Jayce
Lee Sin
Lee Sin
Lux
Lux
Lulu
Lulu
Tristana
Tristana
Braum
Braum
ARAM
2019-10-03 03:33:16
thắng
23 phút 22 giây
7 / 5 / 49
11.20:1 KDA
level18
14 (0.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 88%
Dây Chuyền Chuộc Tội
Cốc Quỷ Athene
Mũ Phù Thủy Rabadon
Poro-Snax
Vọng Âm của Luden
Dị Vật Tai Ương
Sách Cũ
Zilean
Zilean
Sivir
Sivir
Anivia
Anivia
Yuumi
Yuumi
Blitzcrank
Blitzcrank
Yasuo
Yasuo
Corki
Corki
Rumble
Rumble
Jhin
Jhin
Akali
Akali
ARAM
2019-10-03 02:02:11
thắng
23 phút 21 giây
15 / 8 / 24
4.88:1 KDA
level18
97 (4.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 76%
Vô Cực Kiếm
Giày Cuồng Nộ
Đại Bác Liên Thanh
Poro-Snax
Dao Điện Statikk
Huyết Kiếm
Huyết Trượng
Jinx
Jinx
Ezreal
Ezreal
Neeko
Neeko
Heimerdinger
Heimerdinger
Zed
Zed
Thresh
Thresh
Ahri
Ahri
Sivir
Sivir
Caitlyn
Caitlyn
Akali
Akali