63
cập nhật gần đây: 2019-10-04 04:26:52
xếp hạng đơn
Diamond 2
75 LP / 198 thắng 152 thua
tỉ lệ thắng từ cao 57%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Unranked
CS 196.5 (7.4)
2.98:1 KDA
7.2 / 4.2 / 5.2
57%
30 trò chơi
CS 206.8 (8.2)
1.97:1 KDA
5.7 / 4.8 / 3.7
54%
26 trò chơi
CS 225.4 (8.5)
3.64:1 KDA
7.0 / 3.7 / 6.4
70%
23 trò chơi
CS 200.5 (6.9)
2.32:1 KDA
6.6 / 6.2 / 7.7
55%
22 trò chơi
CS 187.5 (7.3)
3.00:1 KDA
4.3 / 3.7 / 6.8
48%
21 trò chơi
CS 213.6 (8.3)
2.39:1 KDA
6.8 / 4.4 / 3.8
45%
20 trò chơi
CS 177.1 (7.6)
4.38:1 KDA
8.8 / 3.2 / 5.1
53%
19 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
67%
2 thắng
1 thua
33%
1 thắng
2 thua
100%
1 thắng
100%
1 thắng
100%
1 thắng
100%
1 thắng
100%
1 thắng
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
A New Hope l 5 1 4 20%
GodEner7 2 1 1 50%
10 trận 3 thắng 6 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
33%
5.0 / 6.0 / 5.7
1.78:1 (44%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-05 08:52:35
thua
40 phút 48 giây
7 / 10 / 15
2.20:1 KDA
level18
306 (7.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 76%
Tier Average
Diamond 2
Đao Thủy Ngân
Gươm Của Vua Vô Danh
Găng Tay Băng Giá
Thấu Kính Viễn Thị
Vọng Âm của Luden
Thần Kiếm Muramana
Giày Thủy Ngân
mắt kiểm soát 5
Pantheon
Pantheon
Ekko
Ekko
Ezreal
Ezreal
Jinx
Jinx
Nautilus
Nautilus
Garen
Garen
Jarvan IV
Jarvan IV
Zoe
Zoe
Yasuo
Yasuo
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-05 08:00:50
thua
17 phút 51 giây
1 / 3 / 1
0.67:1 KDA
level10
82 (4.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 40%
Tier Average
Diamond 2
Giày Ninja
Mắt Kiểm Soát
Phù phép: Chiến Binh
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Hồng Ngọc
mắt kiểm soát 2
Diana
Diana
Lee Sin
Lee Sin
Aatrox
Aatrox
Jhin
Jhin
Thresh
Thresh
Fiora
Fiora
Sejuani
Sejuani
Galio
Galio
Lucian
Lucian
Janna
Janna
xếp hạng đơn
2019-10-05 07:35:42
thua
21 phút 8 giây
1 / 10 / 1
0.20:1 KDA
level11
111 (5.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 18%
Tier Average
Diamond 2
Dao Găm
Bình Thuốc Biến Dị
Mắt Kiểm Soát
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Ninja
Tam Hợp Kiếm
Áo Choàng Bạc
mắt kiểm soát 3
Kennen
Kennen
Elise
Elise
Twisted Fate
Twisted Fate
Caitlyn
Caitlyn
Karma
Karma
Akali
Akali
Nidalee
Nidalee
Irelia
Irelia
Jinx
Jinx
Shaco
Shaco
xếp hạng đơn
2019-10-05 03:15:38
thắng
15 phút 10 giây
4 / 1 / 0
4.00:1 KDA
double kill
level11
129 (8.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 17%
Tier Average
Diamond 2
Nhẫn Doran
Kiếm Súng Hextech
Phong Ấn Hắc Ám
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thường
mắt kiểm soát 2
Ornn
Ornn
Olaf
Olaf
Akali
Akali
Veigar
Veigar
Thresh
Thresh
Jax
Jax
Viktor
Viktor
Kalista
Kalista
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-10-04 08:07:36
thắng
36 phút 54 giây
4 / 11 / 11
1.36:1 KDA
level18
301 (8.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 44%
Tier Average
Diamond 2
Đồng Hồ Cát Zhonya
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Gậy Bùng Nổ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Trượng Trường Sinh
Giày Thủy Ngân
Dây Chuyền Chữ Thập
mắt kiểm soát 5
Mordekaiser
Mordekaiser
Graves
Graves
Ryze
Ryze
Caitlyn
Caitlyn
Blitzcrank
Blitzcrank
Renekton
Renekton
Lee Sin
Lee Sin
Twisted Fate
Twisted Fate
Syndra
Syndra
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-04 07:22:03
thua
40 phút 43 giây
12 / 9 / 5
1.89:1 KDA
double kill
level18
319 (7.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 43%
Tier Average
Diamond 2
Đại Bác Liên Thanh
Gươm Của Vua Vô Danh
Giày Thủy Ngân
Thấu Kính Viễn Thị
Luỡi Hái Linh Hồn
Rìu Đen
Giáp Thiên Thần
mắt kiểm soát 3
Gangplank
Gangplank
Warwick
Warwick
Lucian
Lucian
Vel'Koz
Vel'Koz
Leona
Leona
Kled
Kled
Jarvan IV
Jarvan IV
Teemo
Teemo
Caitlyn
Caitlyn
Lulu
Lulu
xếp hạng đơn
2019-10-04 06:35:02
chơi lại
3 phút 15 giây
1 / 0 / 0
Perfect KDA
level3
16 (4.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 100%
Tier Average
Diamond 2
Nhẫn Doran
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Urgot
Urgot
Nocturne
Nocturne
Bard
Bard
Kai'Sa
Kai'Sa
Galio
Galio
Vel'Koz
Vel'Koz
Olaf
Olaf
Akali
Akali
Gangplank
Gangplank
Leona
Leona
xếp hạng đơn
2019-10-04 04:17:14
thua
24 phút 1 giây
9 / 4 / 7
4.00:1 KDA
ACE
level15
209 (8.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 73%
Tier Average
Diamond 2
Sách Cũ
Đồng Hồ Cát Zhonya
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Quỷ Thư Morello
Vọng Âm của Luden
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 4
Irelia
Irelia
Kha'Zix
Kha'Zix
Cassiopeia
Cassiopeia
Jinx
Jinx
Blitzcrank
Blitzcrank
Darius
Darius
Ekko
Ekko
Syndra
Syndra
Ezreal
Ezreal
Leona
Leona
xếp hạng đơn
2019-10-03 07:21:26
thắng
26 phút 23 giây
4 / 1 / 8
12.00:1 KDA
level15
219 (8.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 46%
Tier Average
Diamond 2
Nanh Nashor
Giày Thủy Ngân
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Tam Hợp Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Đao Tím
mắt kiểm soát 4
Urgot
Urgot
Kha'Zix
Kha'Zix
NSM
Twisted Fate
Twisted Fate
Caitlyn
Caitlyn
Zilean
Zilean
Yorick
Yorick
Malphite
Malphite
Diana
Diana
Heimerdinger
Heimerdinger
Zyra
Zyra
xếp hạng đơn
2019-10-03 06:47:49
thua
21 phút 34 giây
3 / 5 / 3
1.20:1 KDA
ACE
level12
147 (6.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 38%
Tier Average
Diamond 2
Khăn Giải Thuật
Kiếm Súng Hextech
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Pháp Sư
Nhẫn Doran
Hồng Ngọc
mắt kiểm soát 4
Riven
Riven
Ekko
Ekko
Malzahar
Malzahar
Kai'Sa
Kai'Sa
Pyke
Pyke
Fiora
Fiora
Kha'Zix
Kha'Zix
Akali
Akali
Tristana
Tristana
Blitzcrank
Blitzcrank