• S3 Bronze
  • S4 Bronze
  • S5 Silver
  • S6 Gold
  • S7 Gold
  • S8 Diamond
223
cập nhật gần đây: 2019-09-30 21:04:13
xếp hạng đơn
Diamond 3
49 LP / 770 thắng 786 thua
tỉ lệ thắng từ cao 49%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Gold 4
27LP/ 11 thắng 7 thua
tỉ lệ thắng từ cao 61%
CS 218.3 (8.0)
1.73:1 KDA
6.8 / 6.2 / 4.0
44%
231 trò chơi
CS 166.5 (6.1)
2.82:1 KDA
5.6 / 4.8 / 7.8
61%
100 trò chơi
CS 185.9 (6.6)
2.33:1 KDA
6.4 / 5.4 / 6.1
60%
94 trò chơi
CS 221.4 (7.9)
1.86:1 KDA
4.2 / 5.1 / 5.2
45%
71 trò chơi
CS 144.4 (5.3)
2.95:1 KDA
3.5 / 4.5 / 9.8
62%
68 trò chơi
CS 158.2 (5.9)
1.98:1 KDA
4.6 / 5.7 / 6.6
49%
55 trò chơi
CS 174.6 (6.3)
1.67:1 KDA
4.4 / 5.7 / 5.1
35%
55 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
58%
11 thắng
8 thua
40%
2 thắng
3 thua
100%
4 thắng
100%
3 thắng
100%
3 thắng
67%
2 thắng
1 thua
100%
2 thắng
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
MEOW Perníček 5 2 3 40%
10 trận 6 thắng 4 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
60%
5.5 / 4.8 / 6.7
2.54:1 (38%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-05 03:14:19
thắng
28 phút 37 giây
1 / 9 / 3
0.44:1 KDA
level15
232 (8.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 17%
Tier Average
Diamond 3
Giày Thủy Ngân
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Trượng Pha Lê Rylai
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Trượng Trường Sinh
Gậy Quá Khổ
mắt kiểm soát 2
Ryze
Ryze
Xin Zhao
Xin Zhao
Brand
Brand
Jhin
Jhin
Leona
Leona
Mordekaiser
Mordekaiser
Malphite
Malphite
Zed
Zed
Kai'Sa
Kai'Sa
Morgana
Morgana
xếp hạng đơn
2019-10-05 02:38:04
thua
34 phút 33 giây
9 / 4 / 7
4.00:1 KDA
ACE
level18
334 (9.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 44%
Tier Average
Diamond 4
Giày Thủy Ngân
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Trượng Pha Lê Rylai
Thấu Kính Viễn Thị
Quỷ Thư Morello
Trượng Trường Sinh
Gậy Quá Khổ
mắt kiểm soát 5
Malzahar
Malzahar
Zac
Zac
Fiora
Fiora
Ezreal
Ezreal
Zilean
Zilean
Riven
Riven
Kayn
Kayn
Ryze
Ryze
Xayah
Xayah
Xerath
Xerath
xếp hạng đơn
2019-10-05 01:55:45
thua
26 phút 16 giây
2 / 4 / 3
1.25:1 KDA
level14
197 (7.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 33%
Tier Average
Diamond 3
Giày Pháp Sư
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Trượng Pha Lê Rylai
Thấu Kính Viễn Thị
Thuốc Tái Sử Dụng
Ngọc Quên Lãng
mắt kiểm soát 6
Gangplank
Gangplank
Graves
Graves
Ekko
Ekko
Jhin
Jhin
Xerath
Xerath
Rumble
Rumble
Karthus
Karthus
Ryze
Ryze
Ezreal
Ezreal
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-04 02:50:38
thắng
24 phút 37 giây
2 / 1 / 7
9.00:1 KDA
MVP
level15
237 (9.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 35%
Tier Average
Diamond 3
Giày Thủy Ngân
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Thuốc Tái Sử Dụng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Ngọc Quên Lãng
Trượng Pha Lê Rylai
Gậy Quá Khổ
mắt kiểm soát 6
Teemo
Teemo
Nidalee
Nidalee
Ryze
Ryze
Vayne
Vayne
Blitzcrank
Blitzcrank
Jax
Jax
Brand
Brand
Sivir
Sivir
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-10-04 02:10:19
thắng
27 phút 47 giây
6 / 0 / 8
Perfect KDA
MVP
level17
262 (9.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 45%
Tier Average
Diamond 4
Giày Thủy Ngân
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Quỷ Thư Morello
Thấu Kính Viễn Thị
Trượng Trường Sinh
Gậy Quá Khổ
mắt kiểm soát 4
Garen
Garen
Sylas
Sylas
Katarina
Katarina
Vayne
Vayne
Lux
Lux
Jax
Jax
Ekko
Ekko
Ryze
Ryze
Ashe
Ashe
Morgana
Morgana
xếp hạng đơn
2019-10-04 01:36:02
thua
35 phút 17 giây
4 / 6 / 1
0.83:1 KDA
level16
243 (6.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 20%
Tier Average
Diamond 3
Giày Ninja
Ngọn Giáo Shojin
Rìu Đen
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Móng Vuốt Sterak
mắt kiểm soát 9
Renekton
Renekton
Nidalee
Nidalee
Riven
Riven
Tristana
Tristana
Leona
Leona
Pantheon
Pantheon
Jarvan IV
Jarvan IV
Orianna
Orianna
Yasuo
Yasuo
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-10-02 23:56:48
thắng
36 phút 36 giây
9 / 7 / 12
3.00:1 KDA
double kill
MVP
level18
294 (8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 48%
Tier Average
Diamond 3
Giày Ninja
Giáp Thiên Thần
Ngọn Giáo Shojin
Máy Quét Oracle
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
Đai Khổng Lồ
mắt kiểm soát 2
Riven
Riven
Poppy
Poppy
Fizz
Fizz
Miss Fortune
Miss Fortune
Thresh
Thresh
Renekton
Renekton
Evelynn
Evelynn
Sylas
Sylas
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
xếp hạng đơn
2019-10-02 23:13:23
thắng
30 phút 7 giây
9 / 5 / 5
2.80:1 KDA
MVP
level16
200 (6.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 45%
Tier Average
Diamond 4
Giày Ninja
Giáp Thiên Thần
Ngọn Giáo Shojin
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Rìu Đen
Gươm Đồ Tể
Cung Xanh
mắt kiểm soát 5
Renekton
Renekton
Kayn
Kayn
Heimerdinger
Heimerdinger
Kai'Sa
Kai'Sa
Morgana
Morgana
Nasus
Nasus
Kha'Zix
Kha'Zix
Ekko
Ekko
Caitlyn
Caitlyn
Kayle
Kayle
xếp hạng đơn
2019-10-02 10:24:21
thua
31 phút 5 giây
4 / 4 / 4
2.00:1 KDA
level14
176 (5.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 44%
Tier Average
Diamond 4
Giày Pháp Sư
Đai Lưng Hextech
Đồng Hồ Cát Zhonya
Máy Quét Oracle
Quỷ Thư Morello
Sách Cũ
Kiếm Doran
mắt kiểm soát 5
Olaf
Olaf
Elise
Elise
Katarina
Katarina
Lucian
Lucian
Yuumi
Yuumi
Kennen
Kennen
Lee Sin
Lee Sin
Twisted Fate
Twisted Fate
Varus
Varus
Lulu
Lulu
xếp hạng đơn
2019-10-02 09:45:12
thắng
46 phút 48 giây
9 / 8 / 17
3.25:1 KDA
double kill
MVP
level18
288 (6.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 49%
Tier Average
Diamond 4
Giày Thủy Ngân
Đồng Hồ Cát Zhonya
Dây Chuyền Chữ Thập
Máy Quét Oracle
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
Quỷ Thư Morello
mắt kiểm soát 5
Rumble
Rumble
Lee Sin
Lee Sin
Katarina
Katarina
Ezreal
Ezreal
Thresh
Thresh
Ryze
Ryze
Jax
Jax
Talon
Talon
Veigar
Veigar
Lux
Lux