• S7 Platinum
  • S8 Platinum
136
cập nhật gần đây: 2019-10-05 18:58:08
xếp hạng đơn
Diamond 4
16 LP / 161 thắng 166 thua
tỉ lệ thắng từ cao 49%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Unranked
CS 184.5 (6.6)
1.78:1 KDA
5.7 / 5.5 / 4.1
53%
51 trò chơi
CS 220.5 (7.4)
1.35:1 KDA
5.1 / 7.5 / 5.0
30%
20 trò chơi
CS 195.9 (7.2)
1.90:1 KDA
4.4 / 4.7 / 4.5
41%
17 trò chơi
CS 195.9 (7.1)
1.91:1 KDA
6.1 / 6.1 / 5.4
79%
14 trò chơi
CS 121.0 (4.7)
2.08:1 KDA
5.3 / 5.2 / 5.6
36%
14 trò chơi
CS 162.8 (6.2)
1.89:1 KDA
4.4 / 4.7 / 4.5
38%
13 trò chơi
CS 141.5 (5.3)
4.19:1 KDA
3.8 / 3.9 / 12.6
75%
12 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
100%
1 thắng
0%
1 thua
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
10 trận 5 thắng 5 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
50%
5.5 / 6.3 / 8.1
2.16:1 (41%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-05 19:19:30
thua
20 phút 26 giây
2 / 4 / 2
1.00:1 KDA
ACE
level12
136 (6.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 27%
Tier Average
Platinum 1
Bình Thuốc Biến Dị
Tam Hợp Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 2
Irelia
Irelia
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Twisted Fate
Twisted Fate
Xayah
Xayah
Blitzcrank
Blitzcrank
Kayle
Kayle
Jarvan IV
Jarvan IV
Corki
Corki
Caitlyn
Caitlyn
Leona
Leona
xếp hạng đơn
2019-10-04 06:30:13
thắng
21 phút 26 giây
6 / 2 / 8
7.00:1 KDA
level13
144 (6.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 38%
Tier Average
Platinum 1
Khiên Doran
Giày Thủy Ngân
Ngọn Giáo Shojin
Máy Quét Oracle
Rìu Đen
mắt kiểm soát 2
Kayn
Kayn
Malphite
Malphite
Vel'Koz
Vel'Koz
Caitlyn
Caitlyn
Morgana
Morgana
Tryndamere
Tryndamere
Kha'Zix
Kha'Zix
Renekton
Renekton
Kai'Sa
Kai'Sa
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-10-04 06:01:43
thua
27 phút 43 giây
3 / 7 / 7
1.43:1 KDA
level13
158 (5.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 40%
Tier Average
Diamond 4
Bình Thuốc Biến Dị
Đai Lưng Hextech
Giày Ninja
Máy Quét Oracle
Song Kiếm Tai Ương
Sách Quỷ
Giáp Lụa
mắt kiểm soát 3
Vladimir
Vladimir
Lee Sin
Lee Sin
Fizz
Fizz
Kai'Sa
Kai'Sa
Leona
Leona
Gnar
Gnar
Kha'Zix
Kha'Zix
Veigar
Veigar
Draven
Draven
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-09-25 04:15:00
thắng
24 phút 56 giây
0 / 6 / 21
3.50:1 KDA
level12
6 (0.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 66%
Tier Average
Platinum 1
Nanh Băng
Giày Cơ Động
Lư Hương Sôi Sục
Máy Quét Oracle
Cốc Quỷ Athene
mắt kiểm soát 5
Darius
Darius
Xin Zhao
Xin Zhao
Qiyana
Qiyana
Xayah
Xayah
Swain
Swain
Urgot
Urgot
Rengar
Rengar
Zed
Zed
Caitlyn
Caitlyn
Janna
Janna
xếp hạng đơn
2019-09-19 07:13:49
thua
33 phút 36 giây
11 / 10 / 12
2.30:1 KDA
double kill
level16
131 (3.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 52%
Tier Average
Diamond 4
Nắm Đấm của Jaurim
Kiếm Ma Youmuu
Giày Thủy Ngân
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Rìu Đen
Chùy Gai Malmortius
Hồng Ngọc
Pantheon
Pantheon
Nidalee
Nidalee
Ekko
Ekko
Caitlyn
Caitlyn
Blitzcrank
Blitzcrank
Kayle
Kayle
Kindred
Kindred
Syndra
Syndra
Ezreal
Ezreal
Karma
Karma
xếp hạng đơn
2019-09-19 03:50:51
thắng
21 phút 5 giây
5 / 2 / 5
5.00:1 KDA
level12
112 (5.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 43%
Tier Average
Platinum 1
Bình Thuốc Biến Dị
Kiếm Ma Youmuu
Búa Gỗ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Hỏa Ngọc
Giày Thủy Ngân
mắt kiểm soát 1
Garen
Garen
Kha'Zix
Kha'Zix
Anivia
Anivia
Ezreal
Ezreal
Lulu
Lulu
Pantheon
Pantheon
Rengar
Rengar
Malphite
Malphite
Caitlyn
Caitlyn
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-09-19 03:24:02
thua
23 phút 44 giây
4 / 4 / 0
1.00:1 KDA
level13
159 (6.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 25%
Tier Average
Diamond 4
Kiếm Doran
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
Giày Ninja
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Tam Hợp Kiếm
Mắt Kiểm Soát
mắt kiểm soát 1
Fiora
Fiora
Lee Sin
Lee Sin
Cassiopeia
Cassiopeia
Draven
Draven
Nami
Nami
Zed
Zed
Hecarim
Hecarim
Lup
Sylas
Sylas
Tristana
Tristana
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-09-19 00:36:16
thắng
32 phút 45 giây
14 / 12 / 14
2.33:1 KDA
double kill
level16
158 (4.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 44%
Tier Average
Platinum 1
Đồng Hồ Ngưng Đọng
Kiếm Ma Youmuu
Dạ Kiếm Draktharr
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thủy Ngân
Rìu Đen
Chùy Gai Malmortius
Camille
Camille
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Vel'Koz
Vel'Koz
Jhin
Jhin
Poppy
Poppy
Shaco
Shaco
Malphite
Malphite
Pantheon
Pantheon
Kai'Sa
Kai'Sa
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-09-15 08:18:27
thua
28 phút 57 giây
2 / 10 / 8
1.00:1 KDA
level14
167 (5.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 38%
Tier Average
Diamond 4
Khiên Doran
Ngọn Giáo Shojin
Rìu Đen
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thủy Ngân
Neeko
Neeko
Nocturne
Nocturne
Renekton
Renekton
Xayah
Xayah
Braum
Braum
Gangplank
Gangplank
Xerath
Xerath
Syndra
Syndra
Kayle
Kayle
xếp hạng đơn
2019-09-15 07:43:33
thắng
29 phút 7 giây
8 / 6 / 4
2.00:1 KDA
level16
164 (5.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 39%
Tier Average
Diamond 4
Khiên Doran
Giày Thủy Ngân
Rìu Đen
Máy Quét Oracle
Móng Vuốt Sterak
Giáp Tâm Linh
Giáp Lụa
Urgot
Urgot
Jax
Jax
Veigar
Veigar
Ezreal
Ezreal
Pyke
Pyke
Poppy
Poppy
Master Yi
Master Yi
Garen
Garen
Swain
Swain
Nautilus
Nautilus