• S4 Silver
  • S5 Platinum
  • S6 Diamond
  • S7 Diamond
  • S8 Diamond
159
cập nhật gần đây: 2019-10-03 02:15:18
xếp hạng đơn
Diamond 2
80 LP / 192 thắng 191 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Platinum 1
75LP/ 26 thắng 26 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
CS 167.0 (6.3)
4.07:1 KDA
6.3 / 3.5 / 8.0
64%
129 trò chơi
CS 161.3 (5.7)
2.22:1 KDA
7.3 / 5.5 / 5.0
45%
40 trò chơi
CS 205.0 (7.2)
2.04:1 KDA
5.8 / 5.2 / 4.8
48%
31 trò chơi
CS 173.8 (6.2)
3.36:1 KDA
7.2 / 4.1 / 6.6
42%
31 trò chơi
CS 161.6 (5.9)
2.21:1 KDA
6.7 / 6.0 / 6.5
39%
31 trò chơi
CS 184.4 (6.8)
2.38:1 KDA
6.6 / 5.1 / 5.5
43%
23 trò chơi
CS 165.6 (6.7)
2.30:1 KDA
6.5 / 4.8 / 4.5
41%
22 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
50%
1 thắng
1 thua
100%
1 thắng
100%
1 thắng
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
BW Titanium Rib 4 3 1 75%
DemomanIsSpy 3 3 0 100%
l0wb4tt3ry 3 2 1 67%
MansoHRAR 2 1 1 50%
EPE Furyy 2 1 1 50%
10 trận 6 thắng 4 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
60%
13.8 / 6.6 / 10.5
3.68:1 (60%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
ARAM
2019-10-04 05:35:10
thua
25 phút 14 giây
23 / 16 / 26
3.06:1 KDA
triple kill
level18
115 (4.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 78%
Trượng Trường Sinh (Nạp Nhanh)
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Poro-Snax
Giày Khai Sáng Ionia
Trượng Hư Vô
Dây Chuyền Chữ Thập
Amumu
Amumu
Kayle
Kayle
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Karma
Karma
Jayce
Jayce
Talon
Talon
Malzahar
Malzahar
Ryze
Ryze
Kha'Zix
Kha'Zix
Tristana
Tristana
đấu thường
2019-10-04 04:06:22
thắng
29 phút 54 giây
36 / 6 / 7
7.17:1 KDA
Quadra Kill
MVP
level16
53 (1.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 63%
Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm Ma Youmuu
Dạ Kiếm Draktharr
Máy Quét Oracle
Giày Cơ Động
Chùy Gai Malmortius
Rìu Đen
Garen
Garen
Shaco
Shaco
Twisted Fate
Twisted Fate
Twitch
Twitch
Volibear
Volibear
Quinn
Quinn
Elise
Elise
Ziggs
Ziggs
Nami
Nami
Pyke
Pyke
đấu thường
2019-10-04 03:26:41
thắng
33 phút 0 giây
8 / 7 / 18
3.71:1 KDA
level14
32 (1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Nanh Băng
Đai Lưng Hextech
Linh Hồn Lạc Lõng
Máy Quét Oracle
Giày Pháp Sư
Mũ Phù Thủy Rabadon
Thủy Kiếm
mắt kiểm soát 2
Malphite
Malphite
Hecarim
Hecarim
Cassiopeia
Cassiopeia
Kai'Sa
Kai'Sa
Sona
Sona
Karma
Karma
Jax
Jax
Malzahar
Malzahar
Sylas
Sylas
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-10-04 02:40:14
thắng
20 phút 59 giây
12 / 0 / 10
Perfect KDA
double kill
level13
124 (5.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 69%
Tier Average
Diamond 2
Nhẫn Doran
Vọng Âm của Luden
Gậy Quá Khổ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Ngọc Quên Lãng
Gậy Quá Khổ
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 2
Riven
Riven
Kha'Zix
Kha'Zix
Diana
Diana
Ezreal
Ezreal
Braum
Braum
Poppy
Poppy
Zac
Zac
Vel'Koz
Vel'Koz
Lucian
Lucian
Thresh
Thresh
đấu thường
2019-10-03 06:58:38
thắng
34 phút 53 giây
18 / 10 / 10
2.80:1 KDA
double kill
MVP
level17
178 (5.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 70%
Phù phép: Chiến Binh
Gươm Của Vua Vô Danh
Giày Cuồng Nộ
Máy Quét Oracle
Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
mắt kiểm soát 1
Quinn
Quinn
Kindred
Kindred
Ryze
Ryze
Ziggs
Ziggs
Blitzcrank
Blitzcrank
Mordekaiser
Mordekaiser
Nocturne
Nocturne
Akali
Akali
Vayne
Vayne
Nami
Nami
xếp hạng đơn
2019-10-03 02:06:24
thua
23 phút 30 giây
2 / 5 / 1
0.60:1 KDA
level13
170 (7.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 43%
Tier Average
Diamond 1
Vọng Âm của Luden
Ngọc Quên Lãng
Giày Pháp Sư
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Phong Ấn Hắc Ám
Nhẫn Doran
mắt kiểm soát 2
Kled
Kled
Jarvan IV
Jarvan IV
Ezreal
Ezreal
Kai'Sa
Kai'Sa
Thresh
Thresh
Kennen
Kennen
Lee Sin
Lee Sin
Orianna
Orianna
Xayah
Xayah
Gragas
Gragas
xếp hạng đơn
2019-10-03 01:36:07
thắng
20 phút 2 giây
4 / 1 / 5
9.00:1 KDA
double kill
level13
163 (8.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 38%
Tier Average
Diamond 2
Vọng Âm của Luden
Bình Thuốc Biến Dị
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
mắt kiểm soát 1
Kayle
Kayle
Amumu
Amumu
Qiyana
Qiyana
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
Kled
Kled
Olaf
Olaf
Syndra
Syndra
Caitlyn
Caitlyn
Janna
Janna
xếp hạng đơn
2019-10-03 00:46:54
thua
23 phút 57 giây
2 / 7 / 6
1.14:1 KDA
level12
127 (5.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 53%
Tier Average
Diamond 2
Giày Pháp Sư
Đai Lưng Hextech
Bình Thuốc Biến Dị
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Bí Chương Thất Truyền
Gậy Bùng Nổ
mắt kiểm soát 1
Mordekaiser
Mordekaiser
Lee Sin
Lee Sin
Sylas
Sylas
Caitlyn
Caitlyn
Zyra
Zyra
Jax
Jax
Kha'Zix
Kha'Zix
Rumble
Rumble
Draven
Draven
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-10-02 03:45:05
thắng
28 phút 54 giây
16 / 5 / 8
4.80:1 KDA
double kill
level17
156 (5.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 62%
Tier Average
Diamond 2
Trượng Hư Vô
Đai Lưng Hextech
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Pháp Sư
Vọng Âm của Luden
Phong Ấn Hắc Ám
mắt kiểm soát 2
Pantheon
Pantheon
Ekko
Ekko
Sylas
Sylas
Caitlyn
Caitlyn
Morgana
Morgana
Jhin
Jhin
Camille
Camille
Neeko
Neeko
Lucian
Lucian
Swain
Swain
đấu thường
2019-10-01 03:56:22
thua
40 phút 0 giây
17 / 9 / 14
3.44:1 KDA
triple kill
ACE
level18
209 (5.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 74%
Huyết Kiếm
Luỡi Hái Linh Hồn
Giày Cuồng Nộ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Vô Cực Kiếm
Giáp Thiên Thần
Đại Bác Liên Thanh
mắt kiểm soát 1
Tryndamere
Tryndamere
Shaco
Shaco
Yasuo
Yasuo
Jinx
Jinx
Soraka
Soraka
Teemo
Teemo
Leona
Leona
Diana
Diana
Thresh
Thresh
Blitzcrank
Blitzcrank