• S3 Diamond
  • S4 Platinum
  • S5 Gold
  • S6 Gold
  • S7 Diamond
  • S8 Platinum
144
cập nhật gần đây: 2019-10-03 06:55:45
xếp hạng đơn
Diamond 2
47 LP / 70 thắng 44 thua
tỉ lệ thắng từ cao 61%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Diamond 4
67LP/ 78 thắng 57 thua
tỉ lệ thắng từ cao 58%
CS 223.2 (7.6)
2.92:1 KDA
4.3 / 4.6 / 9.0
65%
40 trò chơi
CS 178.6 (6.2)
2.90:1 KDA
6.3 / 5.2 / 8.7
62%
26 trò chơi
CS 240.3 (7.4)
4.00:1 KDA
5.2 / 3.3 / 7.9
64%
11 trò chơi
CS 207.0 (7.3)
3.76:1 KDA
5.6 / 3.5 / 7.4
45%
11 trò chơi
CS 220.3 (6.9)
2.39:1 KDA
4.3 / 5.7 / 9.3
70%
10 trò chơi
CS 173.1 (7.4)
4.44:1 KDA
3.6 / 3.0 / 9.8
78%
9 trò chơi
CS 161.0 (5.3)
5.77:1 KDA
8.6 / 3.4 / 11.3
78%
9 trò chơi
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
SlayerBV 9 8 1 89%
SukMikeHawk 8 8 0 100%
CAIPI Br0ly 4 4 0 100%
juniOrJV 4 3 1 75%
10 trận 9 thắng 1 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
90%
8.9 / 6.4 / 22.2
4.86:1 (66%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
ARAM
2019-10-04 07:56:32
thắng
20 phút 41 giây
4 / 8 / 52
7.00:1 KDA
level18
36 (1.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 93%
Đồng Hồ Vụn Vỡ
Bình Thuốc Biến Dị
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Giày Khai Sáng Ionia
Cốc Quỷ Athene
Song Kiếm Tai Ương
Sivir
Sivir
Nocturne
Nocturne
Darius
Darius
Vladimir
Vladimir
Sona
Sona
Orianna
Orianna
Morgana
Morgana
Alistar
Alistar
Corki
Corki
Camille
Camille
ARAM
2019-10-03 06:47:24
thắng
20 phút 16 giây
20 / 9 / 24
4.89:1 KDA
double kill
level18
71 (3.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 81%
Đồng Hồ Vụn Vỡ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Đai Lưng Hextech
Trượng Hư Vô
Vọng Âm của Luden
Giày Thủy Ngân
Maokai
Maokai
Zilean
Zilean
Aatrox
Aatrox
Fizz
Fizz
Sylas
Sylas
Nautilus
Nautilus
Azir
Azir
Singed
Singed
Heimerdinger
Heimerdinger
Kayn
Kayn
ARAM
2019-10-03 06:22:59
thắng
16 phút 22 giây
7 / 5 / 35
8.40:1 KDA
level16
34 (2.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 79%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
Thuốc Tái Sử Dụng
Bùa Tiên
Song Kiếm Tai Ương
Giày Thủy Ngân
Trượng Hư Vô
Galio
Galio
Morgana
Morgana
Lucian
Lucian
Sivir
Sivir
Viktor
Viktor
Caitlyn
Caitlyn
Singed
Singed
Skarner
Skarner
Anivia
Anivia
Vayne
Vayne
ARAM
2019-10-02 07:14:56
thắng
24 phút 28 giây
8 / 10 / 29
3.70:1 KDA
double kill
level18
60 (2.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 61%
Đồng Hồ Cát Zhonya
Song Kiếm Tai Ương
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Giày Thường
Vọng Âm của Luden
Fizz
Fizz
Mordekaiser
Mordekaiser
Zilean
Zilean
Viktor
Viktor
Riven
Riven
Lucian
Lucian
Teemo
Teemo
Illaoi
Illaoi
Heimerdinger
Heimerdinger
Bard
Bard
ARAM
2019-10-02 06:46:11
thắng
12 phút 59 giây
6 / 4 / 14
5.00:1 KDA
level14
29 (2.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 63%
Tam Hợp Kiếm
Giày Khai Sáng Ionia
Luỡi Hái Linh Hồn
Ngộ Không
Ngộ Không
Yasuo
Yasuo
Sylas
Sylas
Talon
Talon
Amumu
Amumu
Jinx
Jinx
Kai'Sa
Kai'Sa
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Karma
Karma
Gangplank
Gangplank
ARAM
2019-10-02 06:29:24
thắng
13 phút 41 giây
4 / 5 / 12
3.20:1 KDA
level14
60 (4.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 55%
Rìu Đen
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Thủy Ngân
Poro-Snax
Vũ Điệu Tử Thần
Jinx
Jinx
Corki
Corki
Sona
Sona
Ezreal
Ezreal
Kog'Maw
Kog'Maw
Kayle
Kayle
Xerath
Xerath
Morgana
Morgana
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Urgot
Urgot
ARAM
2019-10-02 06:10:35
thắng
14 phút 33 giây
13 / 5 / 16
5.80:1 KDA
double kill
level15
34 (2.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 62%
Tù Và Vệ Quân
Kiếm Dài
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
Rìu Đen
Giày Thủy Ngân
Áo Vải
Ezreal
Ezreal
Fizz
Fizz
Nocturne
Nocturne
Graves
Graves
Corki
Corki
Miss Fortune
Miss Fortune
Diana
Diana
Camille
Camille
Ahri
Ahri
Kled
Kled
ARAM
2019-10-01 07:00:52
thắng
18 phút 13 giây
11 / 10 / 16
2.70:1 KDA
double kill
level17
30 (1.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 57%
Dạ Kiếm Draktharr
Giày Thủy Ngân
Kiếm Ma Youmuu
Poro-Snax
Rìu Đen
Kiếm Dài
Ashe
Ashe
Jinx
Jinx
Jayce
Jayce
Warwick
Warwick
Zoe
Zoe
Malphite
Malphite
Varus
Varus
Singed
Singed
Sivir
Sivir
Rengar
Rengar
ARAM
2019-10-01 06:36:37
thua
20 phút 7 giây
11 / 6 / 16
4.50:1 KDA
triple kill
level18
39 (1.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 73%
Lưỡng Cực Zhonya
Giày Pháp Sư
Quỷ Thư Morello
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
Trượng Trường Sinh (Nạp Nhanh)
Kha'Zix
Kha'Zix
Draven
Draven
Ornn
Ornn
Heimerdinger
Heimerdinger
Swain
Swain
Ezreal
Ezreal
Jhin
Jhin
Master Yi
Master Yi
Orianna
Orianna
Lux
Lux
xếp hạng đơn
2019-09-25 08:01:57
thắng
29 phút 11 giây
5 / 2 / 8
6.50:1 KDA
level16
211 (7.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 39%
Tier Average
Diamond 2
Đồng Hồ Cát Zhonya
Bình Thuốc Biến Dị
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Hồng Ngọc
Giày Thủy Ngân
Trượng Trường Sinh
mắt kiểm soát 2
Fiora
Fiora
Mordekaiser
Mordekaiser
Tristana
Tristana
Jhin
Jhin
Pyke
Pyke
Irelia
Irelia
Kha'Zix
Kha'Zix
Anivia
Anivia
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan