• S3 Diamond
  • S4 Diamond
  • S5 Diamond
  • S6 Platinum
  • S7 Platinum
  • S8 Diamond
290
cập nhật gần đây: 2019-09-28 01:40:18
xếp hạng đơn
Diamond 3
29 LP / 454 thắng 474 thua
tỉ lệ thắng từ cao 49%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Platinum 2
73LP/ 9 thắng 15 thua
tỉ lệ thắng từ cao 38%
CS 147.3 (5.3)
2.42:1 KDA
6.1 / 5.6 / 7.4
61%
157 trò chơi
CS 167.7 (6.0)
1.51:1 KDA
4.6 / 6.9 / 5.8
52%
81 trò chơi
CS 166.4 (6.0)
1.89:1 KDA
6.0 / 6.4 / 6.1
59%
71 trò chơi
CS 186.0 (6.7)
1.11:1 KDA
5.0 / 7.9 / 3.8
46%
50 trò chơi
CS 166.9 (6.1)
1.26:1 KDA
5.0 / 7.2 / 4.0
49%
49 trò chơi
CS 186.2 (6.6)
1.32:1 KDA
4.5 / 6.5 / 4.2
49%
47 trò chơi
CS 160.0 (6.0)
1.30:1 KDA
5.1 / 7.9 / 5.2
40%
43 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
100%
1 thắng
0%
1 thua
0%
1 thua
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (4 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
4 trận 1 thắng 3 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
25%
3.0 / 9.5 / 3.3
0.66:1 (26%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 4 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-09-28 02:15:49
thua
36 phút 11 giây
5 / 7 / 7
1.71:1 KDA
double kill
level16
196 (5.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 39%
Tier Average
Diamond 3
Mắt Kiểm Soát
Đai Lưng Hextech
Đồng Hồ Cát Zhonya
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Pháp Sư
Quỷ Thư Morello
Gậy Quá Khổ
mắt kiểm soát 9
Jax
Jax
Kha'Zix
Kha'Zix
Ahri
Ahri
Ashe
Ashe
Soraka
Soraka
Vladimir
Vladimir
Cho'Gath
Cho'Gath
Syndra
Syndra
Caitlyn
Caitlyn
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-09-28 01:30:28
thua
23 phút 32 giây
4 / 12 / 4
0.67:1 KDA
triple kill
level14
164 (7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 38%
Tier Average
Diamond 3
Bình Thuốc Biến Dị
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Móng Vuốt Sterak
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Tam Hợp Kiếm
Giày Ninja
mắt kiểm soát 3
Irelia
Irelia
Pantheon
Pantheon
Zoe
Zoe
Ezreal
Ezreal
Brand
Brand
Riven
Riven
Rek'Sai
Rek'Sai
Galio
Galio
Lucian
Lucian
Janna
Janna
xếp hạng đơn
2019-09-28 00:52:22
thua
22 phút 21 giây
1 / 8 / 1
0.25:1 KDA
level11
98 (4.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 15%
Tier Average
Diamond 3
Búa Chiến Caufield
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Ninja
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Kiếm Doran
Hỏa Ngọc
Búa Gỗ
mắt kiểm soát 2
Aatrox
Aatrox
Lee Sin
Lee Sin
Syndra
Syndra
Caitlyn
Caitlyn
Blitzcrank
Blitzcrank
Kled
Kled
Kha'Zix
Kha'Zix
Qiyana
Qiyana
Tristana
Tristana
Nautilus
Nautilus
xếp hạng đơn
2019-09-28 00:21:35
thắng
23 phút 37 giây
2 / 11 / 1
0.27:1 KDA
level12
123 (5.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 12%
Tier Average
Diamond 3
Khiên Doran
Dao Găm
Cuốc Chim
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Ninja
Tam Hợp Kiếm
Dao Găm
mắt kiểm soát 5
Darius
Darius
Jarvan IV
Jarvan IV
Kai'Sa
Kai'Sa
Jinx
Jinx
Lux
Lux
Gangplank
Gangplank
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Sylas
Sylas
Caitlyn
Caitlyn
Yuumi
Yuumi